Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.291.166 | 2.291.166 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.371.190 | 2.371.190 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.303.278 | 2.303.278 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.291.166 | 2.291.166 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.371.190 | 2.371.190 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.303.278 | 2.303.278 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2.337.508 |
| 2.337.508 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.506.415 | 2.506.415 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.783.213 | 2.783.213 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.549.983 | 2.549.983 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.650.869 | 2.650.869 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.643.382 | 2.643.382 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.682.248 | 2.682.248 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 3.314.038 | 3.314.038 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 3.397.183 | 3.397.183 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.927.601 | 2.927.601 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 3.066.739 | 3.066.739 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 3.121.547 | 3.121.547 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 3.169.930 | 3.169.930 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1.311.837 | 1.311.837 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 1.371.259 | 1.371.259 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 1.381.064 | 1.381.064 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 1.420.282 | 1.420.282 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 1.397.456 | 1.397.456 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 1.429.411 | 1.429.411 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1.201.907 | 1.201.907 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 1.236.787 | 1.236.787 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 1.262.263 | 1.262.263 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 1.303.547 | 1.303.547 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 1.155.006 | 1.155.006 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 1.177.162 | 1.177.162 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1.071.456 | 1.071.456 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 1.125.317 | 1.125.317 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 973.746 | 973.746 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 975.228 | 975.228 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 905.821 | 905.821 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 924.913 | 924.913 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 776.842 | 776.842 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 813.908 | 813.908 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 636.435 | 636.435 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 656.637 | 656.637 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 639.799 | 639.799 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 672.664 | 672.664 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.271.628 | 2.271.628 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.301.043 | 2.301.043 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.887.966 | 1.887.966 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.752.594 | 1.752.594 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.891.163 | 2.891.163 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 3.056.073 | 3.056.073 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.985.620 | 2.985.620 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.417.371 | 2.417.371 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 4.425.249 | 4.425.249 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 4.350.410 | 4.350.410 |
| 0 |
| 0 |
| 2.337.508 |
| 2.337.508 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.506.415 | 2.506.415 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.783.213 | 2.783.213 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.549.983 | 2.549.983 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.650.869 | 2.650.869 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.643.382 | 2.643.382 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.682.248 | 2.682.248 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 3.314.038 | 3.314.038 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 3.397.183 | 3.397.183 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.927.601 | 2.927.601 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 3.066.739 | 3.066.739 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 3.121.547 | 3.121.547 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 3.169.930 | 3.169.930 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1.311.837 | 1.311.837 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 1.371.259 | 1.371.259 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 1.381.064 | 1.381.064 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 1.420.282 | 1.420.282 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 1.397.456 | 1.397.456 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 1.429.411 | 1.429.411 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1.201.907 | 1.201.907 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 1.236.787 | 1.236.787 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 1.262.263 | 1.262.263 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 1.303.547 | 1.303.547 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 1.155.006 | 1.155.006 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 1.177.162 | 1.177.162 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1.071.456 | 1.071.456 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 1.125.317 | 1.125.317 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 973.746 | 973.746 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 975.228 | 975.228 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 905.821 | 905.821 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 924.913 | 924.913 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 776.842 | 776.842 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 813.908 | 813.908 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 636.435 | 636.435 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 656.637 | 656.637 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 639.799 | 639.799 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 672.664 | 672.664 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.271.628 | 2.271.628 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.301.043 | 2.301.043 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.887.966 | 1.887.966 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.752.594 | 1.752.594 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.891.163 | 2.891.163 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 3.056.073 | 3.056.073 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.985.620 | 2.985.620 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.417.371 | 2.417.371 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 4.425.249 | 4.425.249 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 4.350.410 | 4.350.410 |