Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.556 | 993.725 | 97.644 | 1.965.925 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 830.564 | 1.040.161 | 131.374 | 2.002.099 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 807.181 | 1.040.161 | 131.374 | 1.978.716 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.556 | 993.725 | 97.644 | 1.965.925 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 830.564 | 1.040.161 | 131.374 | 2.002.099 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 807.181 | 1.040.161 | 131.374 | 1.978.716 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 871.551 |
| 1.040.161 |
| 131.374 |
| 2.043.086 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 839.196 | 1.040.161 | 131.374 | 2.010.731 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 915.560 | 1.040.161 | 131.374 | 2.087.095 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.556 | 1.040.161 | 131.374 | 2.046.091 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 823.731 | 436.496 | 0 | 1.260.227 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 800.622 | 436.496 | 0 | 1.237.118 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 864.240 | 436.496 | 0 | 1.300.736 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 832.262 | 436.496 | 0 | 1.268.758 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 907.735 | 436.496 | 0 | 1.344.231 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 867.210 | 436.496 | 0 | 1.303.706 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 811.638 | 386.345 | 0 | 1.197.983 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 787.583 | 386.345 | 0 | 1.173.928 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 853.805 | 386.345 | 0 | 1.240.150 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 820.518 | 386.345 | 0 | 1.206.863 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 899.081 | 386.345 | 0 | 1.285.426 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 856.896 | 386.345 | 0 | 1.243.241 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 907.307 | 501.506 | 4.393 | 1.413.206 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.982 | 501.506 | 4.393 | 1.398.881 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.418 | 501.506 | 4.393 | 1.438.317 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 912.595 | 501.506 | 4.393 | 1.418.494 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 959.380 | 501.506 | 4.393 | 1.465.279 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 934.259 | 501.506 | 4.393 | 1.440.158 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.587 | 557.229 | 37.947 | 1.506.763 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 897.194 | 557.229 | 37.947 | 1.492.370 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.816 | 557.229 | 37.947 | 1.531.992 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 916.900 | 557.229 | 37.947 | 1.512.076 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.905 | 557.229 | 37.947 | 1.559.081 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 938.666 | 557.229 | 37.947 | 1.533.842 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.587 | 612.952 | 94.112 | 1.618.651 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 897.194 | 612.952 | 94.112 | 1.604.258 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.816 | 612.952 | 94.112 | 1.643.880 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 916.900 | 612.952 | 94.112 | 1.623.964 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.905 | 612.952 | 94.112 | 1.670.969 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 938.666 | 612.952 | 94.112 | 1.645.730 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.587 | 640.813 | 127.842 | 1.680.242 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 897.194 | 640.813 | 127.842 | 1.665.849 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.816 | 640.813 | 127.842 | 1.705.471 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 916.900 | 640.813 | 127.842 | 1.685.555 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.905 | 640.813 | 127.842 | 1.732.560 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 938.666 | 640.813 | 127.842 | 1.707.321 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.316 | 445.783 | 7.248 | 1.277.347 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.257 | 445.783 | 7.248 | 1.254.288 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.736 | 445.783 | 7.248 | 1.317.767 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.828 | 445.783 | 7.248 | 1.285.859 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 908.135 | 445.783 | 7.248 | 1.361.166 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 867.699 | 445.783 | 7.248 | 1.320.730 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.166 | 482.932 | 37.091 | 1.352.189 |
| m3 |
| 871.551 |
| 1.040.161 |
| 131.374 |
| 2.043.086 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 839.196 | 1.040.161 | 131.374 | 2.010.731 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 915.560 | 1.040.161 | 131.374 | 2.087.095 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.556 | 1.040.161 | 131.374 | 2.046.091 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 823.731 | 436.496 | 0 | 1.260.227 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 800.622 | 436.496 | 0 | 1.237.118 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 864.240 | 436.496 | 0 | 1.300.736 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 832.262 | 436.496 | 0 | 1.268.758 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 907.735 | 436.496 | 0 | 1.344.231 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 867.210 | 436.496 | 0 | 1.303.706 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 811.638 | 386.345 | 0 | 1.197.983 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 787.583 | 386.345 | 0 | 1.173.928 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 853.805 | 386.345 | 0 | 1.240.150 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 820.518 | 386.345 | 0 | 1.206.863 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 899.081 | 386.345 | 0 | 1.285.426 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 856.896 | 386.345 | 0 | 1.243.241 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 907.307 | 501.506 | 4.393 | 1.413.206 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.982 | 501.506 | 4.393 | 1.398.881 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.418 | 501.506 | 4.393 | 1.438.317 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 912.595 | 501.506 | 4.393 | 1.418.494 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 959.380 | 501.506 | 4.393 | 1.465.279 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 934.259 | 501.506 | 4.393 | 1.440.158 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.587 | 557.229 | 37.947 | 1.506.763 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 897.194 | 557.229 | 37.947 | 1.492.370 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.816 | 557.229 | 37.947 | 1.531.992 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 916.900 | 557.229 | 37.947 | 1.512.076 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.905 | 557.229 | 37.947 | 1.559.081 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 938.666 | 557.229 | 37.947 | 1.533.842 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.587 | 612.952 | 94.112 | 1.618.651 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 897.194 | 612.952 | 94.112 | 1.604.258 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.816 | 612.952 | 94.112 | 1.643.880 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 916.900 | 612.952 | 94.112 | 1.623.964 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.905 | 612.952 | 94.112 | 1.670.969 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 938.666 | 612.952 | 94.112 | 1.645.730 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 911.587 | 640.813 | 127.842 | 1.680.242 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 897.194 | 640.813 | 127.842 | 1.665.849 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 936.816 | 640.813 | 127.842 | 1.705.471 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 916.900 | 640.813 | 127.842 | 1.685.555 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.905 | 640.813 | 127.842 | 1.732.560 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 938.666 | 640.813 | 127.842 | 1.707.321 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.316 | 445.783 | 7.248 | 1.277.347 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.257 | 445.783 | 7.248 | 1.254.288 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.736 | 445.783 | 7.248 | 1.317.767 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.828 | 445.783 | 7.248 | 1.285.859 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 908.135 | 445.783 | 7.248 | 1.361.166 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 867.699 | 445.783 | 7.248 | 1.320.730 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.166 | 482.932 | 37.091 | 1.352.189 |