Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.418.805 | 431.810 | 47.994 | 1.898.609 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.419.648 | 431.810 | 47.994 | 1.899.452 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.418.805 | 467.546 | 99.988 | 1.986.339 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.418.805 | 431.810 | 47.994 | 1.898.609 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.419.648 | 431.810 | 47.994 | 1.899.452 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.418.805 | 467.546 | 99.988 | 1.986.339 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
| m3 |
| 1.419.648 |
| 467.546 |
| 99.988 |
| 1.987.182 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.418.805 | 488.392 | 153.861 | 2.061.058 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.419.648 | 488.392 | 153.861 | 2.061.901 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.791 | 396.074 | 0 | 1.828.865 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.820 | 396.074 | 0 | 1.829.894 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.791 | 425.854 | 47.994 | 1.906.639 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.820 | 425.854 | 47.994 | 1.907.668 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.791 | 464.568 | 99.988 | 1.997.347 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.820 | 464.568 | 99.988 | 1.998.376 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.791 | 485.414 | 153.861 | 2.072.066 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.820 | 485.414 | 153.861 | 2.073.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.356 | 399.052 | 0 | 1.844.408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.446.612 | 399.052 | 0 | 1.845.664 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.356 | 431.810 | 47.994 | 1.925.160 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.446.612 | 431.810 | 47.994 | 1.926.416 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.356 | 467.546 | 99.988 | 2.012.890 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.446.612 | 467.546 | 99.988 | 2.014.146 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.356 | 488.392 | 153.861 | 2.087.609 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.446.612 | 488.392 | 153.861 | 2.088.865 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.412.536 | 402.030 | 0 | 1.814.566 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.318 | 402.030 | 0 | 1.815.348 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.412.536 | 434.788 | 47.994 | 1.895.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.318 | 434.788 | 47.994 | 1.896.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.412.536 | 473.502 | 99.988 | 1.986.026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.318 | 473.502 | 99.988 | 1.986.808 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.412.536 | 494.348 | 153.861 | 2.060.745 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.318 | 494.348 | 153.861 | 2.061.527 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.417.047 | 336.514 | 0 | 1.753.561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.417.788 | 336.514 | 0 | 1.754.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.417.047 | 363.316 | 47.994 | 1.828.357 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.417.788 | 363.316 | 47.994 | 1.829.098 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.417.047 | 399.052 | 99.988 | 1.916.087 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.417.788 | 399.052 | 99.988 | 1.916.828 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.417.047 | 416.920 | 153.861 | 1.987.828 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.417.788 | 416.920 | 153.861 | 1.988.569 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.399.385 | 333.536 | 0 | 1.732.921 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.400.167 | 333.536 | 0 | 1.733.703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.399.385 | 360.338 | 47.994 | 1.807.717 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.400.167 | 360.338 | 47.994 | 1.808.499 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.399.385 | 393.096 | 99.988 | 1.892.469 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.400.167 | 393.096 | 99.988 | 1.893.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.399.385 | 410.964 | 153.861 | 1.964.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.400.167 | 410.964 | 153.861 | 1.964.992 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.342.581 | 443.722 | 4.886 | 1.791.189 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.362.224 | 443.722 | 4.886 | 1.810.832 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.378.662 | 443.722 | 4.886 | 1.827.270 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.395.433 | 443.722 | 4.886 | 1.844.041 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
| m3 |
| 1.419.648 |
| 467.546 |
| 99.988 |
| 1.987.182 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.418.805 | 488.392 | 153.861 | 2.061.058 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.419.648 | 488.392 | 153.861 | 2.061.901 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.791 | 396.074 | 0 | 1.828.865 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.820 | 396.074 | 0 | 1.829.894 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.791 | 425.854 | 47.994 | 1.906.639 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.820 | 425.854 | 47.994 | 1.907.668 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.791 | 464.568 | 99.988 | 1.997.347 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.820 | 464.568 | 99.988 | 1.998.376 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.432.791 | 485.414 | 153.861 | 2.072.066 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.433.820 | 485.414 | 153.861 | 2.073.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.356 | 399.052 | 0 | 1.844.408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.446.612 | 399.052 | 0 | 1.845.664 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.356 | 431.810 | 47.994 | 1.925.160 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.446.612 | 431.810 | 47.994 | 1.926.416 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.356 | 467.546 | 99.988 | 2.012.890 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.446.612 | 467.546 | 99.988 | 2.014.146 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.445.356 | 488.392 | 153.861 | 2.087.609 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.446.612 | 488.392 | 153.861 | 2.088.865 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.412.536 | 402.030 | 0 | 1.814.566 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.318 | 402.030 | 0 | 1.815.348 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.412.536 | 434.788 | 47.994 | 1.895.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.318 | 434.788 | 47.994 | 1.896.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.412.536 | 473.502 | 99.988 | 1.986.026 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.318 | 473.502 | 99.988 | 1.986.808 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.412.536 | 494.348 | 153.861 | 2.060.745 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.413.318 | 494.348 | 153.861 | 2.061.527 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.417.047 | 336.514 | 0 | 1.753.561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.417.788 | 336.514 | 0 | 1.754.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.417.047 | 363.316 | 47.994 | 1.828.357 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.417.788 | 363.316 | 47.994 | 1.829.098 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.417.047 | 399.052 | 99.988 | 1.916.087 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.417.788 | 399.052 | 99.988 | 1.916.828 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.417.047 | 416.920 | 153.861 | 1.987.828 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.417.788 | 416.920 | 153.861 | 1.988.569 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.399.385 | 333.536 | 0 | 1.732.921 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.400.167 | 333.536 | 0 | 1.733.703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.399.385 | 360.338 | 47.994 | 1.807.717 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.400.167 | 360.338 | 47.994 | 1.808.499 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.399.385 | 393.096 | 99.988 | 1.892.469 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.400.167 | 393.096 | 99.988 | 1.893.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.399.385 | 410.964 | 153.861 | 1.964.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.400.167 | 410.964 | 153.861 | 1.964.992 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.342.581 | 443.722 | 4.886 | 1.791.189 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.362.224 | 443.722 | 4.886 | 1.810.832 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.378.662 | 443.722 | 4.886 | 1.827.270 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.395.433 | 443.722 | 4.886 | 1.844.041 |