Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 19.625.248 | 8.550.492 | 5.351.820 | 33.527.560 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 19.242.961 | 7.693.826 | 3.014.806 | 29.951.593 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 19.259.015 | 7.073.148 | 3.122.568 | 29.454.731 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 19.625.248 | 8.550.492 | 5.351.820 | 33.527.560 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 19.242.961 | 7.693.826 | 3.014.806 | 29.951.593 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 19.259.015 | 7.073.148 | 3.122.568 | 29.454.731 | |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên |
| tấn |
| 19.032.453 |
| 5.747.741 |
| 3.095.873 |
| 27.876.067 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 19.052.502 | 5.511.754 | 2.845.216 | 27.409.472 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm dọc | tấn | 19.345.160 | 6.833.928 | 3.438.520 | 29.617.608 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang | tấn | 19.327.897 | 6.901.815 | 2.764.850 | 28.994.562 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt | tấn | 20.912.663 | 6.449.237 | 2.179.413 | 29.541.313 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | tấn | 23.576.237 | 5.013.918 | 1.724.830 | 30.314.985 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 19.268.925 | 6.125.967 | 2.618.033 | 28.012.925 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 19.645.667 | 8.573.120 | 5.351.820 | 33.570.607 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 19.069.081 | 4.700.346 | 1.610.677 | 25.380.104 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh xiên | tấn | 19.196.325 | 5.776.835 | 3.217.217 | 28.190.377 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 19.067.940 | 6.096.872 | 2.242.255 | 27.407.067 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc | tấn | 19.647.366 | 9.824.175 | 3.264.824 | 32.736.365 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang | tấn | 19.336.882 | 7.260.644 | 2.094.732 | 28.692.258 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm chủ | tấn | 18.894.185 | 4.984.823 | 2.483.733 | 26.362.741 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công liên kết dọc dưới | tấn | 19.023.462 | 5.372.747 | 2.802.192 | 27.198.401 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm dọc | tấn | 19.428.661 | 8.860.831 | 3.567.675 | 31.857.167 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm ngang | tấn | 19.266.823 | 5.967.564 | 4.379.570 | 29.613.957 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 18.756.114 | 2.043.066 | 1.001.730 | 21.800.910 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 297.745 | 6.413.677 | 921.660 | 7.633.082 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm đứng | tấn | 352.721 | 7.292.971 | 1.071.314 | 8.717.006 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 388.760 | 8.146.404 | 1.181.719 | 9.716.883 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 20.285.024 | 8.922.252 | 949.671 | 30.156.947 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 20.285.024 | 9.310.176 | 939.554 | 30.534.754 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 20.285.024 | 9.775.685 | 973.483 | 31.034.192 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | tấn | 19.378.177 | 4.267.164 | 2.282.939 | 25.928.280 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | tấn | 19.769.025 | 5.430.936 | 2.512.000 | 27.711.961 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Đáy bình, bể | tấn | 19.718.775 | 5.430.936 | 1.970.298 | 27.120.009 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 19.819.275 | 5.948.168 | 2.863.191 | 28.630.634 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 19.845.594 | 7.241.248 | 3.064.176 | 30.151.018 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 20.457.921 | 8.372.693 | 3.594.300 | 32.424.914 |
| Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 20.549.838 | 9.617.283 | 4.450.257 | 34.617.378 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 19.818.420 | 5.792.998 | 1.781.779 | 27.393.197 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | tấn | 19.850.231 | 4.939.566 | 1.858.560 | 26.648.357 |
| Lắp dựng cột thép các loại | tấn | 428.772 | 3.138.952 | 1.611.698 | 5.179.422 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | tấn | 532.422 | 1.681.004 | 1.445.722 | 3.659.148 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | tấn | 562.253 | 1.939.620 | 1.723.490 | 4.225.363 |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 445.135 | 882.527 | 1.623.007 | 2.950.669 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 384.535 | 6.976.167 | 3.095.285 | 10.455.987 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1.199.605 | 772.615 | 2.071.720 | 4.043.940 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 574.960 | 1.988.111 | 1.467.763 | 4.030.834 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | tấn | 374.205 | 2.130.349 | 1.089.591 | 3.594.145 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 375.720 | 4.406.170 | 2.247.748 | 7.029.638 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 151.379 | 5.366.282 | 1.852.193 | 7.369.854 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 153.500 | 6.756.343 | 2.188.945 | 9.098.788 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Bailey, Uykm, trên cạn | tấn | 286.901 | 2.424.525 | 172.424 | 2.883.850 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Bailey, Uykm, dưới nước | tấn | 286.901 | 2.909.430 | 444.616 | 3.640.947 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 11.760 | 151.937 | 31.410 | 195.107 |
