Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.560.349 | 1.560.700 | 3.121.049 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 870.093 | 841.194 | 1.711.287 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.076.377 | 978.385 | 2.054.762 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.560.349 | 1.560.700 | 3.121.049 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 870.093 | 841.194 | 1.711.287 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.076.377 | 978.385 | 2.054.762 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp III |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.277.371 |
| 1.137.237 |
| 2.414.608 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.541.837 | 1.552.419 | 3.094.256 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 864.804 | 894.368 | 1.759.172 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.071.087 | 1.005.057 | 2.076.144 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.269.437 | 1.186.587 | 2.456.024 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.528.613 | 1.722.322 | 3.250.935 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 856.870 | 927.194 | 1.784.064 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.063.153 | 1.124.223 | 2.187.376 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.258.858 | 1.431.356 | 2.690.214 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.515.390 | 2.016.647 | 3.532.037 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 793.398 | 825.005 | 1.618.403 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 994.392 | 980.540 | 1.974.932 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.166.295 | 1.233.783 | 2.400.078 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.422.827 | 1.594.621 | 3.017.448 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 785.464 | 832.724 | 1.618.188 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 981.169 | 968.744 | 1.949.913 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.153.072 | 1.166.140 | 2.319.212 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.404.314 | 1.593.605 | 2.997.919 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 777.530 | 898.126 | 1.675.656 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 975.880 | 1.015.763 | 1.991.643 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.145.138 | 1.197.917 | 2.343.055 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.391.091 | 1.748.173 | 3.139.264 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 772.241 | 920.756 | 1.692.997 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 967.946 | 1.125.261 | 2.093.207 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.134.559 | 1.414.795 | 2.549.354 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.377.868 | 2.022.730 | 3.400.598 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 764.307 | 974.734 | 1.739.041 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 957.367 | 1.175.974 | 2.133.341 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.121.336 | 1.488.632 | 2.609.968 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.359.355 | 2.128.351 | 3.487.706 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 759.017 | 778.961 | 1.537.978 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 922.986 | 922.036 | 1.845.022 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.105.468 | 1.164.717 | 2.270.185 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.332.909 | 1.499.892 | 2.832.801 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 751.083 | 785.608 | 1.536.691 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 909.763 | 914.409 | 1.824.172 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.089.600 | 1.073.805 | 2.163.405 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.311.751 | 1.470.492 | 2.782.243 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 743.149 | 823.493 | 1.566.642 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 904.474 | 930.379 | 1.834.853 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.081.666 | 1.099.251 | 2.180.917 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.301.173 | 1.607.762 | 2.908.935 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 737.860 | 843.525 | 1.581.385 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 896.540 | 1.032.649 | 1.929.189 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.071.087 | 1.299.003 | 2.370.090 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.285.305 | 1.858.682 | 3.143.987 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 729.926 | 911.823 | 1.641.749 |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.277.371 |
| 1.137.237 |
| 2.414.608 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.541.837 | 1.552.419 | 3.094.256 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 864.804 | 894.368 | 1.759.172 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.071.087 | 1.005.057 | 2.076.144 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.269.437 | 1.186.587 | 2.456.024 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.528.613 | 1.722.322 | 3.250.935 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 856.870 | 927.194 | 1.784.064 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.063.153 | 1.124.223 | 2.187.376 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.258.858 | 1.431.356 | 2.690.214 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.515.390 | 2.016.647 | 3.532.037 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 793.398 | 825.005 | 1.618.403 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 994.392 | 980.540 | 1.974.932 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.166.295 | 1.233.783 | 2.400.078 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.422.827 | 1.594.621 | 3.017.448 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 785.464 | 832.724 | 1.618.188 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 981.169 | 968.744 | 1.949.913 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.153.072 | 1.166.140 | 2.319.212 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.404.314 | 1.593.605 | 2.997.919 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 777.530 | 898.126 | 1.675.656 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 975.880 | 1.015.763 | 1.991.643 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.145.138 | 1.197.917 | 2.343.055 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.391.091 | 1.748.173 | 3.139.264 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 772.241 | 920.756 | 1.692.997 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 967.946 | 1.125.261 | 2.093.207 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.134.559 | 1.414.795 | 2.549.354 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.377.868 | 2.022.730 | 3.400.598 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 764.307 | 974.734 | 1.739.041 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 957.367 | 1.175.974 | 2.133.341 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.121.336 | 1.488.632 | 2.609.968 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.359.355 | 2.128.351 | 3.487.706 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 759.017 | 778.961 | 1.537.978 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 922.986 | 922.036 | 1.845.022 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.105.468 | 1.164.717 | 2.270.185 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.332.909 | 1.499.892 | 2.832.801 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 751.083 | 785.608 | 1.536.691 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 909.763 | 914.409 | 1.824.172 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.089.600 | 1.073.805 | 2.163.405 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.311.751 | 1.470.492 | 2.782.243 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 743.149 | 823.493 | 1.566.642 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 904.474 | 930.379 | 1.834.853 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.081.666 | 1.099.251 | 2.180.917 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.301.173 | 1.607.762 | 2.908.935 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 737.860 | 843.525 | 1.581.385 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 896.540 | 1.032.649 | 1.929.189 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.071.087 | 1.299.003 | 2.370.090 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.285.305 | 1.858.682 | 3.143.987 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 729.926 | 911.823 | 1.641.749 |