Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275.650 | 1.268.625 | 0 | 1.544.275 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 359.638 | 1.268.625 | 0 | 1.628.263 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 317.422 | 1.268.625 | 0 | 1.586.047 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275.650 | 1.268.625 | 0 | 1.544.275 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 359.638 | 1.268.625 | 0 | 1.628.263 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 317.422 | 1.268.625 | 0 | 1.586.047 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 |
| 417.059 |
| 1.268.625 |
| 0 |
| 1.685.684 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 363.558 | 1.268.625 | 0 | 1.632.183 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 297.615 | 442.068 | 0 | 739.683 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 267.958 | 442.068 | 0 | 710.026 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 349.602 | 442.068 | 0 | 791.670 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308.563 | 442.068 | 0 | 750.631 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 405.420 | 442.068 | 0 | 847.488 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 353.412 | 442.068 | 0 | 795.480 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 307.583 | 754.117 | 0 | 1.061.700 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.933 | 754.117 | 0 | 1.031.050 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 361.311 | 754.117 | 0 | 1.115.428 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 318.898 | 754.117 | 0 | 1.073.015 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 418.999 | 754.117 | 0 | 1.173.116 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 365.249 | 754.117 | 0 | 1.119.366 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 302.419 | 651.958 | 0 | 954.377 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 272.479 | 651.958 | 0 | 924.437 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 354.904 | 651.958 | 0 | 1.006.862 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 313.473 | 651.958 | 0 | 965.431 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 411.256 | 651.958 | 0 | 1.063.214 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 358.751 | 651.958 | 0 | 1.010.709 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 311.019 | 770.833 | 0 | 1.081.852 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 280.227 | 770.833 | 0 | 1.051.060 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 364.996 | 770.833 | 0 | 1.135.829 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 322.386 | 770.833 | 0 | 1.093.219 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 422.951 | 770.833 | 0 | 1.193.784 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 368.952 | 770.833 | 0 | 1.139.785 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 286.654 | 651.958 | 10.982 | 949.594 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 258.274 | 651.958 | 10.982 | 921.214 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 336.402 | 651.958 | 10.982 | 999.342 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 297.130 | 651.958 | 10.982 | 960.070 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 389.816 | 651.958 | 10.982 | 1.052.756 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 340.048 | 651.958 | 10.982 | 1.002.988 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 311.019 | 767.119 | 10.982 | 1.089.120 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 280.227 | 767.119 | 10.982 | 1.058.328 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 364.996 | 767.119 | 10.982 | 1.143.097 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 322.386 | 767.119 | 10.982 | 1.100.487 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 422.951 | 767.119 | 10.982 | 1.201.052 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 368.952 | 767.119 | 10.982 | 1.147.053 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 284.799 | 386.345 | 0 | 671.144 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 256.419 | 386.345 | 0 | 642.764 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 334.547 | 386.345 | 0 | 720.892 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 295.276 | 386.345 | 0 | 681.621 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 387.962 | 386.345 | 0 | 774.307 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 338.194 | 386.345 | 0 | 724.539 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 284.799 | 406.777 | 0 | 691.576 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 256.419 | 406.777 | 0 | 663.196 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 334.547 | 406.777 | 0 | 741.324 |
| 417.059 |
| 1.268.625 |
| 0 |
| 1.685.684 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 363.558 | 1.268.625 | 0 | 1.632.183 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 297.615 | 442.068 | 0 | 739.683 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 267.958 | 442.068 | 0 | 710.026 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 349.602 | 442.068 | 0 | 791.670 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308.563 | 442.068 | 0 | 750.631 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 405.420 | 442.068 | 0 | 847.488 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 353.412 | 442.068 | 0 | 795.480 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 307.583 | 754.117 | 0 | 1.061.700 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.933 | 754.117 | 0 | 1.031.050 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 361.311 | 754.117 | 0 | 1.115.428 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 318.898 | 754.117 | 0 | 1.073.015 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 418.999 | 754.117 | 0 | 1.173.116 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 365.249 | 754.117 | 0 | 1.119.366 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 302.419 | 651.958 | 0 | 954.377 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 272.479 | 651.958 | 0 | 924.437 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 354.904 | 651.958 | 0 | 1.006.862 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 313.473 | 651.958 | 0 | 965.431 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 411.256 | 651.958 | 0 | 1.063.214 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 358.751 | 651.958 | 0 | 1.010.709 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 311.019 | 770.833 | 0 | 1.081.852 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 280.227 | 770.833 | 0 | 1.051.060 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 364.996 | 770.833 | 0 | 1.135.829 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 322.386 | 770.833 | 0 | 1.093.219 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 422.951 | 770.833 | 0 | 1.193.784 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 368.952 | 770.833 | 0 | 1.139.785 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 286.654 | 651.958 | 10.982 | 949.594 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 258.274 | 651.958 | 10.982 | 921.214 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 336.402 | 651.958 | 10.982 | 999.342 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 297.130 | 651.958 | 10.982 | 960.070 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 389.816 | 651.958 | 10.982 | 1.052.756 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 340.048 | 651.958 | 10.982 | 1.002.988 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 311.019 | 767.119 | 10.982 | 1.089.120 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 280.227 | 767.119 | 10.982 | 1.058.328 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 364.996 | 767.119 | 10.982 | 1.143.097 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 322.386 | 767.119 | 10.982 | 1.100.487 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 422.951 | 767.119 | 10.982 | 1.201.052 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 368.952 | 767.119 | 10.982 | 1.147.053 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 284.799 | 386.345 | 0 | 671.144 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 256.419 | 386.345 | 0 | 642.764 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 334.547 | 386.345 | 0 | 720.892 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 295.276 | 386.345 | 0 | 681.621 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 387.962 | 386.345 | 0 | 774.307 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 338.194 | 386.345 | 0 | 724.539 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 284.799 | 406.777 | 0 | 691.576 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 256.419 | 406.777 | 0 | 663.196 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 334.547 | 406.777 | 0 | 741.324 |