Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 494.348 | 143.766 | 2.044.097 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 494.348 | 143.766 | 2.133.408 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 494.348 | 143.766 | 2.272.724 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 494.348 | 143.766 | 2.044.097 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 494.348 | 143.766 | 2.133.408 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 494.348 | 143.766 | 2.272.724 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 1.726.725 |
| 494.348 |
| 143.766 |
| 2.364.839 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 616.446 | 141.425 | 1.981.423 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 616.446 | 141.425 | 2.071.759 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 616.446 | 141.425 | 2.163.854 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 616.446 | 141.425 | 2.253.165 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 616.446 | 141.425 | 2.392.481 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 616.446 | 141.425 | 2.484.596 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 729.610 | 177.958 | 2.131.120 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 729.610 | 177.958 | 2.221.456 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 729.610 | 177.958 | 2.313.551 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 729.610 | 177.958 | 2.402.862 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 729.610 | 177.958 | 2.542.178 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 729.610 | 177.958 | 2.634.293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 812.994 | 257.675 | 2.294.221 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 812.994 | 257.675 | 2.384.557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 812.994 | 257.675 | 2.476.652 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 812.994 | 257.675 | 2.565.963 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 812.994 | 257.675 | 2.705.279 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 812.994 | 257.675 | 2.797.394 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 494.348 | 143.766 | 1.825.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 494.348 | 143.766 | 1.911.233 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 494.348 | 143.766 | 1.996.517 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 494.348 | 143.766 | 2.080.041 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 494.348 | 143.766 | 2.212.174 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 494.348 | 143.766 | 2.300.690 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 616.446 | 141.425 | 1.944.940 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 616.446 | 141.425 | 2.030.990 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 616.446 | 141.425 | 2.116.274 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 616.446 | 141.425 | 2.199.798 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 616.446 | 141.425 | 2.331.931 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 616.446 | 141.425 | 2.420.447 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 729.610 | 177.958 | 2.094.637 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 729.610 | 177.958 | 2.180.687 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 729.610 | 177.958 | 2.265.971 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 729.610 | 177.958 | 2.349.495 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 729.610 | 177.958 | 2.481.628 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 729.610 | 177.958 | 2.570.144 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 812.994 | 257.675 | 2.257.738 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 812.994 | 257.675 | 2.343.788 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 812.994 | 257.675 | 2.429.072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 812.994 | 257.675 | 2.512.596 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 812.994 | 257.675 | 2.644.729 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 812.994 | 257.675 | 2.733.245 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 470.524 | 124.229 | 1.818.305 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 470.524 | 124.229 | 1.908.641 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 470.524 | 124.229 | 2.000.736 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 470.524 | 124.229 | 2.090.047 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 1.726.725 |
| 494.348 |
| 143.766 |
| 2.364.839 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 616.446 | 141.425 | 1.981.423 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 616.446 | 141.425 | 2.071.759 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 616.446 | 141.425 | 2.163.854 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 616.446 | 141.425 | 2.253.165 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 616.446 | 141.425 | 2.392.481 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 616.446 | 141.425 | 2.484.596 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 729.610 | 177.958 | 2.131.120 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 729.610 | 177.958 | 2.221.456 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 729.610 | 177.958 | 2.313.551 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 729.610 | 177.958 | 2.402.862 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 729.610 | 177.958 | 2.542.178 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 729.610 | 177.958 | 2.634.293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 812.994 | 257.675 | 2.294.221 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 812.994 | 257.675 | 2.384.557 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 812.994 | 257.675 | 2.476.652 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 812.994 | 257.675 | 2.565.963 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 812.994 | 257.675 | 2.705.279 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 812.994 | 257.675 | 2.797.394 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 494.348 | 143.766 | 1.825.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 494.348 | 143.766 | 1.911.233 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 494.348 | 143.766 | 1.996.517 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 494.348 | 143.766 | 2.080.041 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 494.348 | 143.766 | 2.212.174 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 494.348 | 143.766 | 2.300.690 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 616.446 | 141.425 | 1.944.940 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 616.446 | 141.425 | 2.030.990 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 616.446 | 141.425 | 2.116.274 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 616.446 | 141.425 | 2.199.798 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 616.446 | 141.425 | 2.331.931 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 616.446 | 141.425 | 2.420.447 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 729.610 | 177.958 | 2.094.637 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 729.610 | 177.958 | 2.180.687 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 729.610 | 177.958 | 2.265.971 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 729.610 | 177.958 | 2.349.495 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 729.610 | 177.958 | 2.481.628 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 729.610 | 177.958 | 2.570.144 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 812.994 | 257.675 | 2.257.738 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 812.994 | 257.675 | 2.343.788 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 812.994 | 257.675 | 2.429.072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 812.994 | 257.675 | 2.512.596 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 812.994 | 257.675 | 2.644.729 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 812.994 | 257.675 | 2.733.245 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 470.524 | 124.229 | 1.818.305 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 470.524 | 124.229 | 1.908.641 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 470.524 | 124.229 | 2.000.736 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 470.524 | 124.229 | 2.090.047 |