Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 696.417 | 407.986 | 107.594 | 1.211.997 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 586.058 | 425.854 | 161.199 | 1.173.111 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 617.698 | 425.854 | 161.199 | 1.204.751 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 696.417 | 407.986 | 107.594 | 1.211.997 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 586.058 | 425.854 | 161.199 | 1.173.111 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 617.698 | 425.854 | 161.199 | 1.204.751 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 644.177 |
| 425.854 |
| 161.199 |
| 1.231.230 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 671.192 | 425.854 | 161.199 | 1.258.245 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 696.417 | 425.854 | 161.199 | 1.283.470 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 743.649 | 446.700 | 10.697 | 1.201.046 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 787.291 | 446.700 | 10.697 | 1.244.688 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.814 | 446.700 | 10.697 | 1.281.211 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.076 | 446.700 | 10.697 | 1.318.473 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 895.869 | 446.700 | 10.697 | 1.353.266 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 743.649 | 509.238 | 58.452 | 1.311.339 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 787.291 | 509.238 | 58.452 | 1.354.981 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.814 | 509.238 | 58.452 | 1.391.504 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.076 | 509.238 | 58.452 | 1.428.766 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 895.869 | 509.238 | 58.452 | 1.463.559 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 743.649 | 559.864 | 110.188 | 1.413.701 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 787.291 | 559.864 | 110.188 | 1.457.343 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.814 | 559.864 | 110.188 | 1.493.866 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.076 | 559.864 | 110.188 | 1.531.128 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 895.869 | 559.864 | 110.188 | 1.565.921 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 743.649 | 583.688 | 163.792 | 1.491.129 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 787.291 | 583.688 | 163.792 | 1.534.771 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.814 | 583.688 | 163.792 | 1.571.294 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.076 | 583.688 | 163.792 | 1.608.556 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 895.869 | 583.688 | 163.792 | 1.643.349 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.892 | 580.710 | 7.779 | 1.391.381 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.805 | 580.710 | 7.779 | 1.422.294 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.676 | 580.710 | 7.779 | 1.448.165 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.070 | 580.710 | 7.779 | 1.474.559 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 910.715 | 580.710 | 7.779 | 1.499.204 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.892 | 640.270 | 55.535 | 1.498.697 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.805 | 640.270 | 55.535 | 1.529.610 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.676 | 640.270 | 55.535 | 1.555.481 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.070 | 640.270 | 55.535 | 1.581.875 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 910.715 | 640.270 | 55.535 | 1.606.520 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.892 | 702.808 | 107.270 | 1.612.970 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.805 | 702.808 | 107.270 | 1.643.883 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.676 | 702.808 | 107.270 | 1.669.754 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.070 | 702.808 | 107.270 | 1.696.148 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 910.715 | 702.808 | 107.270 | 1.720.793 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.892 | 735.566 | 160.875 | 1.699.333 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.805 | 735.566 | 160.875 | 1.730.246 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.676 | 735.566 | 160.875 | 1.756.117 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.070 | 735.566 | 160.875 | 1.782.511 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 910.715 | 735.566 | 160.875 | 1.807.156 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 815.073 | 506.260 | 9.724 | 1.331.057 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 853.259 | 506.260 | 9.724 | 1.369.243 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 885.217 | 506.260 | 9.724 | 1.401.201 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 917.821 | 506.260 | 9.724 | 1.433.805 |
| m3 |
| 644.177 |
| 425.854 |
| 161.199 |
| 1.231.230 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 671.192 | 425.854 | 161.199 | 1.258.245 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 696.417 | 425.854 | 161.199 | 1.283.470 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 743.649 | 446.700 | 10.697 | 1.201.046 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 787.291 | 446.700 | 10.697 | 1.244.688 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.814 | 446.700 | 10.697 | 1.281.211 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.076 | 446.700 | 10.697 | 1.318.473 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 895.869 | 446.700 | 10.697 | 1.353.266 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 743.649 | 509.238 | 58.452 | 1.311.339 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 787.291 | 509.238 | 58.452 | 1.354.981 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.814 | 509.238 | 58.452 | 1.391.504 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.076 | 509.238 | 58.452 | 1.428.766 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 895.869 | 509.238 | 58.452 | 1.463.559 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 743.649 | 559.864 | 110.188 | 1.413.701 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 787.291 | 559.864 | 110.188 | 1.457.343 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.814 | 559.864 | 110.188 | 1.493.866 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.076 | 559.864 | 110.188 | 1.531.128 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 895.869 | 559.864 | 110.188 | 1.565.921 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 743.649 | 583.688 | 163.792 | 1.491.129 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 787.291 | 583.688 | 163.792 | 1.534.771 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 823.814 | 583.688 | 163.792 | 1.571.294 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.076 | 583.688 | 163.792 | 1.608.556 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 895.869 | 583.688 | 163.792 | 1.643.349 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.892 | 580.710 | 7.779 | 1.391.381 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.805 | 580.710 | 7.779 | 1.422.294 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.676 | 580.710 | 7.779 | 1.448.165 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.070 | 580.710 | 7.779 | 1.474.559 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 910.715 | 580.710 | 7.779 | 1.499.204 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.892 | 640.270 | 55.535 | 1.498.697 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.805 | 640.270 | 55.535 | 1.529.610 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.676 | 640.270 | 55.535 | 1.555.481 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.070 | 640.270 | 55.535 | 1.581.875 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 910.715 | 640.270 | 55.535 | 1.606.520 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.892 | 702.808 | 107.270 | 1.612.970 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.805 | 702.808 | 107.270 | 1.643.883 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.676 | 702.808 | 107.270 | 1.669.754 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.070 | 702.808 | 107.270 | 1.696.148 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 910.715 | 702.808 | 107.270 | 1.720.793 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.892 | 735.566 | 160.875 | 1.699.333 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.805 | 735.566 | 160.875 | 1.730.246 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.676 | 735.566 | 160.875 | 1.756.117 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.070 | 735.566 | 160.875 | 1.782.511 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 910.715 | 735.566 | 160.875 | 1.807.156 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 815.073 | 506.260 | 9.724 | 1.331.057 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 853.259 | 506.260 | 9.724 | 1.369.243 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 885.217 | 506.260 | 9.724 | 1.401.201 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 917.821 | 506.260 | 9.724 | 1.433.805 |