Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.110.670 | 702.808 | 109.863 | 1.923.341 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 964.792 | 735.566 | 163.468 | 1.863.826 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.006.616 | 735.566 | 163.468 | 1.905.650 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.110.670 | 702.808 | 109.863 | 1.923.341 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 964.792 | 735.566 | 163.468 | 1.863.826 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.006.616 | 735.566 | 163.468 | 1.905.650 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.041.617 |
| 735.566 |
| 163.468 |
| 1.940.651 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.077.327 | 735.566 | 163.468 | 1.976.361 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.110.670 | 735.566 | 163.468 | 2.009.704 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 671.729 | 521.150 | 7.455 | 1.200.334 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.823 | 521.150 | 7.455 | 1.229.428 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 725.172 | 521.150 | 7.455 | 1.253.777 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 750.013 | 521.150 | 7.455 | 1.278.618 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 773.209 | 521.150 | 7.455 | 1.301.814 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 671.729 | 574.754 | 55.211 | 1.301.694 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.823 | 574.754 | 55.211 | 1.330.788 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 725.172 | 574.754 | 55.211 | 1.355.137 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 750.013 | 574.754 | 55.211 | 1.379.978 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 773.209 | 574.754 | 55.211 | 1.403.174 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 671.729 | 631.336 | 106.946 | 1.410.011 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.823 | 631.336 | 106.946 | 1.439.105 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 725.172 | 631.336 | 106.946 | 1.463.454 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 750.013 | 631.336 | 106.946 | 1.488.295 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 773.209 | 631.336 | 106.946 | 1.511.491 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 671.729 | 658.138 | 160.551 | 1.490.418 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.823 | 658.138 | 160.551 | 1.519.512 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 725.172 | 658.138 | 160.551 | 1.543.861 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 750.013 | 658.138 | 160.551 | 1.568.702 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 773.209 | 658.138 | 160.551 | 1.591.898 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 676.068 | 461.590 | 8.752 | 1.146.410 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 710.618 | 461.590 | 8.752 | 1.180.960 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.532 | 461.590 | 8.752 | 1.209.874 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 769.031 | 461.590 | 8.752 | 1.239.373 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 796.575 | 461.590 | 8.752 | 1.266.917 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 676.068 | 491.370 | 56.507 | 1.223.945 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 710.618 | 491.370 | 56.507 | 1.258.495 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.532 | 491.370 | 56.507 | 1.287.409 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 769.031 | 491.370 | 56.507 | 1.316.908 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 796.575 | 491.370 | 56.507 | 1.344.452 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 676.068 | 539.018 | 108.243 | 1.323.329 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 710.618 | 539.018 | 108.243 | 1.357.879 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.532 | 539.018 | 108.243 | 1.386.793 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 769.031 | 539.018 | 108.243 | 1.416.292 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 796.575 | 539.018 | 108.243 | 1.443.836 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 676.068 | 562.842 | 161.848 | 1.400.758 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 710.618 | 562.842 | 161.848 | 1.435.308 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.532 | 562.842 | 161.848 | 1.464.222 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 769.031 | 562.842 | 161.848 | 1.493.721 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 796.575 | 562.842 | 161.848 | 1.521.265 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 698.678 | 390.118 | 9.400 | 1.098.196 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 738.683 | 390.118 | 9.400 | 1.138.201 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 772.162 | 390.118 | 9.400 | 1.171.680 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 806.319 | 390.118 | 9.400 | 1.205.837 |
| m3 |
| 1.041.617 |
| 735.566 |
| 163.468 |
| 1.940.651 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.077.327 | 735.566 | 163.468 | 1.976.361 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.110.670 | 735.566 | 163.468 | 2.009.704 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 671.729 | 521.150 | 7.455 | 1.200.334 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.823 | 521.150 | 7.455 | 1.229.428 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 725.172 | 521.150 | 7.455 | 1.253.777 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 750.013 | 521.150 | 7.455 | 1.278.618 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 773.209 | 521.150 | 7.455 | 1.301.814 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 671.729 | 574.754 | 55.211 | 1.301.694 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.823 | 574.754 | 55.211 | 1.330.788 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 725.172 | 574.754 | 55.211 | 1.355.137 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 750.013 | 574.754 | 55.211 | 1.379.978 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 773.209 | 574.754 | 55.211 | 1.403.174 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 671.729 | 631.336 | 106.946 | 1.410.011 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.823 | 631.336 | 106.946 | 1.439.105 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 725.172 | 631.336 | 106.946 | 1.463.454 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 750.013 | 631.336 | 106.946 | 1.488.295 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 773.209 | 631.336 | 106.946 | 1.511.491 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 671.729 | 658.138 | 160.551 | 1.490.418 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 700.823 | 658.138 | 160.551 | 1.519.512 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 725.172 | 658.138 | 160.551 | 1.543.861 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 750.013 | 658.138 | 160.551 | 1.568.702 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 773.209 | 658.138 | 160.551 | 1.591.898 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 676.068 | 461.590 | 8.752 | 1.146.410 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 710.618 | 461.590 | 8.752 | 1.180.960 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.532 | 461.590 | 8.752 | 1.209.874 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 769.031 | 461.590 | 8.752 | 1.239.373 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 796.575 | 461.590 | 8.752 | 1.266.917 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 676.068 | 491.370 | 56.507 | 1.223.945 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 710.618 | 491.370 | 56.507 | 1.258.495 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.532 | 491.370 | 56.507 | 1.287.409 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 769.031 | 491.370 | 56.507 | 1.316.908 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 796.575 | 491.370 | 56.507 | 1.344.452 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 676.068 | 539.018 | 108.243 | 1.323.329 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 710.618 | 539.018 | 108.243 | 1.357.879 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.532 | 539.018 | 108.243 | 1.386.793 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 769.031 | 539.018 | 108.243 | 1.416.292 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 796.575 | 539.018 | 108.243 | 1.443.836 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 676.068 | 562.842 | 161.848 | 1.400.758 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 710.618 | 562.842 | 161.848 | 1.435.308 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 739.532 | 562.842 | 161.848 | 1.464.222 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 769.031 | 562.842 | 161.848 | 1.493.721 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 796.575 | 562.842 | 161.848 | 1.521.265 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 698.678 | 390.118 | 9.400 | 1.098.196 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 738.683 | 390.118 | 9.400 | 1.138.201 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 772.162 | 390.118 | 9.400 | 1.171.680 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 806.319 | 390.118 | 9.400 | 1.205.837 |