Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 368.720 | 0 | 368.720 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 333.866 | 0 | 333.866 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 377.893 | 0 | 377.893 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 368.720 | 0 | 368.720 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 333.866 | 0 | 333.866 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 377.893 | 0 | 377.893 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 653.057 |
| 0 |
| 653.057 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 935.559 | 0 | 935.559 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 862.182 | 0 | 862.182 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.008.937 | 0 | 1.008.937 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.192.380 | 0 | 1.192.380 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.503 | 0 | 5.503 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9.172 | 0 | 9.172 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12.841 | 0 | 12.841 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14.675 | 0 | 14.675 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11.007 | 0 | 11.007 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16.510 | 0 | 16.510 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 273.330 | 0 | 273.330 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 297.178 | 0 | 297.178 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 350.376 | 0 | 350.376 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 412.747 | 0 | 412.747 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 645.719 | 0 | 645.719 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14.675 | 0 | 14.675 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17.611 | 0 | 17.611 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 341.204 | 0 | 341.204 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 843.838 | 0 | 843.838 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.403.339 | 0 | 1.403.339 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 32.250 | 110.066 | 321.220 | 463.536 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 91.722 | 214.557 | 306.279 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 36.689 | 131.166 | 167.855 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 32.250 | 370.555 | 297.649 | 700.454 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 344.873 | 155.385 | 500.258 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 302.681 | 140.278 | 442.959 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 25.800 | 140.849 | 605.962 | 772.611 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 32.250 | 205.404 | 854.285 | 1.091.939 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 154.000 | 348.209 | 2.159.149 | 2.661.358 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 206.800 | 406.896 | 2.367.742 | 2.981.438 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 286.000 | 473.408 | 2.614.381 | 3.373.789 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 374.000 | 551.657 | 2.874.404 | 3.800.061 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 506.000 | 641.643 | 3.156.989 | 4.304.632 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35.740 | 35.740 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 46.252 | 46.252 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 58.866 | 58.866 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 69.378 | 69.378 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 92.504 | 92.504 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 346.707 | 0 | 346.707 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 548.495 | 0 | 548.495 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.192.380 | 0 | 1.192.380 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.614.298 | 0 | 1.614.298 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11.007 | 0 | 11.007 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16.510 | 0 | 16.510 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.503 | 0 | 5.503 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7.338 | 0 | 7.338 |
| 653.057 |
| 0 |
| 653.057 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 935.559 | 0 | 935.559 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 862.182 | 0 | 862.182 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.008.937 | 0 | 1.008.937 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.192.380 | 0 | 1.192.380 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.503 | 0 | 5.503 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9.172 | 0 | 9.172 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12.841 | 0 | 12.841 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14.675 | 0 | 14.675 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11.007 | 0 | 11.007 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16.510 | 0 | 16.510 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 273.330 | 0 | 273.330 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 297.178 | 0 | 297.178 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 350.376 | 0 | 350.376 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 412.747 | 0 | 412.747 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 645.719 | 0 | 645.719 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14.675 | 0 | 14.675 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17.611 | 0 | 17.611 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 341.204 | 0 | 341.204 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 843.838 | 0 | 843.838 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.403.339 | 0 | 1.403.339 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 32.250 | 110.066 | 321.220 | 463.536 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 91.722 | 214.557 | 306.279 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 36.689 | 131.166 | 167.855 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 32.250 | 370.555 | 297.649 | 700.454 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 344.873 | 155.385 | 500.258 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 302.681 | 140.278 | 442.959 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 25.800 | 140.849 | 605.962 | 772.611 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 32.250 | 205.404 | 854.285 | 1.091.939 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 154.000 | 348.209 | 2.159.149 | 2.661.358 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 206.800 | 406.896 | 2.367.742 | 2.981.438 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 286.000 | 473.408 | 2.614.381 | 3.373.789 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 374.000 | 551.657 | 2.874.404 | 3.800.061 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 506.000 | 641.643 | 3.156.989 | 4.304.632 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35.740 | 35.740 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 46.252 | 46.252 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 58.866 | 58.866 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 69.378 | 69.378 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 92.504 | 92.504 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 346.707 | 0 | 346.707 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 548.495 | 0 | 548.495 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.192.380 | 0 | 1.192.380 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.614.298 | 0 | 1.614.298 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11.007 | 0 | 11.007 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16.510 | 0 | 16.510 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.503 | 0 | 5.503 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7.338 | 0 | 7.338 |