Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 550.089 | 0 | 550.089 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 190.416 | 0 | 190.416 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 264.466 | 0 | 264.466 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 550.089 | 0 | 550.089 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 190.416 | 0 | 190.416 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 264.466 | 0 | 264.466 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
| m3 |
| 0 |
| 380.831 |
| 0 |
| 380.831 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 573.891 | 0 | 573.891 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 208.928 | 0 | 208.928 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 288.268 | 0 | 288.268 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 417.856 | 0 | 417.856 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 629.429 | 0 | 629.429 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 137.522 | 0 | 137.522 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 185.126 | 0 | 185.126 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 277.689 | 0 | 277.689 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 415.212 | 0 | 415.212 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 142.812 | 0 | 142.812 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 193.060 | 0 | 193.060 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 285.623 | 0 | 285.623 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 420.501 | 0 | 420.501 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 158.680 | 0 | 158.680 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 219.507 | 0 | 219.507 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 298.847 | 0 | 298.847 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 436.369 | 0 | 436.369 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 171.903 | 0 | 171.903 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 238.019 | 0 | 238.019 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 312.070 | 0 | 312.070 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 457.526 | 0 | 457.526 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 95.208 | 0 | 95.208 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 142.812 | 0 | 142.812 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 230.085 | 0 | 230.085 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 364.963 | 0 | 364.963 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1.677.360 | 0 | 1.677.360 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 1.301.400 | 0 | 1.301.400 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 1.127.880 | 0 | 1.127.880 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 1.012.200 | 0 | 1.012.200 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 148.101 | 0 | 148.101 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 150.746 | 0 | 150.746 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 179.837 | 0 | 179.837 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 195.705 | 0 | 195.705 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 214.217 | 0 | 214.217 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 0 | 119.010 | 0 | 119.010 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 0 | 153.390 | 0 | 153.390 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 103.142 | 725.948 | 829.090 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 134.878 | 842.022 | 976.900 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 163.969 | 979.575 | 1.143.544 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 227.441 | 1.343.769 | 1.571.210 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 97.852 | 777.321 | 875.173 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 126.944 | 879.780 | 1.006.724 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 156.035 | 1.037.901 | 1.193.936 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 216.862 | 1.515.419 | 1.732.281 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.918 | 801.065 | 890.983 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119.010 | 972.803 | 1.091.813 |
| m3 |
| 0 |
| 380.831 |
| 0 |
| 380.831 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 573.891 | 0 | 573.891 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 208.928 | 0 | 208.928 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 288.268 | 0 | 288.268 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 417.856 | 0 | 417.856 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 629.429 | 0 | 629.429 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 137.522 | 0 | 137.522 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 185.126 | 0 | 185.126 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 277.689 | 0 | 277.689 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 415.212 | 0 | 415.212 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 142.812 | 0 | 142.812 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 193.060 | 0 | 193.060 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 285.623 | 0 | 285.623 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 420.501 | 0 | 420.501 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 158.680 | 0 | 158.680 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 219.507 | 0 | 219.507 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 298.847 | 0 | 298.847 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 436.369 | 0 | 436.369 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 171.903 | 0 | 171.903 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 238.019 | 0 | 238.019 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 312.070 | 0 | 312.070 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 457.526 | 0 | 457.526 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 95.208 | 0 | 95.208 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 142.812 | 0 | 142.812 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 230.085 | 0 | 230.085 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 364.963 | 0 | 364.963 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1.677.360 | 0 | 1.677.360 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 1.301.400 | 0 | 1.301.400 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 1.127.880 | 0 | 1.127.880 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 1.012.200 | 0 | 1.012.200 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 148.101 | 0 | 148.101 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 150.746 | 0 | 150.746 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 179.837 | 0 | 179.837 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 195.705 | 0 | 195.705 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 214.217 | 0 | 214.217 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 0 | 119.010 | 0 | 119.010 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 0 | 153.390 | 0 | 153.390 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 103.142 | 725.948 | 829.090 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 134.878 | 842.022 | 976.900 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 163.969 | 979.575 | 1.143.544 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 227.441 | 1.343.769 | 1.571.210 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 97.852 | 777.321 | 875.173 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 126.944 | 879.780 | 1.006.724 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 156.035 | 1.037.901 | 1.193.936 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 216.862 | 1.515.419 | 1.732.281 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.918 | 801.065 | 890.983 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119.010 | 972.803 | 1.091.813 |