Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 638.964 | 381.184 | 107.594 | 1.127.742 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 524.165 | 399.052 | 161.199 | 1.084.416 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 557.078 | 399.052 | 161.199 | 1.117.329 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 638.964 | 381.184 | 107.594 | 1.127.742 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 524.165 | 399.052 | 161.199 | 1.084.416 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 557.078 | 399.052 | 161.199 | 1.117.329 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 584.623 |
| 399.052 |
| 161.199 |
| 1.144.874 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 612.724 | 399.052 | 161.199 | 1.172.975 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 638.964 | 399.052 | 161.199 | 1.199.215 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 544.784 | 405.008 | 7.455 | 957.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.878 | 405.008 | 7.455 | 986.341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 598.227 | 405.008 | 7.455 | 1.010.690 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.068 | 405.008 | 7.455 | 1.035.531 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 646.264 | 405.008 | 7.455 | 1.058.727 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 544.784 | 428.832 | 55.211 | 1.028.827 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.878 | 428.832 | 55.211 | 1.057.921 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 598.227 | 428.832 | 55.211 | 1.082.270 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.068 | 428.832 | 55.211 | 1.107.111 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 646.264 | 428.832 | 55.211 | 1.130.307 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 544.784 | 467.546 | 106.946 | 1.119.276 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.878 | 467.546 | 106.946 | 1.148.370 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 598.227 | 467.546 | 106.946 | 1.172.719 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.068 | 467.546 | 106.946 | 1.197.560 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 646.264 | 467.546 | 106.946 | 1.220.756 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 544.784 | 491.370 | 160.551 | 1.196.705 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.878 | 491.370 | 160.551 | 1.225.799 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 598.227 | 491.370 | 160.551 | 1.250.148 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.068 | 491.370 | 160.551 | 1.274.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 646.264 | 491.370 | 160.551 | 1.298.185 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 545.285 | 348.426 | 7.779 | 901.490 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.198 | 348.426 | 7.779 | 932.403 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 602.069 | 348.426 | 7.779 | 958.274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 628.463 | 348.426 | 7.779 | 984.668 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 653.108 | 348.426 | 7.779 | 1.009.313 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 545.285 | 360.338 | 55.535 | 961.158 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.198 | 360.338 | 55.535 | 992.071 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 602.069 | 360.338 | 55.535 | 1.017.942 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 628.463 | 360.338 | 55.535 | 1.044.336 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 653.108 | 360.338 | 55.535 | 1.068.981 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 545.285 | 396.074 | 107.270 | 1.048.629 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.198 | 396.074 | 107.270 | 1.079.542 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 602.069 | 396.074 | 107.270 | 1.105.413 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 628.463 | 396.074 | 107.270 | 1.131.807 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 653.108 | 396.074 | 107.270 | 1.156.452 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 545.285 | 413.942 | 160.875 | 1.120.102 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.198 | 413.942 | 160.875 | 1.151.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 602.069 | 413.942 | 160.875 | 1.176.886 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 628.463 | 413.942 | 160.875 | 1.203.280 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 653.108 | 413.942 | 160.875 | 1.227.925 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 676.325 | 425.854 | 7.779 | 1.109.958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 707.238 | 425.854 | 7.779 | 1.140.871 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 733.109 | 425.854 | 7.779 | 1.166.742 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 759.503 | 425.854 | 7.779 | 1.193.136 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 584.623 |
| 399.052 |
| 161.199 |
| 1.144.874 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 612.724 | 399.052 | 161.199 | 1.172.975 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 638.964 | 399.052 | 161.199 | 1.199.215 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 544.784 | 405.008 | 7.455 | 957.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.878 | 405.008 | 7.455 | 986.341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 598.227 | 405.008 | 7.455 | 1.010.690 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.068 | 405.008 | 7.455 | 1.035.531 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 646.264 | 405.008 | 7.455 | 1.058.727 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 544.784 | 428.832 | 55.211 | 1.028.827 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.878 | 428.832 | 55.211 | 1.057.921 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 598.227 | 428.832 | 55.211 | 1.082.270 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.068 | 428.832 | 55.211 | 1.107.111 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 646.264 | 428.832 | 55.211 | 1.130.307 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 544.784 | 467.546 | 106.946 | 1.119.276 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.878 | 467.546 | 106.946 | 1.148.370 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 598.227 | 467.546 | 106.946 | 1.172.719 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.068 | 467.546 | 106.946 | 1.197.560 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 646.264 | 467.546 | 106.946 | 1.220.756 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 544.784 | 491.370 | 160.551 | 1.196.705 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.878 | 491.370 | 160.551 | 1.225.799 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 598.227 | 491.370 | 160.551 | 1.250.148 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 623.068 | 491.370 | 160.551 | 1.274.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 646.264 | 491.370 | 160.551 | 1.298.185 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 545.285 | 348.426 | 7.779 | 901.490 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.198 | 348.426 | 7.779 | 932.403 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 602.069 | 348.426 | 7.779 | 958.274 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 628.463 | 348.426 | 7.779 | 984.668 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 653.108 | 348.426 | 7.779 | 1.009.313 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 545.285 | 360.338 | 55.535 | 961.158 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.198 | 360.338 | 55.535 | 992.071 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 602.069 | 360.338 | 55.535 | 1.017.942 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 628.463 | 360.338 | 55.535 | 1.044.336 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 653.108 | 360.338 | 55.535 | 1.068.981 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 545.285 | 396.074 | 107.270 | 1.048.629 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.198 | 396.074 | 107.270 | 1.079.542 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 602.069 | 396.074 | 107.270 | 1.105.413 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 628.463 | 396.074 | 107.270 | 1.131.807 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 653.108 | 396.074 | 107.270 | 1.156.452 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 545.285 | 413.942 | 160.875 | 1.120.102 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 576.198 | 413.942 | 160.875 | 1.151.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 602.069 | 413.942 | 160.875 | 1.176.886 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 628.463 | 413.942 | 160.875 | 1.203.280 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 653.108 | 413.942 | 160.875 | 1.227.925 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 676.325 | 425.854 | 7.779 | 1.109.958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 707.238 | 425.854 | 7.779 | 1.140.871 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 733.109 | 425.854 | 7.779 | 1.166.742 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 759.503 | 425.854 | 7.779 | 1.193.136 |