Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 185.184 | 82.320 | 1.918.298 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 185.184 | 82.320 | 2.011.326 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 119.825 | 74.617 | 1.417.994 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.650.794 | 185.184 | 82.320 | 1.918.298 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.743.822 | 185.184 | 82.320 | 2.011.326 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 119.825 | 74.617 | 1.417.994 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 1.313.888 |
| 119.825 |
| 74.617 |
| 1.508.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 119.825 | 74.617 | 1.600.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 119.825 | 74.617 | 1.689.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 119.825 | 74.617 | 1.829.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 119.825 | 74.617 | 1.921.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.175.316 | 78.976 | 74.975 | 1.329.267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.260.514 | 78.976 | 74.975 | 1.414.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.344.954 | 78.976 | 74.975 | 1.498.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.427.651 | 78.976 | 74.975 | 1.581.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.558.476 | 78.976 | 74.975 | 1.712.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.646.115 | 78.976 | 74.975 | 1.800.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 185.184 | 82.320 | 1.466.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 185.184 | 82.320 | 1.553.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 185.184 | 82.320 | 1.639.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 185.184 | 82.320 | 1.723.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 185.184 | 82.320 | 1.857.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 185.184 | 82.320 | 1.946.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 119.825 | 74.617 | 1.381.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 119.825 | 74.617 | 1.467.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 119.825 | 74.617 | 1.552.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 119.825 | 74.617 | 1.636.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 119.825 | 74.617 | 1.768.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 119.825 | 74.617 | 1.857.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 527.106 | 124.855 | 1.923.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 527.106 | 124.855 | 1.886.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 527.106 | 124.855 | 2.017.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 527.106 | 124.855 | 1.975.501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 527.106 | 124.855 | 2.113.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 527.106 | 124.855 | 2.064.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 527.106 | 124.855 | 2.206.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 527.106 | 124.855 | 2.150.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 527.106 | 124.855 | 2.351.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 527.106 | 124.855 | 2.288.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 527.106 | 124.855 | 2.447.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 527.106 | 124.855 | 2.380.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 479.458 | 124.855 | 1.864.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 479.458 | 124.855 | 1.826.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 479.458 | 124.855 | 1.957.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 479.458 | 124.855 | 1.915.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 479.458 | 124.855 | 2.052.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 479.458 | 124.855 | 2.003.065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 479.458 | 124.855 | 2.144.022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 479.458 | 124.855 | 2.089.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 479.458 | 124.855 | 2.287.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 479.458 | 124.855 | 2.225.128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 479.458 | 124.855 | 2.382.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 479.458 | 124.855 | 2.316.272 |
| m3 |
| 1.313.888 |
| 119.825 |
| 74.617 |
| 1.508.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 119.825 | 74.617 | 1.600.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 119.825 | 74.617 | 1.689.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 119.825 | 74.617 | 1.829.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 119.825 | 74.617 | 1.921.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.175.316 | 78.976 | 74.975 | 1.329.267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.260.514 | 78.976 | 74.975 | 1.414.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.344.954 | 78.976 | 74.975 | 1.498.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.427.651 | 78.976 | 74.975 | 1.581.602 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.558.476 | 78.976 | 74.975 | 1.712.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.646.115 | 78.976 | 74.975 | 1.800.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.198.823 | 185.184 | 82.320 | 1.466.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.285.725 | 185.184 | 82.320 | 1.553.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.371.853 | 185.184 | 82.320 | 1.639.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.456.204 | 185.184 | 82.320 | 1.723.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.589.645 | 185.184 | 82.320 | 1.857.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.679.037 | 185.184 | 82.320 | 1.946.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 119.825 | 74.617 | 1.381.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 119.825 | 74.617 | 1.467.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 119.825 | 74.617 | 1.552.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 119.825 | 74.617 | 1.636.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 119.825 | 74.617 | 1.768.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 119.825 | 74.617 | 1.857.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 527.106 | 124.855 | 1.923.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 527.106 | 124.855 | 1.886.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 527.106 | 124.855 | 2.017.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 527.106 | 124.855 | 1.975.501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 527.106 | 124.855 | 2.113.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 527.106 | 124.855 | 2.064.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 527.106 | 124.855 | 2.206.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 527.106 | 124.855 | 2.150.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 527.106 | 124.855 | 2.351.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 527.106 | 124.855 | 2.288.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 527.106 | 124.855 | 2.447.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 527.106 | 124.855 | 2.380.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.259.895 | 479.458 | 124.855 | 1.864.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.222.329 | 479.458 | 124.855 | 1.826.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.352.914 | 479.458 | 124.855 | 1.957.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.310.935 | 479.458 | 124.855 | 1.915.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.447.745 | 479.458 | 124.855 | 2.052.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.398.752 | 479.458 | 124.855 | 2.003.065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.539.709 | 479.458 | 124.855 | 2.144.022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.484.757 | 479.458 | 124.855 | 2.089.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.163 | 479.458 | 124.855 | 2.287.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.620.815 | 479.458 | 124.855 | 2.225.128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.014 | 479.458 | 124.855 | 2.382.327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.711.959 | 479.458 | 124.855 | 2.316.272 |