Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi8mm, loại rọ 2x1x1 m trên cạn (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 701.400 | 733.772 | 0 | 1.435.172 | |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi8mm, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 467.280 | 465.945 | 0 | 933.225 | |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi8mm, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 500.280 | 440.263 | 0 | 940.543 | |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 60 cm, dài 10 m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi8mm, loại rọ 2x1x1 m trên cạn (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 701.400 | 733.772 | 0 | 1.435.172 | |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi8mm, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 467.280 | 465.945 | 0 | 933.225 | |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi8mm, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 500.280 | 440.263 | 0 | 940.543 | |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 60 cm, dài 10 m |
| rồng |
| 809.600 |
| 880.526 |
| 0 |
| 1.690.126 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 80 cm, dài 10 m | rồng | 1.166.000 | 1.192.380 | 0 | 2.358.380 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 132.000 | 67.874 | 84.740 | 284.614 |
| Cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 683.865 | 22.013 | 102.919 | 808.797 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1.763.520 | 216.463 | 0 | 1.979.983 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1.763.520 | 198.118 | 0 | 1.961.638 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 785.568 | 216.463 | 0 | 1.002.031 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.448.613 | 0 | 1.448.613 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 17.061 | 0 | 17.061 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 3.576.636 | 5.463.290 | 2.350.267 | 11.390.193 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 2.803.500 | 4.195.944 | 1.890.162 | 8.889.606 |
| Sản xuất, lắp đặt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1.704.120 | 642.051 | 22.305 | 2.368.476 |
| Sản xuất, lắp đặt khe giãn 2*4 đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 2.709.078 | 898.871 | 32.090 | 3.640.039 |
| Sản xuất, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 643.488 | 458.608 | 22.305 | 1.124.401 |
| Sản xuất, lắp đặt khe tăng cường của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1.892.258 | 1.192.380 | 335.631 | 3.420.269 |
| Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 6.538 | 100.894 | 54.302 | 161.734 |
| Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 8.964 | 100.894 | 54.302 | 164.160 |
| Trám khe 1*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 1.507.886 | 128.410 | 98.975 | 1.735.271 |
| Trám khe 2*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 1.509.612 | 201.787 | 98.975 | 1.810.374 |
| Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 106.661 | 27.516 | 14.441 | 148.618 |
| Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 276.707 | 58.702 | 67.892 | 403.301 |
| Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 41.974 | 137.582 | 13.792 | 193.348 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe co | m | 105 | 18.344 | 7.699 | 26.148 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe giãn | m | 357 | 36.689 | 15.398 | 52.444 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe dọc | m | 63 | 7.338 | 15.398 | 22.799 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối thép | bộ | 505.000 | 1.075.927 | 0 | 1.580.927 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su | bộ | 1.666.500 | 684.681 | 0 | 2.351.181 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm liên tục | m | 53.025 | 234.748 | 0 | 287.773 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm đúc sẵn | m | 53.025 | 136.936 | 0 | 189.961 |
| Lắp đặt khe co giãn thép mặt cầu khớp nối kiểu răng lược bằng phương pháp lắp sau | m | 379.127 | 2.703.510 | 1.237.059 | 4.319.696 |
| Làm khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 384 | 3.669 | 21.003 | 25.056 |
| Làm khe đặt thép chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 384 | 5.503 | 21.003 | 26.890 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3 cm | m2 | 322.543 | 224.966 | 913 | 548.422 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4 cm | m2 | 332.454 | 240.616 | 1.142 | 574.212 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5 cm | m2 | 343.266 | 257.244 | 1.370 | 601.880 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 3 cm | m2 | 206.841 | 199.535 | 913 | 407.289 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 4 cm | m2 | 216.751 | 213.229 | 1.142 | 431.122 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm | m2 | 227.563 | 224.966 | 1.370 | 453.899 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 789.840 | 455.802 | 23.785 | 1.269.427 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 370.955 | 283.653 | 9.267 | 663.875 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 412.973 | 178.017 | 9.885 | 600.875 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 653.467 | 207.360 | 9.885 | 870.712 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 1.057.790 | 289.522 | 7.722 | 1.355.034 |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 25.755 | 68.468 | 0 | 94.223 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 2.400.630 | 2.300.526 | 6.796 | 4.707.952 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 3.439.143 | 2.664.385 | 6.796 | 6.110.324 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 2.297.199 | 1.662.796 | 6.796 | 3.966.791 |
