Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 466.719 | 466.719 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 509.148 | 509.148 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 615.221 | 615.221 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 466.719 | 466.719 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 509.148 | 509.148 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 615.221 | 615.221 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 415.870 |
| 415.870 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 486.398 | 486.398 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 535.038 | 535.038 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 632.317 | 632.317 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 383.880 | 383.880 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 451.227 | 451.227 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 495.003 | 495.003 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 585.922 | 585.922 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 361.557 | 361.557 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 420.415 | 420.415 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 462.457 | 462.457 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 504.498 | 504.498 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 398.681 | 398.681 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 485.160 | 485.160 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 529.132 | 529.132 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 600.953 | 600.953 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 405.185 | 405.185 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 417.570 | 417.570 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 442.342 | 442.342 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 449.419 | 449.419 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 263.060 | 263.060 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 288.517 | 288.517 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 307.610 | 307.610 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 379.740 | 379.740 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 257.791 | 257.791 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 301.567 | 301.567 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 330.751 | 330.751 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 391.550 | 391.550 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 239.083 | 239.083 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 282.859 | 282.859 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 309.798 | 309.798 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 363.675 | 363.675 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 227.024 | 227.024 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 260.657 | 260.657 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 285.882 | 285.882 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 315.311 | 315.311 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.014.155 | 4.210.017 | 10.824.975 | 21.049.147 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.868.491 | 3.219.425 | 6.588.412 | 14.676.328 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.057.004 | 2.806.678 | 5.416.183 | 12.279.865 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.394.679 | 2.311.382 | 3.462.091 | 9.168.152 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.284.056 | 1.213.475 | 5.053.510 | 9.551.041 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.764.111 | 1.117.168 | 4.550.489 | 8.431.768 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.497.670 | 1.020.860 | 3.519.723 | 7.038.253 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.309.227 | 982.337 | 2.070.426 | 5.361.990 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.180.413 | 1.155.691 | 5.399.741 | 10.735.845 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.473.402 | 1.063.969 | 4.627.143 | 9.164.514 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.810.025 | 972.248 | 3.241.289 | 7.023.562 |
| 0 |
| 0 |
| 415.870 |
| 415.870 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 486.398 | 486.398 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 535.038 | 535.038 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 632.317 | 632.317 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 383.880 | 383.880 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 451.227 | 451.227 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 495.003 | 495.003 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 585.922 | 585.922 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 361.557 | 361.557 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 420.415 | 420.415 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 462.457 | 462.457 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 504.498 | 504.498 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 398.681 | 398.681 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 485.160 | 485.160 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 529.132 | 529.132 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 600.953 | 600.953 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 405.185 | 405.185 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 417.570 | 417.570 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 442.342 | 442.342 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 449.419 | 449.419 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 263.060 | 263.060 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 288.517 | 288.517 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 307.610 | 307.610 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 379.740 | 379.740 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 257.791 | 257.791 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 301.567 | 301.567 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 330.751 | 330.751 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 391.550 | 391.550 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 239.083 | 239.083 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 282.859 | 282.859 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 309.798 | 309.798 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 363.675 | 363.675 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 227.024 | 227.024 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 260.657 | 260.657 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 285.882 | 285.882 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 315.311 | 315.311 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.014.155 | 4.210.017 | 10.824.975 | 21.049.147 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.868.491 | 3.219.425 | 6.588.412 | 14.676.328 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.057.004 | 2.806.678 | 5.416.183 | 12.279.865 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.394.679 | 2.311.382 | 3.462.091 | 9.168.152 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.284.056 | 1.213.475 | 5.053.510 | 9.551.041 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.764.111 | 1.117.168 | 4.550.489 | 8.431.768 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.497.670 | 1.020.860 | 3.519.723 | 7.038.253 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.309.227 | 982.337 | 2.070.426 | 5.361.990 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.180.413 | 1.155.691 | 5.399.741 | 10.735.845 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.473.402 | 1.063.969 | 4.627.143 | 9.164.514 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.810.025 | 972.248 | 3.241.289 | 7.023.562 |