Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9.172 | 0 | 9.172 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11.007 | 0 | 11.007 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11.007 | 0 | 11.007 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7.338 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9.172 | 0 | 9.172 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11.007 | 0 | 11.007 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11.007 | 0 | 11.007 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7.338 |
| 0 |
| 7.338 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20.179 | 0 | 20.179 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 23.848 | 0 | 23.848 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.503 | 0 | 5.503 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7.338 | 0 | 7.338 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7.338 | 0 | 7.338 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11.007 | 0 | 11.007 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18.344 | 0 | 18.344 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 82.549 | 0 | 82.549 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18.344 | 0 | 18.344 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 23.848 | 0 | 23.848 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 27.516 | 0 | 27.516 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 110.066 | 0 | 110.066 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 36.689 | 0 | 36.689 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27.090 | 1.346.472 | 194.604 | 1.568.166 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 39.506 | 1.728.033 | 268.740 | 2.036.279 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27.090 | 662.229 | 347.055 | 1.036.374 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 39.506 | 1.034.619 | 452.849 | 1.526.974 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 264.075 | 1.858.419 | 6.681.298 | 8.803.792 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 277.200 | 2.640.911 | 7.168.909 | 10.087.020 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 160.987 | 0 | 160.987 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 171.263 | 0 | 171.263 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 279.159 | 0 | 279.159 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 244.906 | 0 | 244.906 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.398 | 0 | 2.398 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.398 | 0 | 2.398 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11.303 | 0 | 11.303 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11.303 | 0 | 11.303 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 77.068 | 0 | 77.068 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 106.183 | 0 | 106.183 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 133.585 | 0 | 133.585 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 95.907 | 0 | 95.907 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 140.436 | 0 | 140.436 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 212.366 | 0 | 212.366 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 330.538 | 0 | 330.538 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 106.183 | 0 | 106.183 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 150.711 | 0 | 150.711 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 224.355 | 0 | 224.355 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 342.526 | 0 | 342.526 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.459 | 0 | 116.459 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 162.700 | 0 | 162.700 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 236.343 | 0 | 236.343 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 359.652 | 0 | 359.652 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 130.160 | 0 | 130.160 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 179.826 | 0 | 179.826 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 255.182 | 0 | 255.182 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 381.916 | 0 | 381.916 |
| 0 |
| 7.338 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20.179 | 0 | 20.179 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 23.848 | 0 | 23.848 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.503 | 0 | 5.503 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7.338 | 0 | 7.338 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7.338 | 0 | 7.338 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11.007 | 0 | 11.007 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18.344 | 0 | 18.344 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 82.549 | 0 | 82.549 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18.344 | 0 | 18.344 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 23.848 | 0 | 23.848 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 27.516 | 0 | 27.516 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 110.066 | 0 | 110.066 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 36.689 | 0 | 36.689 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27.090 | 1.346.472 | 194.604 | 1.568.166 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 39.506 | 1.728.033 | 268.740 | 2.036.279 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27.090 | 662.229 | 347.055 | 1.036.374 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 39.506 | 1.034.619 | 452.849 | 1.526.974 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 264.075 | 1.858.419 | 6.681.298 | 8.803.792 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 277.200 | 2.640.911 | 7.168.909 | 10.087.020 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 160.987 | 0 | 160.987 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 171.263 | 0 | 171.263 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 279.159 | 0 | 279.159 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 244.906 | 0 | 244.906 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.398 | 0 | 2.398 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.398 | 0 | 2.398 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11.303 | 0 | 11.303 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11.303 | 0 | 11.303 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 77.068 | 0 | 77.068 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 106.183 | 0 | 106.183 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 133.585 | 0 | 133.585 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 95.907 | 0 | 95.907 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 140.436 | 0 | 140.436 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 212.366 | 0 | 212.366 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 330.538 | 0 | 330.538 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 106.183 | 0 | 106.183 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 150.711 | 0 | 150.711 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 224.355 | 0 | 224.355 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 342.526 | 0 | 342.526 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.459 | 0 | 116.459 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 162.700 | 0 | 162.700 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 236.343 | 0 | 236.343 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 359.652 | 0 | 359.652 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 130.160 | 0 | 130.160 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 179.826 | 0 | 179.826 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 255.182 | 0 | 255.182 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 381.916 | 0 | 381.916 |