Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.112.952 | 4.583.142 | 124.248 | 22.820.342 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 4.687.372 | 187.622 | 22.987.946 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 5.157.896 | 248.510 | 23.519.358 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.112.952 | 4.583.142 | 124.248 | 22.820.342 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 4.687.372 | 187.622 | 22.987.946 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 5.157.896 | 248.510 | 23.519.358 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m |
| tấn |
| 18.112.952 |
| 5.405.070 |
| 308.078 |
| 23.826.100 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.800.006 | 2.751.672 | 607.791 | 21.159.469 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.800.006 | 2.852.924 | 668.657 | 21.321.587 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.800.006 | 3.135.834 | 721.427 | 21.657.267 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.800.006 | 3.278.778 | 776.104 | 21.854.888 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.873.758 | 2.385.378 | 703.025 | 20.962.161 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.873.758 | 2.403.246 | 761.737 | 21.038.741 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.873.758 | 2.647.442 | 806.389 | 21.327.589 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.873.758 | 2.763.584 | 863.169 | 21.500.511 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.112.952 | 5.497.388 | 124.248 | 23.734.588 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 5.595.662 | 187.622 | 23.896.236 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 6.155.526 | 248.510 | 24.516.988 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.112.952 | 6.429.502 | 308.078 | 24.850.532 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.732.651 | 4.669.504 | 603.303 | 23.005.458 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.732.651 | 4.749.910 | 664.080 | 23.146.641 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.732.651 | 5.205.544 | 716.850 | 23.655.045 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.732.651 | 5.464.630 | 771.527 | 23.968.808 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 4.139.420 | 195.740 | 22.448.112 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 4.556.340 | 268.806 | 22.938.098 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.112.952 | 4.761.822 | 348.376 | 23.223.150 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.732.651 | 2.989.912 | 676.258 | 21.398.821 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.732.651 | 3.287.712 | 737.146 | 21.757.509 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.732.651 | 4.612.922 | 811.826 | 23.157.399 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.112.952 | 5.128.116 | 124.248 | 23.365.316 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 5.235.324 | 187.622 | 23.535.898 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 5.759.452 | 248.510 | 24.120.914 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.112.952 | 6.021.516 | 308.078 | 24.442.546 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.732.651 | 3.948.828 | 603.303 | 22.284.782 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.732.651 | 4.008.388 | 676.258 | 22.417.297 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.732.651 | 4.341.924 | 737.146 | 22.811.721 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.732.651 | 4.538.472 | 796.714 | 23.067.837 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 4.401.484 | 274.877 | 22.789.313 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17.798.506 | 3.698.676 | 786.741 | 22.283.923 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.855.258 | 2.960.132 | 794.673 | 21.610.063 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 4.088.794 | 274.877 | 22.476.623 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17.798.506 | 3.424.700 | 786.741 | 22.009.947 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.855.258 | 2.620.640 | 794.673 | 21.270.571 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 4.952.414 | 274.877 | 23.340.243 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17.798.506 | 4.109.640 | 786.741 | 22.694.887 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.855.258 | 3.144.768 | 794.673 | 21.794.699 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 6.212.108 | 124.248 | 24.449.308 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | tấn | 17.802.331 | 5.405.070 | 682.726 | 23.890.127 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính > 18mm | tấn | 17.877.108 | 4.863.074 | 718.282 | 23.458.464 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 2.873.770 | 124.248 | 21.110.970 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | tấn | 17.749.726 | 1.899.964 | 673.751 | 20.323.441 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 5.518.234 | 124.248 | 23.755.434 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 17.920.006 | 4.330.012 | 1.126.951 | 23.376.969 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m |
| tấn |
| 18.112.952 |
| 5.405.070 |
| 308.078 |
| 23.826.100 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.800.006 | 2.751.672 | 607.791 | 21.159.469 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.800.006 | 2.852.924 | 668.657 | 21.321.587 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.800.006 | 3.135.834 | 721.427 | 21.657.267 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.800.006 | 3.278.778 | 776.104 | 21.854.888 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.873.758 | 2.385.378 | 703.025 | 20.962.161 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.873.758 | 2.403.246 | 761.737 | 21.038.741 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.873.758 | 2.647.442 | 806.389 | 21.327.589 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.873.758 | 2.763.584 | 863.169 | 21.500.511 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.112.952 | 5.497.388 | 124.248 | 23.734.588 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 5.595.662 | 187.622 | 23.896.236 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 6.155.526 | 248.510 | 24.516.988 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.112.952 | 6.429.502 | 308.078 | 24.850.532 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.732.651 | 4.669.504 | 603.303 | 23.005.458 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.732.651 | 4.749.910 | 664.080 | 23.146.641 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.732.651 | 5.205.544 | 716.850 | 23.655.045 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.732.651 | 5.464.630 | 771.527 | 23.968.808 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 4.139.420 | 195.740 | 22.448.112 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 4.556.340 | 268.806 | 22.938.098 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.112.952 | 4.761.822 | 348.376 | 23.223.150 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.732.651 | 2.989.912 | 676.258 | 21.398.821 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.732.651 | 3.287.712 | 737.146 | 21.757.509 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.732.651 | 4.612.922 | 811.826 | 23.157.399 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.112.952 | 5.128.116 | 124.248 | 23.365.316 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 5.235.324 | 187.622 | 23.535.898 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 5.759.452 | 248.510 | 24.120.914 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.112.952 | 6.021.516 | 308.078 | 24.442.546 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.732.651 | 3.948.828 | 603.303 | 22.284.782 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.732.651 | 4.008.388 | 676.258 | 22.417.297 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.732.651 | 4.341.924 | 737.146 | 22.811.721 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.732.651 | 4.538.472 | 796.714 | 23.067.837 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 4.401.484 | 274.877 | 22.789.313 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17.798.506 | 3.698.676 | 786.741 | 22.283.923 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.855.258 | 2.960.132 | 794.673 | 21.610.063 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 4.088.794 | 274.877 | 22.476.623 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17.798.506 | 3.424.700 | 786.741 | 22.009.947 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.855.258 | 2.620.640 | 794.673 | 21.270.571 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 4.952.414 | 274.877 | 23.340.243 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17.798.506 | 4.109.640 | 786.741 | 22.694.887 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.855.258 | 3.144.768 | 794.673 | 21.794.699 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 6.212.108 | 124.248 | 24.449.308 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | tấn | 17.802.331 | 5.405.070 | 682.726 | 23.890.127 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính > 18mm | tấn | 17.877.108 | 4.863.074 | 718.282 | 23.458.464 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 2.873.770 | 124.248 | 21.110.970 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | tấn | 17.749.726 | 1.899.964 | 673.751 | 20.323.441 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 5.518.234 | 124.248 | 23.755.434 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 17.920.006 | 4.330.012 | 1.126.951 | 23.376.969 |