Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 385.543 | 219.098 | 12.972 | 617.613 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 405.354 | 236.704 | 15.791 | 657.849 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 425.165 | 248.441 | 19.308 | 692.914 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 385.543 | 219.098 | 12.972 | 617.613 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 405.354 | 236.704 | 15.791 | 657.849 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 425.165 | 248.441 | 19.308 | 692.914 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm |
| m2 |
| 376.069 |
| 242.573 |
| 11.020 |
| 629.662 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 385.543 | 273.872 | 16.788 | 676.203 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 405.354 | 299.303 | 17.356 | 722.013 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 425.165 | 307.128 | 21.158 | 753.451 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23.900 | 13.694 | 0 | 37.594 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 609.030 | 5.086.511 | 0 | 5.695.541 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 458.035 | 4.916.961 | 0 | 5.374.996 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.063.934 | 5.826.150 | 0 | 6.890.084 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 375.922 | 4.387.758 | 0 | 4.763.680 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 88.436 | 285.585 | 9.982 | 384.003 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 108.390 | 356.981 | 34.591 | 499.962 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4.780 | 92.395 | 37.804 | 134.979 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 101.229 | 398.979 | 178.520 | 678.728 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 606.533 | 6.212.986 | 245.109 | 7.064.628 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 894.857 | 4.903.431 | 180.086 | 5.978.374 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 842.174 | 4.740.167 | 149.506 | 5.731.847 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 947.147 | 5.590.905 | 210.667 | 6.748.719 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 643.818 | 4.230.196 | 146.108 | 5.020.122 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.575.821 | 865.155 | 683.185 | 3.124.161 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 152.834 | 203.448 | 167.364 | 523.646 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 152.834 | 228.879 | 215.776 | 597.489 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 169.334 | 309.084 | 264.188 | 742.606 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 169.334 | 330.603 | 385.218 | 885.155 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 195.470 | 95.855 | 207.015 | 498.340 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 664.455 | 181.929 | 303.839 | 1.150.223 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 664.455 | 203.448 | 376.457 | 1.244.360 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 465.850 | 239.387 | 407.346 | 1.112.583 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 465.850 | 285.585 | 576.788 | 1.328.223 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 157.740 | 287.566 | 213.699 | 659.005 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 43.978 | 17.606 | 74.460 | 136.044 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 43.978 | 19.562 | 76.881 | 140.421 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 43.978 | 29.343 | 96.246 | 169.567 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 140.800 | 52.818 | 121.030 | 314.648 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2.927 | 29.343 | 0 | 32.270 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 4.878 | 48.906 | 0 | 53.784 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 6.830 | 88.030 | 0 | 94.860 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 9.757 | 166.280 | 0 | 176.037 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 76.961 | 205.404 | 121.030 | 403.395 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 109.944 | 224.966 | 121.030 | 455.940 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 131.933 | 234.748 | 121.030 | 487.711 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 56.560 | 2.414.874 | 1.254.821 | 3.726.255 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 56.560 | 3.884.797 | 2.437.612 | 6.378.969 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 26.287 | 1.243.135 | 471.894 | 1.741.316 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 15.314 | 986.948 | 399.722 | 1.401.984 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 12.947 | 814.757 | 333.102 | 1.160.806 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 235.353 | 5.711.701 | 749.479 | 6.696.533 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 161.062 | 5.354.720 | 705.065 | 6.220.847 |
| m2 |
| 376.069 |
| 242.573 |
| 11.020 |
| 629.662 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 385.543 | 273.872 | 16.788 | 676.203 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 405.354 | 299.303 | 17.356 | 722.013 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 425.165 | 307.128 | 21.158 | 753.451 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23.900 | 13.694 | 0 | 37.594 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 609.030 | 5.086.511 | 0 | 5.695.541 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 458.035 | 4.916.961 | 0 | 5.374.996 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.063.934 | 5.826.150 | 0 | 6.890.084 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 375.922 | 4.387.758 | 0 | 4.763.680 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 88.436 | 285.585 | 9.982 | 384.003 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 108.390 | 356.981 | 34.591 | 499.962 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4.780 | 92.395 | 37.804 | 134.979 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 101.229 | 398.979 | 178.520 | 678.728 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 606.533 | 6.212.986 | 245.109 | 7.064.628 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 894.857 | 4.903.431 | 180.086 | 5.978.374 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 842.174 | 4.740.167 | 149.506 | 5.731.847 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 947.147 | 5.590.905 | 210.667 | 6.748.719 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 643.818 | 4.230.196 | 146.108 | 5.020.122 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.575.821 | 865.155 | 683.185 | 3.124.161 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 152.834 | 203.448 | 167.364 | 523.646 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 152.834 | 228.879 | 215.776 | 597.489 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 169.334 | 309.084 | 264.188 | 742.606 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 169.334 | 330.603 | 385.218 | 885.155 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 195.470 | 95.855 | 207.015 | 498.340 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 664.455 | 181.929 | 303.839 | 1.150.223 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 664.455 | 203.448 | 376.457 | 1.244.360 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 465.850 | 239.387 | 407.346 | 1.112.583 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 465.850 | 285.585 | 576.788 | 1.328.223 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 157.740 | 287.566 | 213.699 | 659.005 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 43.978 | 17.606 | 74.460 | 136.044 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 43.978 | 19.562 | 76.881 | 140.421 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 43.978 | 29.343 | 96.246 | 169.567 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 140.800 | 52.818 | 121.030 | 314.648 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2.927 | 29.343 | 0 | 32.270 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 4.878 | 48.906 | 0 | 53.784 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 6.830 | 88.030 | 0 | 94.860 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 9.757 | 166.280 | 0 | 176.037 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 76.961 | 205.404 | 121.030 | 403.395 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 109.944 | 224.966 | 121.030 | 455.940 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 131.933 | 234.748 | 121.030 | 487.711 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 56.560 | 2.414.874 | 1.254.821 | 3.726.255 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 56.560 | 3.884.797 | 2.437.612 | 6.378.969 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 26.287 | 1.243.135 | 471.894 | 1.741.316 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 15.314 | 986.948 | 399.722 | 1.401.984 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 12.947 | 814.757 | 333.102 | 1.160.806 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 235.353 | 5.711.701 | 749.479 | 6.696.533 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 161.062 | 5.354.720 | 705.065 | 6.220.847 |