Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.760.918 | 381.184 | 108.962 | 2.251.064 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.695.498 | 381.184 | 108.962 | 2.185.644 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 345.448 | 102.496 | 1.683.610 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.760.918 | 381.184 | 108.962 | 2.251.064 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.695.498 | 381.184 | 108.962 | 2.185.644 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 345.448 | 102.496 | 1.683.610 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 |
| m3 |
| 1.198.823 |
| 345.448 |
| 102.496 |
| 1.646.767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 345.448 | 102.496 | 1.774.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 345.448 | 102.496 | 1.733.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 345.448 | 102.496 | 1.867.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 345.448 | 102.496 | 1.819.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 345.448 | 102.496 | 1.958.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 345.448 | 102.496 | 1.904.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 345.448 | 102.496 | 2.098.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 345.448 | 102.496 | 2.037.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 345.448 | 102.496 | 2.191.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 345.448 | 102.496 | 2.126.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 309.712 | 102.496 | 1.647.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 309.712 | 102.496 | 1.611.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 309.712 | 102.496 | 1.739.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 309.712 | 102.496 | 1.697.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 309.712 | 102.496 | 1.832.112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 309.712 | 102.496 | 1.784.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 309.712 | 102.496 | 1.922.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 309.712 | 102.496 | 1.868.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 309.712 | 102.496 | 2.063.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 309.712 | 102.496 | 2.001.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 309.712 | 102.496 | 2.156.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 309.712 | 102.496 | 2.091.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 151.878 | 74.651 | 1.462.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 151.878 | 74.651 | 1.553.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 151.878 | 74.651 | 1.646.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 151.878 | 74.651 | 1.736.628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 151.878 | 74.651 | 1.877.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 151.878 | 74.651 | 1.970.351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 625.380 | 103.521 | 1.964.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 625.380 | 103.521 | 2.055.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 625.380 | 103.521 | 2.148.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 625.380 | 103.521 | 2.239.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 625.380 | 103.521 | 2.379.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 625.380 | 103.521 | 2.472.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 327.580 | 74.651 | 1.637.897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 327.580 | 74.651 | 1.729.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 327.580 | 74.651 | 1.822.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 327.580 | 74.651 | 1.912.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 327.580 | 74.651 | 2.053.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 327.580 | 74.651 | 2.146.053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 273.976 | 74.651 | 1.572.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 273.976 | 74.651 | 1.662.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 273.976 | 74.651 | 1.754.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 273.976 | 74.651 | 1.843.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 273.976 | 74.651 | 1.983.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 273.976 | 74.651 | 2.075.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 |
| m3 |
| 1.198.823 |
| 345.448 |
| 102.496 |
| 1.646.767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 345.448 | 102.496 | 1.774.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 345.448 | 102.496 | 1.733.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 345.448 | 102.496 | 1.867.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 345.448 | 102.496 | 1.819.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 345.448 | 102.496 | 1.958.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 345.448 | 102.496 | 1.904.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 345.448 | 102.496 | 2.098.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 345.448 | 102.496 | 2.037.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 345.448 | 102.496 | 2.191.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 345.448 | 102.496 | 2.126.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 309.712 | 102.496 | 1.647.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 309.712 | 102.496 | 1.611.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 309.712 | 102.496 | 1.739.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 309.712 | 102.496 | 1.697.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 309.712 | 102.496 | 1.832.112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 309.712 | 102.496 | 1.784.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 309.712 | 102.496 | 1.922.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 309.712 | 102.496 | 1.868.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 309.712 | 102.496 | 2.063.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 309.712 | 102.496 | 2.001.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 309.712 | 102.496 | 2.156.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 309.712 | 102.496 | 2.091.245 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 151.878 | 74.651 | 1.462.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 151.878 | 74.651 | 1.553.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 151.878 | 74.651 | 1.646.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 151.878 | 74.651 | 1.736.628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 151.878 | 74.651 | 1.877.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 151.878 | 74.651 | 1.970.351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 625.380 | 103.521 | 1.964.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 625.380 | 103.521 | 2.055.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 625.380 | 103.521 | 2.148.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 625.380 | 103.521 | 2.239.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 625.380 | 103.521 | 2.379.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 625.380 | 103.521 | 2.472.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 327.580 | 74.651 | 1.637.897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 327.580 | 74.651 | 1.729.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 327.580 | 74.651 | 1.822.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 327.580 | 74.651 | 1.912.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 327.580 | 74.651 | 2.053.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 327.580 | 74.651 | 2.146.053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 273.976 | 74.651 | 1.572.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 273.976 | 74.651 | 1.662.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 273.976 | 74.651 | 1.754.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 273.976 | 74.651 | 1.843.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 273.976 | 74.651 | 1.983.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 273.976 | 74.651 | 2.075.352 |