Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 808.888 | 482.932 | 37.091 | 1.328.911 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.972 | 482.932 | 37.091 | 1.392.995 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 840.760 | 482.932 | 37.091 | 1.360.783 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 808.888 | 482.932 | 37.091 | 1.328.911 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.972 | 482.932 | 37.091 | 1.392.995 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 840.760 | 482.932 | 37.091 | 1.360.783 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 916.784 |
| 482.932 |
| 37.091 |
| 1.436.807 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 875.963 | 482.932 | 37.091 | 1.395.986 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.166 | 531.225 | 96.982 | 1.460.373 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 808.888 | 531.225 | 96.982 | 1.437.095 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.972 | 531.225 | 96.982 | 1.501.179 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 840.760 | 531.225 | 96.982 | 1.468.967 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 916.784 | 531.225 | 96.982 | 1.544.991 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 875.963 | 531.225 | 96.982 | 1.504.170 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.166 | 555.372 | 130.711 | 1.518.249 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 808.888 | 555.372 | 130.711 | 1.494.971 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.972 | 555.372 | 130.711 | 1.559.055 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 840.760 | 555.372 | 130.711 | 1.526.843 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 916.784 | 555.372 | 130.711 | 1.602.867 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 875.963 | 555.372 | 130.711 | 1.562.046 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 813.568 | 427.209 | 7.687 | 1.248.464 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 789.065 | 427.209 | 7.687 | 1.223.961 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 856.518 | 427.209 | 7.687 | 1.291.414 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 822.613 | 427.209 | 7.687 | 1.257.509 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 902.635 | 427.209 | 7.687 | 1.337.531 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 859.667 | 427.209 | 7.687 | 1.294.563 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 821.353 | 464.358 | 37.533 | 1.323.244 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 796.616 | 464.358 | 37.533 | 1.298.507 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.715 | 464.358 | 37.533 | 1.366.606 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 830.485 | 464.358 | 37.533 | 1.332.376 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 911.273 | 464.358 | 37.533 | 1.413.164 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 867.893 | 464.358 | 37.533 | 1.369.784 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 821.353 | 510.793 | 97.423 | 1.429.569 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 796.616 | 510.793 | 97.423 | 1.404.832 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.715 | 510.793 | 97.423 | 1.472.931 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 830.485 | 510.793 | 97.423 | 1.438.701 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 911.273 | 510.793 | 97.423 | 1.519.489 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 867.893 | 510.793 | 97.423 | 1.476.109 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 821.353 | 533.082 | 131.153 | 1.485.588 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 796.616 | 533.082 | 131.153 | 1.460.851 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.715 | 533.082 | 131.153 | 1.528.950 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 830.485 | 533.082 | 131.153 | 1.494.720 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 911.273 | 533.082 | 131.153 | 1.575.508 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 867.893 | 533.082 | 131.153 | 1.532.128 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 790.917 | 869.277 | 6.589 | 1.666.783 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 767.534 | 869.277 | 6.589 | 1.643.400 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 831.904 | 869.277 | 6.589 | 1.707.770 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 799.549 | 869.277 | 6.589 | 1.675.415 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 875.913 | 869.277 | 6.589 | 1.751.779 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 834.909 | 869.277 | 6.589 | 1.710.775 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 794.665 | 965.864 | 36.429 | 1.796.958 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 771.172 | 965.864 | 36.429 | 1.773.465 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.847 | 965.864 | 36.429 | 1.838.140 |
| m3 |
| 916.784 |
| 482.932 |
| 37.091 |
| 1.436.807 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 875.963 | 482.932 | 37.091 | 1.395.986 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.166 | 531.225 | 96.982 | 1.460.373 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 808.888 | 531.225 | 96.982 | 1.437.095 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.972 | 531.225 | 96.982 | 1.501.179 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 840.760 | 531.225 | 96.982 | 1.468.967 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 916.784 | 531.225 | 96.982 | 1.544.991 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 875.963 | 531.225 | 96.982 | 1.504.170 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.166 | 555.372 | 130.711 | 1.518.249 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 808.888 | 555.372 | 130.711 | 1.494.971 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.972 | 555.372 | 130.711 | 1.559.055 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 840.760 | 555.372 | 130.711 | 1.526.843 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 916.784 | 555.372 | 130.711 | 1.602.867 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 875.963 | 555.372 | 130.711 | 1.562.046 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 813.568 | 427.209 | 7.687 | 1.248.464 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 789.065 | 427.209 | 7.687 | 1.223.961 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 856.518 | 427.209 | 7.687 | 1.291.414 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 822.613 | 427.209 | 7.687 | 1.257.509 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 902.635 | 427.209 | 7.687 | 1.337.531 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 859.667 | 427.209 | 7.687 | 1.294.563 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 821.353 | 464.358 | 37.533 | 1.323.244 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 796.616 | 464.358 | 37.533 | 1.298.507 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.715 | 464.358 | 37.533 | 1.366.606 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 830.485 | 464.358 | 37.533 | 1.332.376 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 911.273 | 464.358 | 37.533 | 1.413.164 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 867.893 | 464.358 | 37.533 | 1.369.784 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 821.353 | 510.793 | 97.423 | 1.429.569 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 796.616 | 510.793 | 97.423 | 1.404.832 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.715 | 510.793 | 97.423 | 1.472.931 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 830.485 | 510.793 | 97.423 | 1.438.701 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 911.273 | 510.793 | 97.423 | 1.519.489 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 867.893 | 510.793 | 97.423 | 1.476.109 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 821.353 | 533.082 | 131.153 | 1.485.588 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 796.616 | 533.082 | 131.153 | 1.460.851 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.715 | 533.082 | 131.153 | 1.528.950 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 830.485 | 533.082 | 131.153 | 1.494.720 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 911.273 | 533.082 | 131.153 | 1.575.508 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 867.893 | 533.082 | 131.153 | 1.532.128 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 790.917 | 869.277 | 6.589 | 1.666.783 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 767.534 | 869.277 | 6.589 | 1.643.400 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 831.904 | 869.277 | 6.589 | 1.707.770 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 799.549 | 869.277 | 6.589 | 1.675.415 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 875.913 | 869.277 | 6.589 | 1.751.779 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 834.909 | 869.277 | 6.589 | 1.710.775 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 794.665 | 965.864 | 36.429 | 1.796.958 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 771.172 | 965.864 | 36.429 | 1.773.465 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.847 | 965.864 | 36.429 | 1.838.140 |