Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 970.677 | 304.484 | 814.479 | 2.089.640 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1.093.225 | 304.484 | 814.479 | 2.212.188 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.172.190 | 304.484 | 814.479 | 2.291.153 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 970.677 | 304.484 | 814.479 | 2.089.640 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1.093.225 | 304.484 | 814.479 | 2.212.188 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1.172.190 | 304.484 | 814.479 | 2.291.153 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 |
| m3 |
| 973.639 |
| 258.286 |
| 470.232 |
| 1.702.157 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.096.187 | 258.286 | 470.232 | 1.824.705 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.175.151 | 258.286 | 470.232 | 1.903.669 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 972.793 | 220.488 | 288.418 | 1.481.699 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 1.095.341 | 220.488 | 288.418 | 1.604.247 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1.174.305 | 220.488 | 288.418 | 1.683.211 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 919.485 | 898.871 | 240.404 | 2.058.760 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.017.435 | 898.871 | 240.404 | 2.156.710 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.206 | 898.871 | 240.404 | 2.266.481 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.197.938 | 898.871 | 240.404 | 2.337.213 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 919.485 | 1.307.949 | 240.404 | 2.467.838 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.017.435 | 1.307.949 | 240.404 | 2.565.788 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.206 | 1.307.949 | 240.404 | 2.675.559 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.197.938 | 1.307.949 | 240.404 | 2.746.291 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 682.408 | 240.404 | 1.689.787 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 682.408 | 240.404 | 1.787.737 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 682.408 | 240.404 | 1.897.508 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 682.408 | 240.404 | 1.968.240 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 774.569 | 694.462 | 409.619 | 1.878.650 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 873.489 | 694.462 | 409.619 | 1.977.570 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 984.347 | 694.462 | 409.619 | 2.088.428 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.779 | 694.462 | 409.619 | 2.159.860 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 774.569 | 498.839 | 391.885 | 1.665.293 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 873.489 | 498.839 | 391.885 | 1.764.213 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 984.347 | 498.839 | 391.885 | 1.875.071 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.055.779 | 498.839 | 391.885 | 1.946.503 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 774.569 | 890.085 | 468.060 | 2.132.714 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 873.489 | 890.085 | 468.060 | 2.231.634 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 984.347 | 890.085 | 468.060 | 2.342.492 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.779 | 890.085 | 468.060 | 2.413.924 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 4.854.422 | 7.024.822 | 2.055.218 | 13.934.462 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 5.956.515 | 7.024.822 | 2.055.218 | 15.036.555 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 782.642 | 145.574 | 162.007 | 1.090.223 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 885.337 | 145.574 | 162.007 | 1.192.918 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 997.083 | 145.574 | 162.007 | 1.304.664 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.113.208 | 145.574 | 162.007 | 1.420.789 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 832.079 | 207.228 | 162.007 | 1.201.314 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 934.774 | 207.228 | 162.007 | 1.304.009 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1.046.520 | 207.228 | 162.007 | 1.415.755 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.162.645 | 207.228 | 162.007 | 1.531.880 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 790.352 | 106.183 | 161.697 | 1.058.232 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 894.059 | 106.183 | 161.697 | 1.161.939 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.006.907 | 106.183 | 161.697 | 1.274.787 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.124.176 | 106.183 | 161.697 | 1.392.056 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 782.642 | 280.871 | 162.007 | 1.225.520 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 885.337 | 280.871 | 162.007 | 1.328.215 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 997.083 | 280.871 | 162.007 | 1.439.961 |
| m3 |
| 973.639 |
| 258.286 |
| 470.232 |
| 1.702.157 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.096.187 | 258.286 | 470.232 | 1.824.705 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.175.151 | 258.286 | 470.232 | 1.903.669 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 972.793 | 220.488 | 288.418 | 1.481.699 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 1.095.341 | 220.488 | 288.418 | 1.604.247 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1.174.305 | 220.488 | 288.418 | 1.683.211 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 150 | m3 | 919.485 | 898.871 | 240.404 | 2.058.760 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.017.435 | 898.871 | 240.404 | 2.156.710 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.206 | 898.871 | 240.404 | 2.266.481 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.197.938 | 898.871 | 240.404 | 2.337.213 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 919.485 | 1.307.949 | 240.404 | 2.467.838 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.017.435 | 1.307.949 | 240.404 | 2.565.788 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.206 | 1.307.949 | 240.404 | 2.675.559 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.197.938 | 1.307.949 | 240.404 | 2.746.291 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 766.975 | 682.408 | 240.404 | 1.689.787 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 864.925 | 682.408 | 240.404 | 1.787.737 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 974.696 | 682.408 | 240.404 | 1.897.508 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.045.428 | 682.408 | 240.404 | 1.968.240 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 774.569 | 694.462 | 409.619 | 1.878.650 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 873.489 | 694.462 | 409.619 | 1.977.570 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 984.347 | 694.462 | 409.619 | 2.088.428 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.779 | 694.462 | 409.619 | 2.159.860 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 774.569 | 498.839 | 391.885 | 1.665.293 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 873.489 | 498.839 | 391.885 | 1.764.213 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 984.347 | 498.839 | 391.885 | 1.875.071 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.055.779 | 498.839 | 391.885 | 1.946.503 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 774.569 | 890.085 | 468.060 | 2.132.714 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 873.489 | 890.085 | 468.060 | 2.231.634 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 984.347 | 890.085 | 468.060 | 2.342.492 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.055.779 | 890.085 | 468.060 | 2.413.924 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 4.854.422 | 7.024.822 | 2.055.218 | 13.934.462 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 5.956.515 | 7.024.822 | 2.055.218 | 15.036.555 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 782.642 | 145.574 | 162.007 | 1.090.223 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 885.337 | 145.574 | 162.007 | 1.192.918 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 997.083 | 145.574 | 162.007 | 1.304.664 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.113.208 | 145.574 | 162.007 | 1.420.789 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 832.079 | 207.228 | 162.007 | 1.201.314 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 934.774 | 207.228 | 162.007 | 1.304.009 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1.046.520 | 207.228 | 162.007 | 1.415.755 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.162.645 | 207.228 | 162.007 | 1.531.880 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 790.352 | 106.183 | 161.697 | 1.058.232 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 894.059 | 106.183 | 161.697 | 1.161.939 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.006.907 | 106.183 | 161.697 | 1.274.787 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.124.176 | 106.183 | 161.697 | 1.392.056 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 782.642 | 280.871 | 162.007 | 1.225.520 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 885.337 | 280.871 | 162.007 | 1.328.215 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 997.083 | 280.871 | 162.007 | 1.439.961 |