Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.424.577 | 449.678 | 0 | 1.874.255 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.425.442 | 449.678 | 0 | 1.875.120 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.424.577 | 491.370 | 47.994 | 1.963.941 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.424.577 | 449.678 | 0 | 1.874.255 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.425.442 | 449.678 | 0 | 1.875.120 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.424.577 | 491.370 | 47.994 | 1.963.941 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
| m3 |
| 1.425.442 |
| 491.370 |
| 47.994 |
| 1.964.806 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.424.577 | 539.018 | 99.988 | 2.063.583 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.425.442 | 539.018 | 99.988 | 2.064.448 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.424.577 | 562.842 | 153.861 | 2.141.280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.425.442 | 562.842 | 153.861 | 2.142.145 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.481.274 | 443.722 | 0 | 1.924.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.482.920 | 443.722 | 0 | 1.926.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.481.274 | 479.458 | 47.994 | 2.008.726 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.482.920 | 479.458 | 47.994 | 2.010.372 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.481.274 | 524.128 | 99.988 | 2.105.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.482.920 | 524.128 | 99.988 | 2.107.036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.481.274 | 544.974 | 153.861 | 2.180.109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.482.920 | 544.974 | 153.861 | 2.181.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.153.323 | 413.942 | 0 | 1.567.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.154.105 | 413.942 | 0 | 1.568.047 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.153.323 | 452.656 | 47.994 | 1.653.973 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.154.105 | 452.656 | 47.994 | 1.654.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.153.323 | 497.326 | 99.988 | 1.750.637 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.154.105 | 497.326 | 99.988 | 1.751.419 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.153.323 | 518.172 | 153.861 | 1.825.356 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.154.105 | 518.172 | 153.861 | 1.826.138 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.195.117 | 407.986 | 0 | 1.603.103 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.196.434 | 407.986 | 0 | 1.604.420 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.195.117 | 440.744 | 47.994 | 1.683.855 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.196.434 | 440.744 | 47.994 | 1.685.172 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.195.117 | 482.436 | 99.988 | 1.777.541 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.196.434 | 482.436 | 99.988 | 1.778.858 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.195.117 | 500.304 | 153.861 | 1.849.282 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.196.434 | 500.304 | 153.861 | 1.850.599 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.871 | 455.634 | 0 | 1.913.505 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.459.250 | 455.634 | 0 | 1.914.884 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.871 | 491.370 | 47.994 | 1.997.235 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.459.250 | 491.370 | 47.994 | 1.998.614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.871 | 539.018 | 99.988 | 2.096.877 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.459.250 | 539.018 | 99.988 | 2.098.256 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.871 | 559.864 | 153.861 | 2.171.596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.459.250 | 559.864 | 153.861 | 2.172.975 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.899 | 458.612 | 0 | 1.888.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.907 | 458.612 | 0 | 1.889.519 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.899 | 500.304 | 47.994 | 1.978.197 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.907 | 500.304 | 47.994 | 1.979.205 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.899 | 550.930 | 99.988 | 2.080.817 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.907 | 550.930 | 99.988 | 2.081.825 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.899 | 574.754 | 153.861 | 2.158.514 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.907 | 574.754 | 153.861 | 2.159.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.418.805 | 399.052 | 0 | 1.817.857 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.419.648 | 399.052 | 0 | 1.818.700 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
| m3 |
| 1.425.442 |
| 491.370 |
| 47.994 |
| 1.964.806 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.424.577 | 539.018 | 99.988 | 2.063.583 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.425.442 | 539.018 | 99.988 | 2.064.448 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.424.577 | 562.842 | 153.861 | 2.141.280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.425.442 | 562.842 | 153.861 | 2.142.145 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.481.274 | 443.722 | 0 | 1.924.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.482.920 | 443.722 | 0 | 1.926.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.481.274 | 479.458 | 47.994 | 2.008.726 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.482.920 | 479.458 | 47.994 | 2.010.372 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.481.274 | 524.128 | 99.988 | 2.105.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.482.920 | 524.128 | 99.988 | 2.107.036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.481.274 | 544.974 | 153.861 | 2.180.109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.482.920 | 544.974 | 153.861 | 2.181.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.153.323 | 413.942 | 0 | 1.567.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.154.105 | 413.942 | 0 | 1.568.047 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.153.323 | 452.656 | 47.994 | 1.653.973 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.154.105 | 452.656 | 47.994 | 1.654.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.153.323 | 497.326 | 99.988 | 1.750.637 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.154.105 | 497.326 | 99.988 | 1.751.419 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.153.323 | 518.172 | 153.861 | 1.825.356 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.154.105 | 518.172 | 153.861 | 1.826.138 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.195.117 | 407.986 | 0 | 1.603.103 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.196.434 | 407.986 | 0 | 1.604.420 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.195.117 | 440.744 | 47.994 | 1.683.855 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.196.434 | 440.744 | 47.994 | 1.685.172 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.195.117 | 482.436 | 99.988 | 1.777.541 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.196.434 | 482.436 | 99.988 | 1.778.858 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.195.117 | 500.304 | 153.861 | 1.849.282 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.196.434 | 500.304 | 153.861 | 1.850.599 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.871 | 455.634 | 0 | 1.913.505 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.459.250 | 455.634 | 0 | 1.914.884 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.871 | 491.370 | 47.994 | 1.997.235 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.459.250 | 491.370 | 47.994 | 1.998.614 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.871 | 539.018 | 99.988 | 2.096.877 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.459.250 | 539.018 | 99.988 | 2.098.256 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.457.871 | 559.864 | 153.861 | 2.171.596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.459.250 | 559.864 | 153.861 | 2.172.975 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.899 | 458.612 | 0 | 1.888.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.907 | 458.612 | 0 | 1.889.519 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.899 | 500.304 | 47.994 | 1.978.197 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.907 | 500.304 | 47.994 | 1.979.205 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.899 | 550.930 | 99.988 | 2.080.817 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.907 | 550.930 | 99.988 | 2.081.825 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.429.899 | 574.754 | 153.861 | 2.158.514 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x10x30)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.430.907 | 574.754 | 153.861 | 2.159.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.418.805 | 399.052 | 0 | 1.817.857 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.419.648 | 399.052 | 0 | 1.818.700 |