Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 5.562.500 | 27.397.600 | 69.382.764 | 102.342.864 | |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 288.670 | 22.017 | 310.687 | |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 702.611 | 311.113 | 1.013.724 | |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 5.562.500 | 27.397.600 | 69.382.764 | 102.342.864 | |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 288.670 | 22.017 | 310.687 | |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 702.611 | 311.113 | 1.013.724 | |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV |
| m2 |
| 0 |
| 525.597 |
| 234.924 |
| 760.521 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 24.510 | 9.817 | 34.327 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 23.400 | 2.382.400 | 1.349.452 | 3.755.252 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 28.600 | 3.126.900 | 1.735.009 | 4.890.509 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 19.752.653 | 1.642.212 | 990.658 | 22.385.523 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 746.834 | 14.126.899 | 2.064.576 | 16.938.309 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 825.694 | 15.840.230 | 2.294.157 | 18.960.081 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1.595.238 | 404.088 | 0 | 1.999.326 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 21.818.539 | 961.894 | 101.982 | 22.882.415 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 21.818.539 | 1.092.926 | 101.982 | 23.013.447 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 13.132.500 | 860.642 | 101.982 | 14.095.124 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 599.895 | 1.637.900 | 49.165 | 2.286.960 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 684.888 | 1.935.700 | 58.998 | 2.679.586 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 824.810 | 2.144.160 | 85.692 | 3.054.662 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 565.800 | 1.042.300 | 0 | 1.608.100 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 53.000 | 285.888 | 0 | 338.888 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 2.645.880 | 363.316 | 1.403 | 3.010.599 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 3.417.000 | 595.600 | 1.403 | 4.014.003 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 357.000 | 38.714 | 0 | 395.714 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 357.000 | 47.648 | 0 | 404.648 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 357.000 | 77.428 | 0 | 434.428 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 357.000 | 104.230 | 0 | 461.230 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | m3 | 0 | 37.025 | 0 | 37.025 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 44.959 | 0 | 44.959 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 63.472 | 0 | 63.472 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 87.274 | 0 | 87.274 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 89.918 | 0 | 89.918 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 81.984 | 0 | 81.984 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 52.893 | 0 | 52.893 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 50.249 | 0 | 50.249 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 100.497 | 0 | 100.497 |
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 100.497 | 0 | 100.497 |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 39.670 | 0 | 39.670 |
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 29.091 | 0 | 29.091 |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 37.025 | 0 | 37.025 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 23.802 | 0 | 23.802 |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 230.085 | 0 | 230.085 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 148.101 | 0 | 148.101 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 198.350 | 0 | 198.350 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 124.299 | 0 | 124.299 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 89.918 | 0 | 89.918 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 55.538 | 0 | 55.538 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | tấn | 0 | 52.893 | 0 | 52.893 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 34.381 | 0 | 34.381 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 7.934 | 23.950 | 31.884 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 5.818 | 18.818 | 24.636 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 15.868 | 34.214 | 50.082 |
| m2 |
| 0 |
| 525.597 |
| 234.924 |
| 760.521 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 24.510 | 9.817 | 34.327 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 23.400 | 2.382.400 | 1.349.452 | 3.755.252 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 28.600 | 3.126.900 | 1.735.009 | 4.890.509 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 19.752.653 | 1.642.212 | 990.658 | 22.385.523 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 746.834 | 14.126.899 | 2.064.576 | 16.938.309 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 825.694 | 15.840.230 | 2.294.157 | 18.960.081 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1.595.238 | 404.088 | 0 | 1.999.326 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 21.818.539 | 961.894 | 101.982 | 22.882.415 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 21.818.539 | 1.092.926 | 101.982 | 23.013.447 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 13.132.500 | 860.642 | 101.982 | 14.095.124 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 599.895 | 1.637.900 | 49.165 | 2.286.960 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 684.888 | 1.935.700 | 58.998 | 2.679.586 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 824.810 | 2.144.160 | 85.692 | 3.054.662 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 565.800 | 1.042.300 | 0 | 1.608.100 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 53.000 | 285.888 | 0 | 338.888 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 2.645.880 | 363.316 | 1.403 | 3.010.599 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 3.417.000 | 595.600 | 1.403 | 4.014.003 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 357.000 | 38.714 | 0 | 395.714 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 357.000 | 47.648 | 0 | 404.648 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 357.000 | 77.428 | 0 | 434.428 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 357.000 | 104.230 | 0 | 461.230 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | m3 | 0 | 37.025 | 0 | 37.025 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 44.959 | 0 | 44.959 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 63.472 | 0 | 63.472 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 87.274 | 0 | 87.274 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 89.918 | 0 | 89.918 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 81.984 | 0 | 81.984 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 52.893 | 0 | 52.893 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 50.249 | 0 | 50.249 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 100.497 | 0 | 100.497 |
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 100.497 | 0 | 100.497 |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 39.670 | 0 | 39.670 |
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 29.091 | 0 | 29.091 |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 37.025 | 0 | 37.025 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 23.802 | 0 | 23.802 |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 230.085 | 0 | 230.085 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 148.101 | 0 | 148.101 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 198.350 | 0 | 198.350 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 124.299 | 0 | 124.299 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 89.918 | 0 | 89.918 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 55.538 | 0 | 55.538 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | tấn | 0 | 52.893 | 0 | 52.893 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 34.381 | 0 | 34.381 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 7.934 | 23.950 | 31.884 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 5.818 | 18.818 | 24.636 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 15.868 | 34.214 | 50.082 |