Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 6.760 | 96.981 | 0 | 103.741 | |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 9.265 | 129.308 | 31.410 | 169.983 | |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 6.877 | 64.654 | 0 | 71.531 | |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 2.677 | 161.635 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 6.760 | 96.981 | 0 | 103.741 | |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 9.265 | 129.308 | 31.410 | 169.983 | |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 6.877 | 64.654 | 0 | 71.531 | |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 2.677 | 161.635 |
| 0 |
| 164.312 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 2.677 | 96.981 | 0 | 99.658 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 383.984 | 3.071.065 | 1.928.071 | 5.383.120 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 503.806 | 3.717.605 | 2.606.016 | 6.827.427 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 143.665 | 1.789.424 | 344.848 | 2.277.937 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 172.398 | 2.166.145 | 446.252 | 2.784.795 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 80mm | m | 104.937 | 61.421 | 8.408 | 174.766 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 100mm | m | 133.387 | 67.887 | 10.089 | 211.363 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 150mm | m | 261.819 | 84.050 | 12.107 | 357.976 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 637.280 | 5.398.609 | 590.417 | 6.626.306 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 546.560 | 4.590.434 | 530.917 | 5.667.911 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 469.472 | 4.040.875 | 480.572 | 4.990.919 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 425.949 | 2.974.084 | 443.957 | 3.843.990 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 351.003 | 2.683.141 | 352.419 | 3.386.563 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Thành bể | tấn | 932.544 | 5.023.616 | 2.944.957 | 8.901.117 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể | tấn | 897.456 | 4.771.465 | 2.813.459 | 8.482.380 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Đáy bể | tấn | 990.241 | 4.331.818 | 3.111.756 | 8.433.815 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | tấn | 1.044.498 | 5.657.225 | 4.077.216 | 10.778.939 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu | tấn | 1.263.352 | 6.303.765 | 4.359.621 | 11.926.738 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 1.434.465 | 7.273.575 | 5.051.535 | 13.759.575 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút cầu | tấn | 523.318 | 4.913.704 | 1.339.989 | 6.777.011 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn | tấn | 702.868 | 5.000.987 | 2.177.517 | 7.881.372 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút cầu | tấn | 559.127 | 5.786.533 | 1.532.029 | 7.877.689 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn | tấn | 769.804 | 5.883.514 | 2.441.235 | 9.094.553 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 1.057.411 | 4.952.496 | 2.255.451 | 8.265.358 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | tấn | 957.869 | 4.655.088 | 1.943.808 | 7.556.765 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 44.124.977 | 3.382.339 | 10.373 | 47.517.689 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | 100m2 | 44.124.977 | 3.730.921 | 296.732 | 48.152.630 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 41.317.203 | 2.777.766 | 10.373 | 44.105.342 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 41.317.203 | 3.055.543 | 296.732 | 44.669.478 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 75.929.862 | 4.642.702 | 10.373 | 80.582.937 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 75.929.862 | 5.172.786 | 296.732 | 81.399.380 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 85.484.615 | 4.735.020 | 10.373 | 90.230.008 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 85.484.615 | 5.277.016 | 296.732 | 91.058.363 |
| Lợp mái che tường bằng fibrôximăng | 100m2 | 4.255.647 | 2.173.940 | 0 | 6.429.587 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | 100m2 | 12.327.250 | 1.905.920 | 0 | 14.233.170 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.000.250 | 1.340.100 | 0 | 12.340.350 |
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 5.405.000 | 1.524.736 | 0 | 6.929.736 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | m2 | 693.118 | 114.653 | 0 | 807.771 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | m2 | 411.183 | 89.340 | 0 | 500.523 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12.498 | 65.516 | 648 | 78.662 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.795 | 65.516 | 648 | 80.959 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16.793 | 65.516 | 648 | 82.957 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.798 | 65.516 | 648 | 84.962 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 17.706 | 77.428 | 648 | 95.782 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20.959 | 77.428 | 648 | 99.035 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 23.790 | 77.428 | 648 | 101.866 |
| 0 |
| 164.312 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 2.677 | 96.981 | 0 | 99.658 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 383.984 | 3.071.065 | 1.928.071 | 5.383.120 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 503.806 | 3.717.605 | 2.606.016 | 6.827.427 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 143.665 | 1.789.424 | 344.848 | 2.277.937 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 172.398 | 2.166.145 | 446.252 | 2.784.795 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 80mm | m | 104.937 | 61.421 | 8.408 | 174.766 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 100mm | m | 133.387 | 67.887 | 10.089 | 211.363 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 150mm | m | 261.819 | 84.050 | 12.107 | 357.976 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 637.280 | 5.398.609 | 590.417 | 6.626.306 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 546.560 | 4.590.434 | 530.917 | 5.667.911 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 469.472 | 4.040.875 | 480.572 | 4.990.919 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 425.949 | 2.974.084 | 443.957 | 3.843.990 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 351.003 | 2.683.141 | 352.419 | 3.386.563 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Thành bể | tấn | 932.544 | 5.023.616 | 2.944.957 | 8.901.117 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể | tấn | 897.456 | 4.771.465 | 2.813.459 | 8.482.380 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Đáy bể | tấn | 990.241 | 4.331.818 | 3.111.756 | 8.433.815 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | tấn | 1.044.498 | 5.657.225 | 4.077.216 | 10.778.939 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu | tấn | 1.263.352 | 6.303.765 | 4.359.621 | 11.926.738 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 1.434.465 | 7.273.575 | 5.051.535 | 13.759.575 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút cầu | tấn | 523.318 | 4.913.704 | 1.339.989 | 6.777.011 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn | tấn | 702.868 | 5.000.987 | 2.177.517 | 7.881.372 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút cầu | tấn | 559.127 | 5.786.533 | 1.532.029 | 7.877.689 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn | tấn | 769.804 | 5.883.514 | 2.441.235 | 9.094.553 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 1.057.411 | 4.952.496 | 2.255.451 | 8.265.358 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | tấn | 957.869 | 4.655.088 | 1.943.808 | 7.556.765 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 44.124.977 | 3.382.339 | 10.373 | 47.517.689 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | 100m2 | 44.124.977 | 3.730.921 | 296.732 | 48.152.630 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 41.317.203 | 2.777.766 | 10.373 | 44.105.342 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 41.317.203 | 3.055.543 | 296.732 | 44.669.478 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 75.929.862 | 4.642.702 | 10.373 | 80.582.937 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 75.929.862 | 5.172.786 | 296.732 | 81.399.380 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m | 100m2 | 85.484.615 | 4.735.020 | 10.373 | 90.230.008 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 85.484.615 | 5.277.016 | 296.732 | 91.058.363 |
| Lợp mái che tường bằng fibrôximăng | 100m2 | 4.255.647 | 2.173.940 | 0 | 6.429.587 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | 100m2 | 12.327.250 | 1.905.920 | 0 | 14.233.170 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.000.250 | 1.340.100 | 0 | 12.340.350 |
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 5.405.000 | 1.524.736 | 0 | 6.929.736 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | m2 | 693.118 | 114.653 | 0 | 807.771 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | m2 | 411.183 | 89.340 | 0 | 500.523 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12.498 | 65.516 | 648 | 78.662 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.795 | 65.516 | 648 | 80.959 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16.793 | 65.516 | 648 | 82.957 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.798 | 65.516 | 648 | 84.962 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 17.706 | 77.428 | 648 | 95.782 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20.959 | 77.428 | 648 | 99.035 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 23.790 | 77.428 | 648 | 101.866 |