Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 970.700 | 509.257 | 775.951 | 2.255.908 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1.213.800 | 561.000 | 941.546 | 2.716.346 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1.456.900 | 610.019 | 1.152.093 | 3.219.012 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 970.700 | 509.257 | 775.951 | 2.255.908 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1.213.800 | 561.000 | 941.546 | 2.716.346 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1.456.900 | 610.019 | 1.152.093 | 3.219.012 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm |
| 100m2 |
| 1.699.150 |
| 661.762 |
| 1.340.164 |
| 3.701.076 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.942.250 | 710.781 | 1.505.758 | 4.158.789 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 2.184.500 | 762.524 | 1.716.306 | 4.663.330 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2.427.600 | 811.543 | 1.971.806 | 5.210.949 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 8.317.750 | 2.344.761 | 1.277.087 | 11.939.598 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 12.397.250 | 2.894.868 | 1.521.862 | 16.813.980 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 13.325.950 | 3.681.902 | 1.724.067 | 18.731.919 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 14.497.850 | 3.883.426 | 2.192.332 | 20.573.608 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 5.039.100 | 1.454.242 | 636.572 | 7.129.914 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 6.877.000 | 1.830.058 | 814.760 | 9.521.818 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 7.801.400 | 2.091.494 | 954.814 | 10.847.708 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 8.705.000 | 2.352.931 | 1.082.146 | 12.140.077 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 4.067.000 | 332.243 | 328.928 | 4.728.171 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 4.879.000 | 394.879 | 438.555 | 5.712.434 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 5.691.000 | 465.684 | 460.830 | 6.617.514 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 6.506.500 | 531.044 | 486.818 | 7.524.362 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 8.134.000 | 661.762 | 535.081 | 9.330.843 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 9.758.000 | 795.204 | 587.056 | 11.140.260 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 7.400.871 | 270.998 | 361.404 | 8.033.273 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 9.874.907 | 363.316 | 404.742 | 10.642.965 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 12.338.325 | 449.678 | 475.225 | 13.263.228 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 14.801.743 | 541.996 | 518.562 | 15.862.301 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 17.265.161 | 634.314 | 567.317 | 18.466.792 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10.052.900 | 276.954 | 366.821 | 10.696.675 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13.570.700 | 366.294 | 415.576 | 14.352.570 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 16.974.100 | 461.590 | 480.642 | 17.916.332 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 20.363.200 | 550.930 | 518.562 | 21.432.692 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 23.766.600 | 646.226 | 578.151 | 24.990.977 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10.762.560 | 279.932 | 372.238 | 11.414.730 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 14.350.080 | 375.228 | 420.993 | 15.146.301 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17.937.600 | 467.546 | 491.476 | 18.896.622 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 21.519.200 | 562.842 | 529.397 | 22.611.439 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 25.115.600 | 655.160 | 588.986 | 26.359.746 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 2,2cm | 100m2 | 8.958.105 | 193.570 | 403.359 | 9.555.034 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 3cm | 100m2 | 11.035.405 | 208.460 | 315.996 | 11.559.861 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 16.219.000 | 247.174 | 303.498 | 16.769.672 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 21.609.000 | 330.558 | 341.418 | 22.280.976 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 27.023.500 | 425.854 | 407.882 | 27.857.236 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 32.413.500 | 512.216 | 440.385 | 33.366.101 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 37.828.000 | 595.600 | 494.557 | 38.918.157 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 9.982.600 | 193.570 | 265.387 | 10.441.557 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | 100m2 | 13.174.600 | 217.394 | 288.841 | 13.680.835 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 19.558.600 | 238.240 | 313.240 | 20.110.080 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 24.733.000 | 262.064 | 342.084 | 25.337.148 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 0,9 kg/m2 | 100m2 | 1.661.350 | 643.248 | 640.080 | 2.944.678 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,2 kg/m2 | 100m2 | 2.150.700 | 643.248 | 640.080 | 3.434.028 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,6 kg/m2 | 100m2 | 2.737.200 | 643.248 | 640.080 | 4.020.528 |
| 100m2 |
| 1.699.150 |
| 661.762 |
| 1.340.164 |
| 3.701.076 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.942.250 | 710.781 | 1.505.758 | 4.158.789 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 2.184.500 | 762.524 | 1.716.306 | 4.663.330 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2.427.600 | 811.543 | 1.971.806 | 5.210.949 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 8.317.750 | 2.344.761 | 1.277.087 | 11.939.598 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 12.397.250 | 2.894.868 | 1.521.862 | 16.813.980 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 13.325.950 | 3.681.902 | 1.724.067 | 18.731.919 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 14.497.850 | 3.883.426 | 2.192.332 | 20.573.608 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 5.039.100 | 1.454.242 | 636.572 | 7.129.914 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 6.877.000 | 1.830.058 | 814.760 | 9.521.818 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 7.801.400 | 2.091.494 | 954.814 | 10.847.708 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 8.705.000 | 2.352.931 | 1.082.146 | 12.140.077 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 4.067.000 | 332.243 | 328.928 | 4.728.171 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 4.879.000 | 394.879 | 438.555 | 5.712.434 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 5.691.000 | 465.684 | 460.830 | 6.617.514 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 6.506.500 | 531.044 | 486.818 | 7.524.362 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 8.134.000 | 661.762 | 535.081 | 9.330.843 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 9.758.000 | 795.204 | 587.056 | 11.140.260 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 7.400.871 | 270.998 | 361.404 | 8.033.273 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 9.874.907 | 363.316 | 404.742 | 10.642.965 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 12.338.325 | 449.678 | 475.225 | 13.263.228 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 14.801.743 | 541.996 | 518.562 | 15.862.301 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 17.265.161 | 634.314 | 567.317 | 18.466.792 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10.052.900 | 276.954 | 366.821 | 10.696.675 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13.570.700 | 366.294 | 415.576 | 14.352.570 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 16.974.100 | 461.590 | 480.642 | 17.916.332 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 20.363.200 | 550.930 | 518.562 | 21.432.692 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 23.766.600 | 646.226 | 578.151 | 24.990.977 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10.762.560 | 279.932 | 372.238 | 11.414.730 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 14.350.080 | 375.228 | 420.993 | 15.146.301 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17.937.600 | 467.546 | 491.476 | 18.896.622 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 21.519.200 | 562.842 | 529.397 | 22.611.439 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 25.115.600 | 655.160 | 588.986 | 26.359.746 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 2,2cm | 100m2 | 8.958.105 | 193.570 | 403.359 | 9.555.034 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 3cm | 100m2 | 11.035.405 | 208.460 | 315.996 | 11.559.861 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 16.219.000 | 247.174 | 303.498 | 16.769.672 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 21.609.000 | 330.558 | 341.418 | 22.280.976 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 27.023.500 | 425.854 | 407.882 | 27.857.236 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 32.413.500 | 512.216 | 440.385 | 33.366.101 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 37.828.000 | 595.600 | 494.557 | 38.918.157 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 9.982.600 | 193.570 | 265.387 | 10.441.557 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | 100m2 | 13.174.600 | 217.394 | 288.841 | 13.680.835 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 19.558.600 | 238.240 | 313.240 | 20.110.080 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 24.733.000 | 262.064 | 342.084 | 25.337.148 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 0,9 kg/m2 | 100m2 | 1.661.350 | 643.248 | 640.080 | 2.944.678 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,2 kg/m2 | 100m2 | 2.150.700 | 643.248 | 640.080 | 3.434.028 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,6 kg/m2 | 100m2 | 2.737.200 | 643.248 | 640.080 | 4.020.528 |