| tấn |
| 19.032.453 |
| 5.747.741 |
| 3.095.873 |
| 27.876.067 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 19.052.502 | 5.511.754 | 2.845.216 | 27.409.472 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm dọc | tấn | 19.345.160 | 6.833.928 | 3.438.520 | 29.617.608 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang | tấn | 19.327.897 | 6.901.815 | 2.764.850 | 28.994.562 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt | tấn | 20.912.663 | 6.449.237 | 2.179.413 | 29.541.313 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | tấn | 23.576.237 | 5.013.918 | 1.724.830 | 30.314.985 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 19.268.925 | 6.125.967 | 2.618.033 | 28.012.925 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 19.645.667 | 8.573.120 | 5.351.820 | 33.570.607 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 19.069.081 | 4.700.346 | 1.610.677 | 25.380.104 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh xiên | tấn | 19.196.325 | 5.776.835 | 3.217.217 | 28.190.377 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 19.067.940 | 6.096.872 | 2.242.255 | 27.407.067 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc | tấn | 19.647.366 | 9.824.175 | 3.264.824 | 32.736.365 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang | tấn | 19.336.882 | 7.260.644 | 2.094.732 | 28.692.258 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm chủ | tấn | 18.894.185 | 4.984.823 | 2.483.733 | 26.362.741 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công liên kết dọc dưới | tấn | 19.023.462 | 5.372.747 | 2.802.192 | 27.198.401 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm dọc | tấn | 19.428.661 | 8.860.831 | 3.567.675 | 31.857.167 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm ngang | tấn | 19.266.823 | 5.967.564 | 4.379.570 | 29.613.957 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 18.756.114 | 2.043.066 | 1.001.730 | 21.800.910 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 297.745 | 6.413.677 | 921.660 | 7.633.082 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm đứng | tấn | 352.721 | 7.292.971 | 1.071.314 | 8.717.006 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 388.760 | 8.146.404 | 1.181.719 | 9.716.883 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 20.285.024 | 8.922.252 | 949.671 | 30.156.947 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 20.285.024 | 9.310.176 | 939.554 | 30.534.754 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 20.285.024 | 9.775.685 | 973.483 | 31.034.192 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | tấn | 19.378.177 | 4.267.164 | 2.282.939 | 25.928.280 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | tấn | 19.769.025 | 5.430.936 | 2.512.000 | 27.711.961 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Đáy bình, bể | tấn | 19.718.775 | 5.430.936 | 1.970.298 | 27.120.009 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 19.819.275 | 5.948.168 | 2.863.191 | 28.630.634 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 19.845.594 | 7.241.248 | 3.064.176 | 30.151.018 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 20.457.921 | 8.372.693 | 3.594.300 | 32.424.914 |
| Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 20.549.838 | 9.617.283 | 4.450.257 | 34.617.378 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 19.818.420 | 5.792.998 | 1.781.779 | 27.393.197 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | tấn | 19.850.231 | 4.939.566 | 1.858.560 | 26.648.357 |
| Lắp dựng cột thép các loại | tấn | 428.772 | 3.138.952 | 1.611.698 | 5.179.422 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | tấn | 532.422 | 1.681.004 | 1.445.722 | 3.659.148 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | tấn | 562.253 | 1.939.620 | 1.723.490 | 4.225.363 |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 445.135 | 882.527 | 1.623.007 | 2.950.669 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 384.535 | 6.976.167 | 3.095.285 | 10.455.987 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1.199.605 | 772.615 | 2.071.720 | 4.043.940 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 574.960 | 1.988.111 | 1.467.763 | 4.030.834 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | tấn | 374.205 | 2.130.349 | 1.089.591 | 3.594.145 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 375.720 | 4.406.170 | 2.247.748 | 7.029.638 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 151.379 | 5.366.282 | 1.852.193 | 7.369.854 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 153.500 | 6.756.343 | 2.188.945 | 9.098.788 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Bailey, Uykm, trên cạn | tấn | 286.901 | 2.424.525 | 172.424 | 2.883.850 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Bailey, Uykm, dưới nước | tấn | 286.901 | 2.909.430 | 444.616 | 3.640.947 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 11.760 | 151.937 | 31.410 | 195.107 |