Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 358.751 | 767.119 | 0 | 1.125.870 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 316.252 | 1.034.589 | 0 | 1.350.841 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 283.615 | 1.034.589 | 0 | 1.318.204 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 358.751 | 767.119 | 0 | 1.125.870 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 316.252 | 1.034.589 | 0 | 1.350.841 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 283.615 | 1.034.589 | 0 | 1.318.204 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 373.462 |
| 1.034.589 |
| 0 |
| 1.408.051 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 328.300 | 1.034.589 | 0 | 1.362.889 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 434.889 | 1.034.589 | 0 | 1.469.478 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 377.656 | 1.034.589 | 0 | 1.412.245 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 317.758 | 1.207.330 | 0 | 1.525.088 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 284.965 | 1.207.330 | 0 | 1.492.295 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 375.240 | 1.207.330 | 0 | 1.582.570 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 329.863 | 1.207.330 | 0 | 1.537.193 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 436.960 | 1.207.330 | 0 | 1.644.290 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 379.454 | 1.207.330 | 0 | 1.586.784 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 320.770 | 1.432.079 | 0 | 1.752.849 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 287.666 | 1.432.079 | 0 | 1.719.745 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 378.797 | 1.432.079 | 0 | 1.810.876 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 332.990 | 1.432.079 | 0 | 1.765.069 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 441.101 | 1.432.079 | 0 | 1.873.180 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 383.051 | 1.432.079 | 0 | 1.815.130 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 169.278 | 434.937 | 5.491 | 609.706 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 158.467 | 434.937 | 5.491 | 598.895 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 188.230 | 434.937 | 5.491 | 628.658 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 173.269 | 434.937 | 5.491 | 613.697 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 208.578 | 434.937 | 5.491 | 649.006 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 189.619 | 434.937 | 5.491 | 630.047 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 169.278 | 490.501 | 5.491 | 665.270 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 158.467 | 490.501 | 5.491 | 654.459 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 188.230 | 490.501 | 5.491 | 684.222 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 173.269 | 490.501 | 5.491 | 669.261 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 208.578 | 490.501 | 5.491 | 704.570 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 189.619 | 490.501 | 5.491 | 685.611 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 178.588 | 524.989 | 6.040 | 709.617 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 167.182 | 524.989 | 6.040 | 698.211 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 198.582 | 524.989 | 6.040 | 729.611 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 182.799 | 524.989 | 6.040 | 713.828 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 220.050 | 524.989 | 6.040 | 751.079 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 200.048 | 524.989 | 6.040 | 731.077 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 176.565 | 431.105 | 5.491 | 613.161 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 163.727 | 431.105 | 5.491 | 600.323 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 199.070 | 431.105 | 5.491 | 635.666 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 181.305 | 431.105 | 5.491 | 617.901 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 223.234 | 431.105 | 5.491 | 659.830 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 200.720 | 431.105 | 5.491 | 637.316 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 184.510 | 511.577 | 6.040 | 702.127 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 171.094 | 511.577 | 6.040 | 688.711 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 208.028 | 511.577 | 6.040 | 725.645 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 189.463 | 511.577 | 6.040 | 707.080 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 233.279 | 511.577 | 6.040 | 750.896 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 209.752 | 511.577 | 6.040 | 727.369 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 212.631 | 839.217 | 8.456 | 1.060.304 |
| m3 |
| 373.462 |
| 1.034.589 |
| 0 |
| 1.408.051 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 328.300 | 1.034.589 | 0 | 1.362.889 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 434.889 | 1.034.589 | 0 | 1.469.478 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 377.656 | 1.034.589 | 0 | 1.412.245 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 317.758 | 1.207.330 | 0 | 1.525.088 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 284.965 | 1.207.330 | 0 | 1.492.295 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 375.240 | 1.207.330 | 0 | 1.582.570 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 329.863 | 1.207.330 | 0 | 1.537.193 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 436.960 | 1.207.330 | 0 | 1.644.290 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 379.454 | 1.207.330 | 0 | 1.586.784 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 320.770 | 1.432.079 | 0 | 1.752.849 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 287.666 | 1.432.079 | 0 | 1.719.745 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 378.797 | 1.432.079 | 0 | 1.810.876 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 332.990 | 1.432.079 | 0 | 1.765.069 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 441.101 | 1.432.079 | 0 | 1.873.180 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 383.051 | 1.432.079 | 0 | 1.815.130 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 169.278 | 434.937 | 5.491 | 609.706 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 158.467 | 434.937 | 5.491 | 598.895 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 188.230 | 434.937 | 5.491 | 628.658 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 173.269 | 434.937 | 5.491 | 613.697 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 208.578 | 434.937 | 5.491 | 649.006 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 189.619 | 434.937 | 5.491 | 630.047 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 169.278 | 490.501 | 5.491 | 665.270 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 158.467 | 490.501 | 5.491 | 654.459 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 188.230 | 490.501 | 5.491 | 684.222 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 173.269 | 490.501 | 5.491 | 669.261 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 208.578 | 490.501 | 5.491 | 704.570 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 189.619 | 490.501 | 5.491 | 685.611 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 178.588 | 524.989 | 6.040 | 709.617 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 167.182 | 524.989 | 6.040 | 698.211 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 198.582 | 524.989 | 6.040 | 729.611 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 182.799 | 524.989 | 6.040 | 713.828 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 220.050 | 524.989 | 6.040 | 751.079 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 200.048 | 524.989 | 6.040 | 731.077 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 176.565 | 431.105 | 5.491 | 613.161 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 163.727 | 431.105 | 5.491 | 600.323 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 199.070 | 431.105 | 5.491 | 635.666 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 181.305 | 431.105 | 5.491 | 617.901 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 223.234 | 431.105 | 5.491 | 659.830 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 200.720 | 431.105 | 5.491 | 637.316 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 184.510 | 511.577 | 6.040 | 702.127 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 171.094 | 511.577 | 6.040 | 688.711 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 208.028 | 511.577 | 6.040 | 725.645 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 189.463 | 511.577 | 6.040 | 707.080 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 233.279 | 511.577 | 6.040 | 750.896 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 209.752 | 511.577 | 6.040 | 727.369 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 212.631 | 839.217 | 8.456 | 1.060.304 |