Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.423.888 | 15.423.888 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 17.664.755 | 17.664.755 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19.394.704 | 19.394.704 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.423.888 | 15.423.888 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 17.664.755 | 17.664.755 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19.394.704 | 19.394.704 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 20.994.683 |
| 20.994.683 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 22.594.662 | 22.594.662 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.984.104 | 15.984.104 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 18.224.971 | 18.224.971 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19.954.921 | 19.954.921 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 21.554.900 | 21.554.900 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23.154.879 | 23.154.879 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16.544.321 | 16.544.321 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 18.785.188 | 18.785.188 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20.515.137 | 20.515.137 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 22.115.116 | 22.115.116 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23.715.095 | 23.715.095 |
| Vận chuyển vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 4.185.304 | 4.185.304 |
| Vận chuyển vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 5.351.359 | 5.351.359 |
| Vận chuyển vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 3km | 100m3 | 0 | 0 | 6.496.592 | 6.496.592 |
| Vận chuyển vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 7.621.002 | 7.621.002 |
| Vận chuyển vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.724.590 | 8.724.590 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 3.201.350 | 124.248 | 21.438.550 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17.798.506 | 2.284.126 | 601.957 | 20.684.589 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.855.258 | 1.664.702 | 619.565 | 20.139.525 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 3.659.962 | 124.248 | 21.897.162 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17.803.006 | 2.760.606 | 619.906 | 21.183.518 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.855.258 | 2.051.842 | 619.565 | 20.526.665 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.112.952 | 3.856.510 | 124.248 | 22.093.710 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 3.993.498 | 183.562 | 22.290.012 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 4.392.550 | 240.392 | 22.745.894 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.112.952 | 4.592.076 | 298.003 | 23.003.031 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.798.506 | 3.061.384 | 601.957 | 21.461.847 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.798.506 | 3.341.316 | 662.707 | 21.802.529 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.798.506 | 3.677.830 | 715.477 | 22.191.813 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.798.506 | 3.835.664 | 770.154 | 22.404.324 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.855.258 | 2.385.378 | 619.565 | 20.860.201 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.855.258 | 2.671.266 | 676.608 | 21.203.132 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.855.258 | 2.936.308 | 721.259 | 21.512.825 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.855.258 | 3.070.318 | 778.039 | 21.703.615 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.112.952 | 4.210.892 | 124.248 | 22.448.092 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 4.318.100 | 187.622 | 22.618.674 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 4.746.932 | 248.510 | 23.108.394 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.112.952 | 4.964.326 | 308.078 | 23.385.356 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.803.006 | 2.745.716 | 619.906 | 21.168.628 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.803.006 | 2.790.386 | 681.015 | 21.274.407 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.803.006 | 3.070.318 | 733.784 | 21.607.108 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.803.006 | 3.210.284 | 788.462 | 21.801.752 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.877.758 | 2.221.588 | 718.282 | 20.817.628 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.877.758 | 2.319.862 | 777.299 | 20.974.919 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.877.758 | 2.552.146 | 821.950 | 21.251.854 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.877.758 | 2.668.288 | 878.730 | 21.424.776 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 20.994.683 |
| 20.994.683 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 22.594.662 | 22.594.662 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.984.104 | 15.984.104 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 18.224.971 | 18.224.971 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19.954.921 | 19.954.921 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 21.554.900 | 21.554.900 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23.154.879 | 23.154.879 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16.544.321 | 16.544.321 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 18.785.188 | 18.785.188 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20.515.137 | 20.515.137 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 22.115.116 | 22.115.116 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23.715.095 | 23.715.095 |
| Vận chuyển vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 4.185.304 | 4.185.304 |
| Vận chuyển vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 5.351.359 | 5.351.359 |
| Vận chuyển vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 3km | 100m3 | 0 | 0 | 6.496.592 | 6.496.592 |
| Vận chuyển vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 7.621.002 | 7.621.002 |
| Vận chuyển vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.724.590 | 8.724.590 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 3.201.350 | 124.248 | 21.438.550 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17.798.506 | 2.284.126 | 601.957 | 20.684.589 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.855.258 | 1.664.702 | 619.565 | 20.139.525 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.112.952 | 3.659.962 | 124.248 | 21.897.162 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17.803.006 | 2.760.606 | 619.906 | 21.183.518 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.855.258 | 2.051.842 | 619.565 | 20.526.665 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.112.952 | 3.856.510 | 124.248 | 22.093.710 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 3.993.498 | 183.562 | 22.290.012 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 4.392.550 | 240.392 | 22.745.894 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.112.952 | 4.592.076 | 298.003 | 23.003.031 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.798.506 | 3.061.384 | 601.957 | 21.461.847 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.798.506 | 3.341.316 | 662.707 | 21.802.529 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.798.506 | 3.677.830 | 715.477 | 22.191.813 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.798.506 | 3.835.664 | 770.154 | 22.404.324 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.855.258 | 2.385.378 | 619.565 | 20.860.201 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.855.258 | 2.671.266 | 676.608 | 21.203.132 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.855.258 | 2.936.308 | 721.259 | 21.512.825 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.855.258 | 3.070.318 | 778.039 | 21.703.615 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 18.112.952 | 4.210.892 | 124.248 | 22.448.092 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 18.112.952 | 4.318.100 | 187.622 | 22.618.674 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 18.112.952 | 4.746.932 | 248.510 | 23.108.394 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 18.112.952 | 4.964.326 | 308.078 | 23.385.356 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.803.006 | 2.745.716 | 619.906 | 21.168.628 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.803.006 | 2.790.386 | 681.015 | 21.274.407 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.803.006 | 3.070.318 | 733.784 | 21.607.108 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.803.006 | 3.210.284 | 788.462 | 21.801.752 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.877.758 | 2.221.588 | 718.282 | 20.817.628 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.877.758 | 2.319.862 | 777.299 | 20.974.919 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.877.758 | 2.552.146 | 821.950 | 21.251.854 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.877.758 | 2.668.288 | 878.730 | 21.424.776 |