Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 2.084.600 | 132.551 | 3.451.233 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 2.084.600 | 132.551 | 3.540.691 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 2.084.600 | 132.551 | 3.629.352 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 2.084.600 | 132.551 | 3.451.233 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 2.084.600 | 132.551 | 3.540.691 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 2.084.600 | 132.551 | 3.629.352 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.499.033 |
| 2.084.600 |
| 132.551 |
| 3.716.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 2.084.600 | 132.551 | 3.853.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 2.084.600 | 132.551 | 3.945.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.211.437 | 78.976 | 71.233 | 1.361.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.300.879 | 78.976 | 71.233 | 1.451.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.392.063 | 78.976 | 71.233 | 1.542.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.480.490 | 78.976 | 71.233 | 1.630.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.618.426 | 78.976 | 71.233 | 1.768.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.709.629 | 78.976 | 71.233 | 1.859.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 185.184 | 77.099 | 1.497.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 185.184 | 77.099 | 1.589.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 185.184 | 77.099 | 1.682.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 185.184 | 77.099 | 1.772.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 185.184 | 77.099 | 1.913.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 185.184 | 77.099 | 2.006.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 119.825 | 70.874 | 1.414.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 119.825 | 70.874 | 1.504.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 119.825 | 70.874 | 1.596.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 119.825 | 70.874 | 1.685.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 119.825 | 70.874 | 1.825.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 119.825 | 70.874 | 1.917.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.175.316 | 78.976 | 71.233 | 1.325.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.260.514 | 78.976 | 71.233 | 1.410.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.344.954 | 78.976 | 71.233 | 1.495.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.427.651 | 78.976 | 71.233 | 1.577.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.558.476 | 78.976 | 71.233 | 1.708.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.646.115 | 78.976 | 71.233 | 1.796.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 185.184 | 77.099 | 1.461.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 185.184 | 77.099 | 1.548.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 185.184 | 77.099 | 1.634.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 185.184 | 77.099 | 1.718.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 185.184 | 77.099 | 1.851.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 185.184 | 77.099 | 1.941.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 119.825 | 70.874 | 1.377.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 119.825 | 70.874 | 1.463.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 119.825 | 70.874 | 1.549.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 119.825 | 70.874 | 1.632.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 119.825 | 70.874 | 1.764.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 119.825 | 70.874 | 1.853.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 527.106 | 119.611 | 1.918.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 527.106 | 119.611 | 1.880.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 527.106 | 119.611 | 2.012.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 527.106 | 119.611 | 1.970.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 527.106 | 119.611 | 2.108.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 527.106 | 119.611 | 2.058.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 527.106 | 119.611 | 2.201.231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 527.106 | 119.611 | 2.145.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.499.033 |
| 2.084.600 |
| 132.551 |
| 3.716.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 2.084.600 | 132.551 | 3.853.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 2.084.600 | 132.551 | 3.945.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.211.437 | 78.976 | 71.233 | 1.361.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.300.879 | 78.976 | 71.233 | 1.451.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.392.063 | 78.976 | 71.233 | 1.542.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.480.490 | 78.976 | 71.233 | 1.630.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.618.426 | 78.976 | 71.233 | 1.768.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.709.629 | 78.976 | 71.233 | 1.859.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 185.184 | 77.099 | 1.497.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 185.184 | 77.099 | 1.589.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 185.184 | 77.099 | 1.682.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 185.184 | 77.099 | 1.772.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 185.184 | 77.099 | 1.913.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 185.184 | 77.099 | 2.006.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 119.825 | 70.874 | 1.414.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 119.825 | 70.874 | 1.504.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 119.825 | 70.874 | 1.596.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 119.825 | 70.874 | 1.685.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 119.825 | 70.874 | 1.825.309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 119.825 | 70.874 | 1.917.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.175.316 | 78.976 | 71.233 | 1.325.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.260.514 | 78.976 | 71.233 | 1.410.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.344.954 | 78.976 | 71.233 | 1.495.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.427.651 | 78.976 | 71.233 | 1.577.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.558.476 | 78.976 | 71.233 | 1.708.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.646.115 | 78.976 | 71.233 | 1.796.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 185.184 | 77.099 | 1.461.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 185.184 | 77.099 | 1.548.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 185.184 | 77.099 | 1.634.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 185.184 | 77.099 | 1.718.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 185.184 | 77.099 | 1.851.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 185.184 | 77.099 | 1.941.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 119.825 | 70.874 | 1.377.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 119.825 | 70.874 | 1.463.818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 119.825 | 70.874 | 1.549.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 119.825 | 70.874 | 1.632.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 119.825 | 70.874 | 1.764.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 119.825 | 70.874 | 1.853.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 527.106 | 119.611 | 1.918.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 527.106 | 119.611 | 1.880.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 527.106 | 119.611 | 2.012.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 527.106 | 119.611 | 1.970.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 527.106 | 119.611 | 2.108.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 527.106 | 119.611 | 2.058.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 527.106 | 119.611 | 2.201.231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 527.106 | 119.611 | 2.145.750 |