Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 402.030 | 119.480 | 1.708.579 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 402.030 | 119.480 | 1.794.629 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 402.030 | 119.480 | 1.879.913 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 402.030 | 119.480 | 1.708.579 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 402.030 | 119.480 | 1.794.629 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 402.030 | 119.480 | 1.879.913 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.441.927 |
| 402.030 |
| 119.480 |
| 1.963.437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 402.030 | 119.480 | 2.095.570 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 402.030 | 119.480 | 2.184.086 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.319.580 | 270.998 | 245.894 | 1.836.472 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.417.006 | 270.998 | 245.894 | 1.933.898 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.516.330 | 270.998 | 245.894 | 2.033.222 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.612.650 | 270.998 | 245.894 | 2.129.542 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.762.900 | 270.998 | 245.894 | 2.279.792 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.862.245 | 270.998 | 245.894 | 2.379.137 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.319.580 | 229.306 | 168.867 | 1.717.753 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.417.006 | 229.306 | 168.867 | 1.815.179 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.516.330 | 229.306 | 168.867 | 1.914.503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.612.650 | 229.306 | 168.867 | 2.010.823 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.762.900 | 229.306 | 168.867 | 2.161.073 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.862.245 | 229.306 | 168.867 | 2.260.418 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.280.235 | 270.998 | 245.894 | 1.797.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.373.038 | 270.998 | 245.894 | 1.889.930 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.465.015 | 270.998 | 245.894 | 1.981.907 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.555.095 | 270.998 | 245.894 | 2.071.987 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.697.598 | 270.998 | 245.894 | 2.214.490 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.793.061 | 270.998 | 245.894 | 2.309.953 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.280.235 | 229.306 | 168.867 | 1.678.408 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.373.038 | 229.306 | 168.867 | 1.771.211 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.465.015 | 229.306 | 168.867 | 1.863.188 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.555.095 | 229.306 | 168.867 | 1.953.268 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.697.598 | 229.306 | 168.867 | 2.095.771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.793.061 | 229.306 | 168.867 | 2.191.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.326.081 | 324.602 | 544.950 | 2.195.633 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.423.986 | 324.602 | 544.950 | 2.293.538 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.523.799 | 324.602 | 544.950 | 2.393.351 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.620.594 | 324.602 | 544.950 | 2.490.146 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.771.584 | 324.602 | 544.950 | 2.641.136 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.871.418 | 324.602 | 544.950 | 2.740.970 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.326.081 | 273.976 | 363.300 | 1.963.357 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.423.986 | 273.976 | 363.300 | 2.061.262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.523.799 | 273.976 | 363.300 | 2.161.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.620.594 | 273.976 | 363.300 | 2.257.870 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.771.584 | 273.976 | 363.300 | 2.408.860 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.871.418 | 273.976 | 363.300 | 2.508.694 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.286.541 | 324.602 | 544.950 | 2.156.093 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.379.802 | 324.602 | 544.950 | 2.249.354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.472.232 | 324.602 | 544.950 | 2.341.784 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.562.755 | 324.602 | 544.950 | 2.432.307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.705.961 | 324.602 | 544.950 | 2.575.513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.801.894 | 324.602 | 544.950 | 2.671.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.286.541 | 273.976 | 363.300 | 1.923.817 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.379.802 | 273.976 | 363.300 | 2.017.078 |
| m3 |
| 1.441.927 |
| 402.030 |
| 119.480 |
| 1.963.437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 402.030 | 119.480 | 2.095.570 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 402.030 | 119.480 | 2.184.086 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.319.580 | 270.998 | 245.894 | 1.836.472 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.417.006 | 270.998 | 245.894 | 1.933.898 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.516.330 | 270.998 | 245.894 | 2.033.222 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.612.650 | 270.998 | 245.894 | 2.129.542 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.762.900 | 270.998 | 245.894 | 2.279.792 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.862.245 | 270.998 | 245.894 | 2.379.137 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.319.580 | 229.306 | 168.867 | 1.717.753 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.417.006 | 229.306 | 168.867 | 1.815.179 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.516.330 | 229.306 | 168.867 | 1.914.503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.612.650 | 229.306 | 168.867 | 2.010.823 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.762.900 | 229.306 | 168.867 | 2.161.073 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.862.245 | 229.306 | 168.867 | 2.260.418 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.280.235 | 270.998 | 245.894 | 1.797.127 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.373.038 | 270.998 | 245.894 | 1.889.930 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.465.015 | 270.998 | 245.894 | 1.981.907 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.555.095 | 270.998 | 245.894 | 2.071.987 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.697.598 | 270.998 | 245.894 | 2.214.490 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.793.061 | 270.998 | 245.894 | 2.309.953 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.280.235 | 229.306 | 168.867 | 1.678.408 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.373.038 | 229.306 | 168.867 | 1.771.211 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.465.015 | 229.306 | 168.867 | 1.863.188 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.555.095 | 229.306 | 168.867 | 1.953.268 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.697.598 | 229.306 | 168.867 | 2.095.771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.793.061 | 229.306 | 168.867 | 2.191.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.326.081 | 324.602 | 544.950 | 2.195.633 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.423.986 | 324.602 | 544.950 | 2.293.538 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.523.799 | 324.602 | 544.950 | 2.393.351 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.620.594 | 324.602 | 544.950 | 2.490.146 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.771.584 | 324.602 | 544.950 | 2.641.136 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.871.418 | 324.602 | 544.950 | 2.740.970 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.326.081 | 273.976 | 363.300 | 1.963.357 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.423.986 | 273.976 | 363.300 | 2.061.262 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.523.799 | 273.976 | 363.300 | 2.161.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.620.594 | 273.976 | 363.300 | 2.257.870 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.771.584 | 273.976 | 363.300 | 2.408.860 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.871.418 | 273.976 | 363.300 | 2.508.694 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.286.541 | 324.602 | 544.950 | 2.156.093 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.379.802 | 324.602 | 544.950 | 2.249.354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.472.232 | 324.602 | 544.950 | 2.341.784 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.562.755 | 324.602 | 544.950 | 2.432.307 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.705.961 | 324.602 | 544.950 | 2.575.513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.801.894 | 324.602 | 544.950 | 2.671.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.286.541 | 273.976 | 363.300 | 1.923.817 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.379.802 | 273.976 | 363.300 | 2.017.078 |