| rồng |
| 809.600 |
| 880.526 |
| 0 |
| 1.690.126 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 80 cm, dài 10 m | rồng | 1.166.000 | 1.192.380 | 0 | 2.358.380 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 132.000 | 67.874 | 84.740 | 284.614 |
| Cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 683.865 | 22.013 | 102.919 | 808.797 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1.763.520 | 216.463 | 0 | 1.979.983 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1.763.520 | 198.118 | 0 | 1.961.638 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 785.568 | 216.463 | 0 | 1.002.031 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.448.613 | 0 | 1.448.613 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 17.061 | 0 | 17.061 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 3.576.636 | 5.463.290 | 2.350.267 | 11.390.193 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 2.803.500 | 4.195.944 | 1.890.162 | 8.889.606 |
| Sản xuất, lắp đặt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1.704.120 | 642.051 | 22.305 | 2.368.476 |
| Sản xuất, lắp đặt khe giãn 2*4 đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 2.709.078 | 898.871 | 32.090 | 3.640.039 |
| Sản xuất, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 643.488 | 458.608 | 22.305 | 1.124.401 |
| Sản xuất, lắp đặt khe tăng cường của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1.892.258 | 1.192.380 | 335.631 | 3.420.269 |
| Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 6.538 | 100.894 | 54.302 | 161.734 |
| Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 8.964 | 100.894 | 54.302 | 164.160 |
| Trám khe 1*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 1.507.886 | 128.410 | 98.975 | 1.735.271 |
| Trám khe 2*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 1.509.612 | 201.787 | 98.975 | 1.810.374 |
| Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 106.661 | 27.516 | 14.441 | 148.618 |
| Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 276.707 | 58.702 | 67.892 | 403.301 |
| Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 41.974 | 137.582 | 13.792 | 193.348 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe co | m | 105 | 18.344 | 7.699 | 26.148 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe giãn | m | 357 | 36.689 | 15.398 | 52.444 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe dọc | m | 63 | 7.338 | 15.398 | 22.799 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối thép | bộ | 505.000 | 1.075.927 | 0 | 1.580.927 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su | bộ | 1.666.500 | 684.681 | 0 | 2.351.181 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm liên tục | m | 53.025 | 234.748 | 0 | 287.773 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm đúc sẵn | m | 53.025 | 136.936 | 0 | 189.961 |
| Lắp đặt khe co giãn thép mặt cầu khớp nối kiểu răng lược bằng phương pháp lắp sau | m | 379.127 | 2.703.510 | 1.237.059 | 4.319.696 |
| Làm khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 384 | 3.669 | 21.003 | 25.056 |
| Làm khe đặt thép chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 384 | 5.503 | 21.003 | 26.890 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3 cm | m2 | 322.543 | 224.966 | 913 | 548.422 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4 cm | m2 | 332.454 | 240.616 | 1.142 | 574.212 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5 cm | m2 | 343.266 | 257.244 | 1.370 | 601.880 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 3 cm | m2 | 206.841 | 199.535 | 913 | 407.289 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 4 cm | m2 | 216.751 | 213.229 | 1.142 | 431.122 |
| Làm kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày kênh máng 5 cm | m2 | 227.563 | 224.966 | 1.370 | 453.899 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 789.840 | 455.802 | 23.785 | 1.269.427 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 370.955 | 283.653 | 9.267 | 663.875 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 412.973 | 178.017 | 9.885 | 600.875 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 653.467 | 207.360 | 9.885 | 870.712 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 1.057.790 | 289.522 | 7.722 | 1.355.034 |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 25.755 | 68.468 | 0 | 94.223 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 2.400.630 | 2.300.526 | 6.796 | 4.707.952 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 3.439.143 | 2.664.385 | 6.796 | 6.110.324 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 2.297.199 | 1.662.796 | 6.796 | 3.966.791 |