Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 568.798 | 102.496 | 2.119.039 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 568.798 | 102.496 | 2.070.046 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 568.798 | 102.496 | 2.211.003 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 568.798 | 102.496 | 2.119.039 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 568.798 | 102.496 | 2.070.046 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 568.798 | 102.496 | 2.211.003 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.484.757 |
| 568.798 |
| 102.496 |
| 2.156.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 568.798 | 102.496 | 2.354.457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 568.798 | 102.496 | 2.292.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 568.798 | 102.496 | 2.449.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 568.798 | 102.496 | 2.383.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 503.282 | 102.496 | 1.865.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 503.282 | 102.496 | 1.828.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 503.282 | 102.496 | 1.958.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 503.282 | 102.496 | 1.916.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 503.282 | 102.496 | 2.053.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 503.282 | 102.496 | 2.004.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 503.282 | 102.496 | 2.145.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 503.282 | 102.496 | 2.090.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 503.282 | 102.496 | 2.288.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 503.282 | 102.496 | 2.226.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 503.282 | 102.496 | 2.383.792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 503.282 | 102.496 | 2.317.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 306.734 | 108.962 | 1.639.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 306.734 | 108.962 | 1.602.765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 306.734 | 108.962 | 1.729.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 306.734 | 108.962 | 1.688.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 306.734 | 108.962 | 1.821.679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 306.734 | 108.962 | 1.774.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 306.734 | 108.962 | 1.910.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 306.734 | 108.962 | 1.857.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 306.734 | 108.962 | 2.050.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 306.734 | 108.962 | 1.989.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 306.734 | 108.962 | 2.142.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 306.734 | 108.962 | 2.078.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 163.790 | 145.814 | 1.533.156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 163.790 | 145.814 | 1.623.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 163.790 | 145.814 | 1.715.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 163.790 | 145.814 | 1.804.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 163.790 | 145.814 | 1.944.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 163.790 | 145.814 | 2.036.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 163.790 | 145.814 | 1.496.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 163.790 | 145.814 | 1.582.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 163.790 | 145.814 | 1.668.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 163.790 | 145.814 | 1.751.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 163.790 | 145.814 | 1.883.664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 163.790 | 145.814 | 1.972.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 2.084.600 | 132.551 | 3.489.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 2.084.600 | 132.551 | 3.583.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 2.084.600 | 132.551 | 3.678.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 2.084.600 | 132.551 | 3.771.665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 2.084.600 | 132.551 | 3.916.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 2.084.600 | 132.551 | 4.012.262 |
| m3 |
| 1.484.757 |
| 568.798 |
| 102.496 |
| 2.156.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 568.798 | 102.496 | 2.354.457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 568.798 | 102.496 | 2.292.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 568.798 | 102.496 | 2.449.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 568.798 | 102.496 | 2.383.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 503.282 | 102.496 | 1.865.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 503.282 | 102.496 | 1.828.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 503.282 | 102.496 | 1.958.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 503.282 | 102.496 | 1.916.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 503.282 | 102.496 | 2.053.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 503.282 | 102.496 | 2.004.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 503.282 | 102.496 | 2.145.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 503.282 | 102.496 | 2.090.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 503.282 | 102.496 | 2.288.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 503.282 | 102.496 | 2.226.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 503.282 | 102.496 | 2.383.792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 503.282 | 102.496 | 2.317.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 306.734 | 108.962 | 1.639.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 306.734 | 108.962 | 1.602.765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 306.734 | 108.962 | 1.729.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 306.734 | 108.962 | 1.688.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 306.734 | 108.962 | 1.821.679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 306.734 | 108.962 | 1.774.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 306.734 | 108.962 | 1.910.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 306.734 | 108.962 | 1.857.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 306.734 | 108.962 | 2.050.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 306.734 | 108.962 | 1.989.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 306.734 | 108.962 | 2.142.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 306.734 | 108.962 | 2.078.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 163.790 | 145.814 | 1.533.156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 163.790 | 145.814 | 1.623.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 163.790 | 145.814 | 1.715.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 163.790 | 145.814 | 1.804.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 163.790 | 145.814 | 1.944.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 163.790 | 145.814 | 2.036.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 163.790 | 145.814 | 1.496.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 163.790 | 145.814 | 1.582.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 163.790 | 145.814 | 1.668.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 163.790 | 145.814 | 1.751.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 163.790 | 145.814 | 1.883.664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 163.790 | 145.814 | 1.972.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 2.084.600 | 132.551 | 3.489.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 2.084.600 | 132.551 | 3.583.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 2.084.600 | 132.551 | 3.678.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 2.084.600 | 132.551 | 3.771.665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 2.084.600 | 132.551 | 3.916.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 2.084.600 | 132.551 | 4.012.262 |