Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 13.223 | 27.371 | 40.594 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 21.157 | 44.478 | 65.635 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 15.868 | 34.214 | 50.082 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 13.223 | 27.371 | 40.594 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 21.157 | 44.478 | 65.635 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 15.868 | 34.214 | 50.082 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên |
| cấu kiện |
| 0 |
| 23.802 |
| 51.321 |
| 75.123 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 21.157 | 41.057 | 62.214 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 34.381 | 73.560 | 107.941 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 29.091 | 58.163 | 87.254 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 19.835 | 0 | 19.835 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 2.116 | 0 | 2.116 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 23.273 | 0 | 23.273 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 2.645 | 0 | 2.645 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 19.835 | 0 | 19.835 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 2.380 | 0 | 2.380 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 23.273 | 0 | 23.273 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 2.645 | 0 | 2.645 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 19.835 | 0 | 19.835 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 2.116 | 0 | 2.116 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 10.050 | 0 | 10.050 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 1.058 | 0 | 1.058 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 23.802 | 0 | 23.802 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 2.645 | 0 | 2.645 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 19.835 | 0 | 19.835 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 2.116 | 0 | 2.116 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 13.223 | 0 | 13.223 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1.587 | 0 | 1.587 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 14.281 | 0 | 14.281 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1.587 | 0 | 1.587 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 16.661 | 0 | 16.661 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1.851 | 0 | 1.851 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 21.422 | 0 | 21.422 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 2.380 | 0 | 2.380 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 97.852 | 77.222 | 175.074 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 119.010 | 77.222 | 196.232 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 87.274 | 85.802 | 173.076 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 50.249 | 20.592 | 70.841 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 52.893 | 17.160 | 70.053 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 52.893 | 17.160 | 70.053 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | tấn | 0 | 55.538 | 79.796 | 135.334 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 121.654 | 85.802 | 207.456 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 100.497 | 257.406 | 357.903 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 100.497 | 77.222 | 177.719 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 100.497 | 85.802 | 186.299 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 79.340 | 42.901 | 122.241 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 156.035 | 25.741 | 181.776 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 185.126 | 120.123 | 305.249 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 661.165 | 171.604 | 832.769 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | 10m2 | 0 | 396.699 | 137.283 | 533.982 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 31.736 | 25.741 | 57.477 |
| Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 129.588 | 111.543 | 241.131 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 49.586 | 49.586 |
| cấu kiện |
| 0 |
| 23.802 |
| 51.321 |
| 75.123 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 21.157 | 41.057 | 62.214 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 34.381 | 73.560 | 107.941 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 29.091 | 58.163 | 87.254 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 19.835 | 0 | 19.835 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 2.116 | 0 | 2.116 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 23.273 | 0 | 23.273 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 2.645 | 0 | 2.645 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 19.835 | 0 | 19.835 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 2.380 | 0 | 2.380 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 23.273 | 0 | 23.273 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 2.645 | 0 | 2.645 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 19.835 | 0 | 19.835 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 2.116 | 0 | 2.116 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 10.050 | 0 | 10.050 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 1.058 | 0 | 1.058 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 23.802 | 0 | 23.802 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 2.645 | 0 | 2.645 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 19.835 | 0 | 19.835 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 2.116 | 0 | 2.116 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 13.223 | 0 | 13.223 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1.587 | 0 | 1.587 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 14.281 | 0 | 14.281 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1.587 | 0 | 1.587 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 16.661 | 0 | 16.661 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1.851 | 0 | 1.851 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 21.422 | 0 | 21.422 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 2.380 | 0 | 2.380 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 97.852 | 77.222 | 175.074 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 119.010 | 77.222 | 196.232 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 87.274 | 85.802 | 173.076 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 50.249 | 20.592 | 70.841 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 52.893 | 17.160 | 70.053 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 52.893 | 17.160 | 70.053 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | tấn | 0 | 55.538 | 79.796 | 135.334 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 121.654 | 85.802 | 207.456 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 100.497 | 257.406 | 357.903 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 100.497 | 77.222 | 177.719 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 100.497 | 85.802 | 186.299 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 79.340 | 42.901 | 122.241 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 156.035 | 25.741 | 181.776 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 185.126 | 120.123 | 305.249 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 661.165 | 171.604 | 832.769 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | 10m2 | 0 | 396.699 | 137.283 | 533.982 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 31.736 | 25.741 | 57.477 |
| Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 129.588 | 111.543 | 241.131 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 49.586 | 49.586 |