Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338.194 | 386.345 | 0 | 724.539 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 306.159 | 440.211 | 0 | 746.370 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 275.650 | 440.211 | 0 | 715.861 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338.194 | 386.345 | 0 | 724.539 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 306.159 | 440.211 | 0 | 746.370 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 275.650 | 440.211 | 0 | 715.861 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 359.638 |
| 440.211 |
| 0 |
| 799.849 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 317.422 | 440.211 | 0 | 757.633 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 417.059 | 440.211 | 0 | 857.270 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 363.558 | 440.211 | 0 | 803.769 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284.799 | 436.496 | 0 | 721.295 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 256.419 | 436.496 | 0 | 692.915 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 334.547 | 436.496 | 0 | 771.043 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 295.276 | 436.496 | 0 | 731.772 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 387.962 | 436.496 | 0 | 824.458 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338.194 | 436.496 | 0 | 774.690 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 309.007 | 514.508 | 0 | 823.515 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 278.215 | 514.508 | 0 | 792.723 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 362.984 | 514.508 | 0 | 877.492 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 320.374 | 514.508 | 0 | 834.882 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 420.938 | 514.508 | 0 | 935.446 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366.940 | 514.508 | 0 | 881.448 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284.799 | 417.922 | 0 | 702.721 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 256.419 | 417.922 | 0 | 674.341 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 334.547 | 417.922 | 0 | 752.469 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 295.276 | 417.922 | 0 | 713.198 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 387.962 | 417.922 | 0 | 805.884 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338.194 | 417.922 | 0 | 756.116 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 306.159 | 471.787 | 0 | 777.946 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275.650 | 471.787 | 0 | 747.437 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 359.638 | 471.787 | 0 | 831.425 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 317.422 | 471.787 | 0 | 789.209 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 417.059 | 471.787 | 0 | 888.846 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 363.558 | 471.787 | 0 | 835.345 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284.799 | 458.785 | 0 | 743.584 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 256.419 | 458.785 | 0 | 715.204 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 334.547 | 458.785 | 0 | 793.332 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 295.276 | 458.785 | 0 | 754.061 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 387.962 | 458.785 | 0 | 846.747 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338.194 | 458.785 | 0 | 796.979 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 309.007 | 934.287 | 0 | 1.243.294 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 278.215 | 934.287 | 0 | 1.212.502 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 362.984 | 934.287 | 0 | 1.297.271 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 320.374 | 934.287 | 0 | 1.254.661 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 420.938 | 934.287 | 0 | 1.355.225 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366.940 | 934.287 | 0 | 1.301.227 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 303.311 | 739.257 | 0 | 1.042.568 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 273.086 | 739.257 | 0 | 1.012.343 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 356.293 | 739.257 | 0 | 1.095.550 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 314.469 | 739.257 | 0 | 1.053.726 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 413.179 | 739.257 | 0 | 1.152.436 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 360.176 | 739.257 | 0 | 1.099.433 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 306.159 | 1.268.625 | 0 | 1.574.784 |
| m3 |
| 359.638 |
| 440.211 |
| 0 |
| 799.849 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 317.422 | 440.211 | 0 | 757.633 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 417.059 | 440.211 | 0 | 857.270 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 363.558 | 440.211 | 0 | 803.769 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284.799 | 436.496 | 0 | 721.295 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 256.419 | 436.496 | 0 | 692.915 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 334.547 | 436.496 | 0 | 771.043 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 295.276 | 436.496 | 0 | 731.772 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 387.962 | 436.496 | 0 | 824.458 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338.194 | 436.496 | 0 | 774.690 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 309.007 | 514.508 | 0 | 823.515 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 278.215 | 514.508 | 0 | 792.723 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 362.984 | 514.508 | 0 | 877.492 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 320.374 | 514.508 | 0 | 834.882 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 420.938 | 514.508 | 0 | 935.446 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366.940 | 514.508 | 0 | 881.448 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284.799 | 417.922 | 0 | 702.721 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 256.419 | 417.922 | 0 | 674.341 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 334.547 | 417.922 | 0 | 752.469 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 295.276 | 417.922 | 0 | 713.198 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 387.962 | 417.922 | 0 | 805.884 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338.194 | 417.922 | 0 | 756.116 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 306.159 | 471.787 | 0 | 777.946 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275.650 | 471.787 | 0 | 747.437 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 359.638 | 471.787 | 0 | 831.425 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 317.422 | 471.787 | 0 | 789.209 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 417.059 | 471.787 | 0 | 888.846 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 363.558 | 471.787 | 0 | 835.345 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284.799 | 458.785 | 0 | 743.584 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 256.419 | 458.785 | 0 | 715.204 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 334.547 | 458.785 | 0 | 793.332 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 295.276 | 458.785 | 0 | 754.061 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 387.962 | 458.785 | 0 | 846.747 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 338.194 | 458.785 | 0 | 796.979 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 309.007 | 934.287 | 0 | 1.243.294 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 278.215 | 934.287 | 0 | 1.212.502 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 362.984 | 934.287 | 0 | 1.297.271 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 320.374 | 934.287 | 0 | 1.254.661 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 420.938 | 934.287 | 0 | 1.355.225 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 366.940 | 934.287 | 0 | 1.301.227 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 303.311 | 739.257 | 0 | 1.042.568 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 273.086 | 739.257 | 0 | 1.012.343 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 356.293 | 739.257 | 0 | 1.095.550 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 314.469 | 739.257 | 0 | 1.053.726 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 413.179 | 739.257 | 0 | 1.152.436 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 360.176 | 739.257 | 0 | 1.099.433 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 306.159 | 1.268.625 | 0 | 1.574.784 |