Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 309.366 | 851.708 | 6.516.252 | 7.677.326 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 116.892 | 470.524 | 2.836.660 | 3.424.076 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 138.924 | 500.304 | 3.052.368 | 3.691.596 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 309.366 | 851.708 | 6.516.252 | 7.677.326 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 116.892 | 470.524 | 2.836.660 | 3.424.076 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 138.924 | 500.304 | 3.052.368 | 3.691.596 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1200mm |
| m |
| 169.218 |
| 541.996 |
| 3.409.602 |
| 4.120.816 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 211.140 | 604.534 | 4.514.787 | 5.330.461 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 279.072 | 723.654 | 5.549.589 | 6.552.315 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan trên cạn | m3 | 275.416 | 172.724 | 74.549 | 522.689 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan dưới nước | m3 | 275.416 | 190.592 | 200.133 | 666.141 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan trên cạn | m3 | 100.485 | 107.208 | 27.788 | 235.481 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan dưới nước | m3 | 100.485 | 119.120 | 146.929 | 366.534 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.671.266 | 2.493.037 | 5.164.303 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.561.688 | 3.343.331 | 6.905.019 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.452.110 | 4.163.336 | 8.615.446 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.537.256 | 2.348.956 | 4.886.212 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.388.964 | 3.107.016 | 6.495.980 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.234.716 | 3.896.732 | 8.131.448 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.412.180 | 2.214.970 | 4.627.150 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.213.262 | 2.942.742 | 6.156.004 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.017.322 | 3.670.513 | 7.687.835 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.290.082 | 2.080.985 | 4.371.067 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.028.626 | 2.756.908 | 5.785.534 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.785.038 | 3.432.831 | 7.217.869 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 3.073.296 | 6.252.427 | 9.325.723 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 4.085.816 | 8.275.806 | 12.361.622 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 5.107.270 | 10.299.184 | 15.406.454 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.918.440 | 5.956.143 | 8.874.583 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.880.334 | 7.898.165 | 11.778.499 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.851.162 | 9.840.187 | 14.691.349 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.772.518 | 5.632.824 | 8.405.342 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.686.764 | 7.453.865 | 11.140.629 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.606.966 | 9.292.971 | 13.899.937 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.632.552 | 5.327.570 | 7.960.122 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.499.150 | 7.045.695 | 10.544.845 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.374.682 | 8.763.820 | 13.138.502 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 800mm | m | 107.292 | 905.312 | 799.360 | 1.811.964 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm | m | 117.887 | 1.066.124 | 850.682 | 2.034.693 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1300mm | m | 125.309 | 1.292.452 | 892.373 | 2.310.134 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1500mm | m | 133.184 | 1.539.626 | 957.905 | 2.630.715 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 2000mm | m | 155.544 | 2.730.826 | 1.376.869 | 4.263.239 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 800mm | m | 54.409 | 723.654 | 373.586 | 1.151.649 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm | m | 63.287 | 854.686 | 399.831 | 1.317.804 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1300mm | m | 70.517 | 1.033.366 | 431.419 | 1.535.302 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1500mm | m | 79.920 | 1.232.892 | 464.837 | 1.777.649 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 2000mm | m | 102.853 | 2.182.874 | 574.395 | 2.860.122 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,5x1,2mm | m | 0 | 273.976 | 248.066 | 522.042 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,6x1,2mm | m | 0 | 336.514 | 296.707 | 633.221 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,6x1,8mm | m | 0 | 348.426 | 311.299 | 659.725 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,8x1,8mm | m | 0 | 399.052 | 359.939 | 758.991 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,8x2,8mm | m | 0 | 589.644 | 535.045 | 1.124.689 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 1,0x2,8mm | m | 0 | 726.632 | 646.918 | 1.373.550 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1200mm |
| m |
| 169.218 |
| 541.996 |
| 3.409.602 |
| 4.120.816 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 211.140 | 604.534 | 4.514.787 | 5.330.461 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 279.072 | 723.654 | 5.549.589 | 6.552.315 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan trên cạn | m3 | 275.416 | 172.724 | 74.549 | 522.689 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan dưới nước | m3 | 275.416 | 190.592 | 200.133 | 666.141 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan trên cạn | m3 | 100.485 | 107.208 | 27.788 | 235.481 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan dưới nước | m3 | 100.485 | 119.120 | 146.929 | 366.534 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.671.266 | 2.493.037 | 5.164.303 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.561.688 | 3.343.331 | 6.905.019 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.452.110 | 4.163.336 | 8.615.446 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.537.256 | 2.348.956 | 4.886.212 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.388.964 | 3.107.016 | 6.495.980 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.234.716 | 3.896.732 | 8.131.448 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.412.180 | 2.214.970 | 4.627.150 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.213.262 | 2.942.742 | 6.156.004 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.017.322 | 3.670.513 | 7.687.835 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.290.082 | 2.080.985 | 4.371.067 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.028.626 | 2.756.908 | 5.785.534 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.785.038 | 3.432.831 | 7.217.869 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 3.073.296 | 6.252.427 | 9.325.723 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 4.085.816 | 8.275.806 | 12.361.622 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 5.107.270 | 10.299.184 | 15.406.454 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.918.440 | 5.956.143 | 8.874.583 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.880.334 | 7.898.165 | 11.778.499 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.851.162 | 9.840.187 | 14.691.349 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.772.518 | 5.632.824 | 8.405.342 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.686.764 | 7.453.865 | 11.140.629 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.606.966 | 9.292.971 | 13.899.937 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.632.552 | 5.327.570 | 7.960.122 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.499.150 | 7.045.695 | 10.544.845 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.374.682 | 8.763.820 | 13.138.502 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 800mm | m | 107.292 | 905.312 | 799.360 | 1.811.964 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm | m | 117.887 | 1.066.124 | 850.682 | 2.034.693 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1300mm | m | 125.309 | 1.292.452 | 892.373 | 2.310.134 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1500mm | m | 133.184 | 1.539.626 | 957.905 | 2.630.715 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 2000mm | m | 155.544 | 2.730.826 | 1.376.869 | 4.263.239 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 800mm | m | 54.409 | 723.654 | 373.586 | 1.151.649 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm | m | 63.287 | 854.686 | 399.831 | 1.317.804 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1300mm | m | 70.517 | 1.033.366 | 431.419 | 1.535.302 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1500mm | m | 79.920 | 1.232.892 | 464.837 | 1.777.649 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 2000mm | m | 102.853 | 2.182.874 | 574.395 | 2.860.122 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,5x1,2mm | m | 0 | 273.976 | 248.066 | 522.042 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,6x1,2mm | m | 0 | 336.514 | 296.707 | 633.221 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,6x1,8mm | m | 0 | 348.426 | 311.299 | 659.725 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,8x1,8mm | m | 0 | 399.052 | 359.939 | 758.991 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,8x2,8mm | m | 0 | 589.644 | 535.045 | 1.124.689 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 1,0x2,8mm | m | 0 | 726.632 | 646.918 | 1.373.550 |