Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 803.480 | 245.664 | 1.836.488 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 803.480 | 245.664 | 1.928.678 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 803.480 | 245.664 | 2.023.799 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 803.480 | 245.664 | 1.836.488 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 803.480 | 245.664 | 1.928.678 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 803.480 | 245.664 | 2.023.799 | |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 |
| m3 |
| 1.041.384 |
| 803.480 |
| 245.664 |
| 2.090.528 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 829.434 | 557.667 | 166.334 | 1.553.435 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 927.384 | 557.667 | 166.334 | 1.651.385 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 557.667 | 166.334 | 1.761.156 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 557.667 | 166.334 | 1.831.887 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 787.344 | 557.667 | 166.334 | 1.511.345 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 879.534 | 557.667 | 166.334 | 1.603.535 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 974.655 | 557.667 | 166.334 | 1.698.656 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 557.667 | 166.334 | 1.765.385 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 829.434 | 610.865 | 240.404 | 1.680.703 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 927.384 | 610.865 | 240.404 | 1.778.653 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 610.865 | 240.404 | 1.888.424 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 610.865 | 240.404 | 1.959.155 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 787.344 | 610.865 | 240.404 | 1.638.613 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 879.534 | 610.865 | 240.404 | 1.730.803 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 974.655 | 610.865 | 240.404 | 1.825.924 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 610.865 | 240.404 | 1.892.653 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 671.401 | 169.043 | 1.669.878 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 671.401 | 169.043 | 1.767.828 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 671.401 | 169.043 | 1.877.599 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 671.401 | 169.043 | 1.948.330 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 671.401 | 169.043 | 1.627.788 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 671.401 | 169.043 | 1.719.978 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 671.401 | 169.043 | 1.815.099 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 671.401 | 169.043 | 1.881.828 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 702.587 | 226.945 | 1.758.966 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 702.587 | 226.945 | 1.856.916 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 702.587 | 226.945 | 1.966.687 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 702.587 | 226.945 | 2.037.418 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 702.587 | 226.945 | 1.716.876 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 702.587 | 226.945 | 1.809.066 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 702.587 | 226.945 | 1.904.187 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 702.587 | 226.945 | 1.970.916 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 766.975 | 469.614 | 137.356 | 1.373.945 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 864.925 | 469.614 | 137.356 | 1.471.895 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 974.696 | 469.614 | 137.356 | 1.581.666 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 469.614 | 137.356 | 1.652.398 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 766.975 | 542.991 | 166.622 | 1.476.588 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 864.925 | 542.991 | 166.622 | 1.574.538 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 974.696 | 542.991 | 166.622 | 1.684.309 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 542.991 | 166.622 | 1.755.041 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 766.975 | 598.024 | 146.732 | 1.511.731 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 864.925 | 598.024 | 146.732 | 1.609.681 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 974.696 | 598.024 | 146.732 | 1.719.452 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 598.024 | 146.732 | 1.790.184 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 766.975 | 625.541 | 199.649 | 1.592.165 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 864.925 | 625.541 | 199.649 | 1.690.115 |
| m3 |
| 1.041.384 |
| 803.480 |
| 245.664 |
| 2.090.528 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 829.434 | 557.667 | 166.334 | 1.553.435 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 927.384 | 557.667 | 166.334 | 1.651.385 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 557.667 | 166.334 | 1.761.156 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 557.667 | 166.334 | 1.831.887 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 787.344 | 557.667 | 166.334 | 1.511.345 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 879.534 | 557.667 | 166.334 | 1.603.535 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 974.655 | 557.667 | 166.334 | 1.698.656 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 557.667 | 166.334 | 1.765.385 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 829.434 | 610.865 | 240.404 | 1.680.703 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 927.384 | 610.865 | 240.404 | 1.778.653 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 610.865 | 240.404 | 1.888.424 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 610.865 | 240.404 | 1.959.155 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 787.344 | 610.865 | 240.404 | 1.638.613 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 879.534 | 610.865 | 240.404 | 1.730.803 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 974.655 | 610.865 | 240.404 | 1.825.924 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 610.865 | 240.404 | 1.892.653 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 671.401 | 169.043 | 1.669.878 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 671.401 | 169.043 | 1.767.828 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 671.401 | 169.043 | 1.877.599 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 671.401 | 169.043 | 1.948.330 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 671.401 | 169.043 | 1.627.788 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 671.401 | 169.043 | 1.719.978 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 671.401 | 169.043 | 1.815.099 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 671.401 | 169.043 | 1.881.828 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 829.434 | 702.587 | 226.945 | 1.758.966 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 927.384 | 702.587 | 226.945 | 1.856.916 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.037.155 | 702.587 | 226.945 | 1.966.687 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.107.886 | 702.587 | 226.945 | 2.037.418 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 787.344 | 702.587 | 226.945 | 1.716.876 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 879.534 | 702.587 | 226.945 | 1.809.066 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 974.655 | 702.587 | 226.945 | 1.904.187 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.041.384 | 702.587 | 226.945 | 1.970.916 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 766.975 | 469.614 | 137.356 | 1.373.945 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 864.925 | 469.614 | 137.356 | 1.471.895 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 974.696 | 469.614 | 137.356 | 1.581.666 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 469.614 | 137.356 | 1.652.398 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 766.975 | 542.991 | 166.622 | 1.476.588 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 864.925 | 542.991 | 166.622 | 1.574.538 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 974.696 | 542.991 | 166.622 | 1.684.309 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 542.991 | 166.622 | 1.755.041 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 766.975 | 598.024 | 146.732 | 1.511.731 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 864.925 | 598.024 | 146.732 | 1.609.681 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 974.696 | 598.024 | 146.732 | 1.719.452 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 598.024 | 146.732 | 1.790.184 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 766.975 | 625.541 | 199.649 | 1.592.165 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 864.925 | 625.541 | 199.649 | 1.690.115 |