Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.047.423 | 539.322 | 236.116 | 1.822.861 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.118.855 | 539.322 | 236.116 | 1.894.293 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 795.139 | 539.322 | 236.116 | 1.570.577 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.047.423 | 539.322 | 236.116 | 1.822.861 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.118.855 | 539.322 | 236.116 | 1.894.293 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 795.139 | 539.322 | 236.116 | 1.570.577 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 |
| m3 |
| 888.242 |
| 539.322 |
| 236.116 |
| 1.663.680 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 984.306 | 539.322 | 236.116 | 1.759.744 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.051.695 | 539.322 | 236.116 | 1.827.133 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 837.646 | 592.521 | 146.732 | 1.576.899 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 936.566 | 592.521 | 146.732 | 1.675.819 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.047.423 | 592.521 | 146.732 | 1.786.676 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.118.855 | 592.521 | 146.732 | 1.858.108 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 795.139 | 592.521 | 146.732 | 1.534.392 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 888.242 | 592.521 | 146.732 | 1.627.495 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 984.306 | 592.521 | 146.732 | 1.723.559 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.051.695 | 592.521 | 146.732 | 1.790.948 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 837.646 | 620.037 | 199.649 | 1.657.332 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 936.566 | 620.037 | 199.649 | 1.756.252 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.047.423 | 620.037 | 199.649 | 1.867.109 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.118.855 | 620.037 | 199.649 | 1.938.541 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 795.139 | 620.037 | 199.649 | 1.614.825 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 888.242 | 620.037 | 199.649 | 1.707.928 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 984.306 | 620.037 | 199.649 | 1.803.992 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.051.695 | 620.037 | 199.649 | 1.871.381 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 640.216 | 186.736 | 1.656.386 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 640.216 | 186.736 | 1.754.336 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 640.216 | 186.736 | 1.864.107 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 640.216 | 186.736 | 1.934.838 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 640.216 | 186.736 | 1.614.296 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 640.216 | 186.736 | 1.706.486 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 640.216 | 186.736 | 1.801.607 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 640.216 | 186.736 | 1.868.336 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 698.918 | 260.806 | 1.789.158 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 698.918 | 260.806 | 1.887.108 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 698.918 | 260.806 | 1.996.879 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 698.918 | 260.806 | 2.067.610 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 698.918 | 260.806 | 1.747.068 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 698.918 | 260.806 | 1.839.258 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 698.918 | 260.806 | 1.934.379 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 698.918 | 260.806 | 2.001.108 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 768.626 | 182.777 | 1.780.837 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 768.626 | 182.777 | 1.878.787 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 768.626 | 182.777 | 1.988.558 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 768.626 | 182.777 | 2.059.289 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 768.626 | 182.777 | 1.738.747 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 768.626 | 182.777 | 1.830.937 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 768.626 | 182.777 | 1.926.058 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 768.626 | 182.777 | 1.992.787 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 803.480 | 245.664 | 1.878.578 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 803.480 | 245.664 | 1.976.528 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 803.480 | 245.664 | 2.086.299 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 803.480 | 245.664 | 2.157.030 |
| m3 |
| 888.242 |
| 539.322 |
| 236.116 |
| 1.663.680 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 984.306 | 539.322 | 236.116 | 1.759.744 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.051.695 | 539.322 | 236.116 | 1.827.133 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 837.646 | 592.521 | 146.732 | 1.576.899 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 936.566 | 592.521 | 146.732 | 1.675.819 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.047.423 | 592.521 | 146.732 | 1.786.676 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.118.855 | 592.521 | 146.732 | 1.858.108 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 795.139 | 592.521 | 146.732 | 1.534.392 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 888.242 | 592.521 | 146.732 | 1.627.495 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 984.306 | 592.521 | 146.732 | 1.723.559 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.051.695 | 592.521 | 146.732 | 1.790.948 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 837.646 | 620.037 | 199.649 | 1.657.332 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 936.566 | 620.037 | 199.649 | 1.756.252 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.047.423 | 620.037 | 199.649 | 1.867.109 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.118.855 | 620.037 | 199.649 | 1.938.541 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 795.139 | 620.037 | 199.649 | 1.614.825 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 888.242 | 620.037 | 199.649 | 1.707.928 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 984.306 | 620.037 | 199.649 | 1.803.992 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.051.695 | 620.037 | 199.649 | 1.871.381 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 640.216 | 186.736 | 1.656.386 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 640.216 | 186.736 | 1.754.336 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 640.216 | 186.736 | 1.864.107 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 640.216 | 186.736 | 1.934.838 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 640.216 | 186.736 | 1.614.296 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 640.216 | 186.736 | 1.706.486 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 640.216 | 186.736 | 1.801.607 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 640.216 | 186.736 | 1.868.336 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 698.918 | 260.806 | 1.789.158 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 698.918 | 260.806 | 1.887.108 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 698.918 | 260.806 | 1.996.879 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 698.918 | 260.806 | 2.067.610 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 698.918 | 260.806 | 1.747.068 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 698.918 | 260.806 | 1.839.258 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 698.918 | 260.806 | 1.934.379 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 698.918 | 260.806 | 2.001.108 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 768.626 | 182.777 | 1.780.837 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 768.626 | 182.777 | 1.878.787 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 768.626 | 182.777 | 1.988.558 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 768.626 | 182.777 | 2.059.289 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 768.626 | 182.777 | 1.738.747 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 768.626 | 182.777 | 1.830.937 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 768.626 | 182.777 | 1.926.058 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 768.626 | 182.777 | 1.992.787 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 803.480 | 245.664 | 1.878.578 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 803.480 | 245.664 | 1.976.528 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 803.480 | 245.664 | 2.086.299 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 803.480 | 245.664 | 2.157.030 |