Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.524.904 | 387.140 | 108.962 | 2.021.006 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.470.480 | 387.140 | 108.962 | 1.966.582 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.666.978 | 387.140 | 108.962 | 2.163.080 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.524.904 | 387.140 | 108.962 | 2.021.006 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.470.480 | 387.140 | 108.962 | 1.966.582 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.666.978 | 387.140 | 108.962 | 2.163.080 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 1.605.230 |
| 387.140 |
| 108.962 |
| 2.101.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.760.918 | 387.140 | 108.962 | 2.257.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.695.498 | 387.140 | 108.962 | 2.191.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 348.426 | 102.496 | 1.686.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 348.426 | 102.496 | 1.649.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 348.426 | 102.496 | 1.777.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 348.426 | 102.496 | 1.736.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 348.426 | 102.496 | 1.870.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 348.426 | 102.496 | 1.822.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 348.426 | 102.496 | 1.961.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 348.426 | 102.496 | 1.907.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 348.426 | 102.496 | 2.101.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 348.426 | 102.496 | 2.040.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 348.426 | 102.496 | 2.194.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 348.426 | 102.496 | 2.129.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 312.690 | 98.186 | 1.646.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 312.690 | 98.186 | 1.609.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 312.690 | 98.186 | 1.737.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 312.690 | 98.186 | 1.696.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 312.690 | 98.186 | 1.830.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 312.690 | 98.186 | 1.782.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 312.690 | 98.186 | 1.920.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 312.690 | 98.186 | 1.867.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 312.690 | 98.186 | 2.061.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 312.690 | 98.186 | 2.000.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 312.690 | 98.186 | 2.154.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 312.690 | 98.186 | 2.089.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 565.820 | 113.273 | 1.951.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 565.820 | 113.273 | 1.913.175 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 565.820 | 113.273 | 2.045.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 565.820 | 113.273 | 2.002.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 565.820 | 113.273 | 2.140.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 565.820 | 113.273 | 2.091.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 565.820 | 113.273 | 2.233.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 565.820 | 113.273 | 2.178.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 565.820 | 113.273 | 2.378.440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 565.820 | 113.273 | 2.315.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 565.820 | 113.273 | 2.474.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 565.820 | 113.273 | 2.407.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 509.238 | 113.273 | 1.882.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 509.238 | 113.273 | 1.844.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 509.238 | 113.273 | 1.975.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 509.238 | 113.273 | 1.933.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 509.238 | 113.273 | 2.070.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 509.238 | 113.273 | 2.021.263 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 509.238 | 113.273 | 2.162.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 509.238 | 113.273 | 2.107.268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 1.605.230 |
| 387.140 |
| 108.962 |
| 2.101.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.760.918 | 387.140 | 108.962 | 2.257.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.695.498 | 387.140 | 108.962 | 2.191.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 348.426 | 102.496 | 1.686.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 348.426 | 102.496 | 1.649.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 348.426 | 102.496 | 1.777.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 348.426 | 102.496 | 1.736.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 348.426 | 102.496 | 1.870.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 348.426 | 102.496 | 1.822.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 348.426 | 102.496 | 1.961.021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 348.426 | 102.496 | 1.907.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 348.426 | 102.496 | 2.101.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 348.426 | 102.496 | 2.040.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 348.426 | 102.496 | 2.194.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 348.426 | 102.496 | 2.129.959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 312.690 | 98.186 | 1.646.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 312.690 | 98.186 | 1.609.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 312.690 | 98.186 | 1.737.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 312.690 | 98.186 | 1.696.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 312.690 | 98.186 | 1.830.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 312.690 | 98.186 | 1.782.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 312.690 | 98.186 | 1.920.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 312.690 | 98.186 | 1.867.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 312.690 | 98.186 | 2.061.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 312.690 | 98.186 | 2.000.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 312.690 | 98.186 | 2.154.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 312.690 | 98.186 | 2.089.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 565.820 | 113.273 | 1.951.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 565.820 | 113.273 | 1.913.175 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 565.820 | 113.273 | 2.045.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 565.820 | 113.273 | 2.002.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 565.820 | 113.273 | 2.140.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 565.820 | 113.273 | 2.091.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 565.820 | 113.273 | 2.233.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 565.820 | 113.273 | 2.178.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 565.820 | 113.273 | 2.378.440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 565.820 | 113.273 | 2.315.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 565.820 | 113.273 | 2.474.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 565.820 | 113.273 | 2.407.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 509.238 | 113.273 | 1.882.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 509.238 | 113.273 | 1.844.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 509.238 | 113.273 | 1.975.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 509.238 | 113.273 | 1.933.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 509.238 | 113.273 | 2.070.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 509.238 | 113.273 | 2.021.263 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 509.238 | 113.273 | 2.162.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 509.238 | 113.273 | 2.107.268 |