Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.418 | 503.282 | 104.945 | 2.291.645 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.621.070 | 503.282 | 104.945 | 2.229.297 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.270 | 503.282 | 104.945 | 2.386.497 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.683.418 | 503.282 | 104.945 | 2.291.645 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.621.070 | 503.282 | 104.945 | 2.229.297 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.778.270 | 503.282 | 104.945 | 2.386.497 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400 |
| m3 |
| 1.712.215 |
| 503.282 |
| 104.945 |
| 2.320.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 306.734 | 113.745 | 1.644.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 306.734 | 113.745 | 1.607.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 306.734 | 113.745 | 1.734.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 306.734 | 113.745 | 1.693.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 306.734 | 113.745 | 1.826.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 306.734 | 113.745 | 1.778.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 306.734 | 113.745 | 1.915.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 306.734 | 113.745 | 1.862.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 306.734 | 113.745 | 2.055.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 306.734 | 113.745 | 1.994.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 306.734 | 113.745 | 2.147.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 306.734 | 113.745 | 2.083.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 163.790 | 148.263 | 1.535.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 163.790 | 148.263 | 1.625.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 163.790 | 148.263 | 1.718.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 163.790 | 148.263 | 1.807.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 163.790 | 148.263 | 1.946.663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 163.790 | 148.263 | 2.038.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 163.790 | 148.263 | 1.499.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 163.790 | 148.263 | 1.585.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 163.790 | 148.263 | 1.670.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 163.790 | 148.263 | 1.753.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 163.790 | 148.263 | 1.886.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 163.790 | 148.263 | 1.974.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 2.084.600 | 138.889 | 3.495.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 2.084.600 | 138.889 | 3.589.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 2.084.600 | 138.889 | 3.685.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 2.084.600 | 138.889 | 3.778.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 2.084.600 | 138.889 | 3.922.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 2.084.600 | 138.889 | 4.018.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 2.084.600 | 138.889 | 3.457.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 2.084.600 | 138.889 | 3.547.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 2.084.600 | 138.889 | 3.635.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 2.084.600 | 138.889 | 3.722.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 2.084.600 | 138.889 | 3.859.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 2.084.600 | 138.889 | 3.951.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.211.437 | 78.976 | 74.975 | 1.365.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.300.879 | 78.976 | 74.975 | 1.454.830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.392.063 | 78.976 | 74.975 | 1.546.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.480.490 | 78.976 | 74.975 | 1.634.441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.618.426 | 78.976 | 74.975 | 1.772.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.709.629 | 78.976 | 74.975 | 1.863.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 185.184 | 82.320 | 1.503.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 185.184 | 82.320 | 1.594.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 185.184 | 82.320 | 1.687.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 185.184 | 82.320 | 1.777.603 |
| m3 |
| 1.712.215 |
| 503.282 |
| 104.945 |
| 2.320.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 306.734 | 113.745 | 1.644.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 306.734 | 113.745 | 1.607.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 306.734 | 113.745 | 1.734.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 306.734 | 113.745 | 1.693.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 306.734 | 113.745 | 1.826.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 306.734 | 113.745 | 1.778.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 306.734 | 113.745 | 1.915.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 306.734 | 113.745 | 1.862.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 306.734 | 113.745 | 2.055.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 306.734 | 113.745 | 1.994.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 306.734 | 113.745 | 2.147.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 306.734 | 113.745 | 2.083.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.223.552 | 163.790 | 148.263 | 1.535.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.313.888 | 163.790 | 148.263 | 1.625.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.405.983 | 163.790 | 148.263 | 1.718.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.495.294 | 163.790 | 148.263 | 1.807.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.634.610 | 163.790 | 148.263 | 1.946.663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.726.725 | 163.790 | 148.263 | 2.038.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.187.069 | 163.790 | 148.263 | 1.499.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.273.119 | 163.790 | 148.263 | 1.585.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.358.403 | 163.790 | 148.263 | 1.670.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.441.927 | 163.790 | 148.263 | 1.753.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.574.060 | 163.790 | 148.263 | 1.886.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.662.576 | 163.790 | 148.263 | 1.974.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.272.009 | 2.084.600 | 138.889 | 3.495.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.365.923 | 2.084.600 | 138.889 | 3.589.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.461.666 | 2.084.600 | 138.889 | 3.685.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.554.514 | 2.084.600 | 138.889 | 3.778.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.699.347 | 2.084.600 | 138.889 | 3.922.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.795.111 | 2.084.600 | 138.889 | 4.018.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 150 | m3 | 1.234.082 | 2.084.600 | 138.889 | 3.457.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 200 | m3 | 1.323.540 | 2.084.600 | 138.889 | 3.547.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.412.201 | 2.084.600 | 138.889 | 3.635.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.499.033 | 2.084.600 | 138.889 | 3.722.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.636.399 | 2.084.600 | 138.889 | 3.859.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.728.421 | 2.084.600 | 138.889 | 3.951.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.211.437 | 78.976 | 74.975 | 1.365.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.300.879 | 78.976 | 74.975 | 1.454.830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.392.063 | 78.976 | 74.975 | 1.546.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.480.490 | 78.976 | 74.975 | 1.634.441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.618.426 | 78.976 | 74.975 | 1.772.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.709.629 | 78.976 | 74.975 | 1.863.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.235.666 | 185.184 | 82.320 | 1.503.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.326.896 | 185.184 | 82.320 | 1.594.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.419.904 | 185.184 | 82.320 | 1.687.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.510.099 | 185.184 | 82.320 | 1.777.603 |