Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.219.188 | 1.689.153 | 2.908.341 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.369.934 | 1.958.439 | 3.328.373 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 772.241 | 834.486 | 1.606.727 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9261 kết quả · 1614/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.219.188 | 1.689.153 | 2.908.341 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.369.934 | 1.958.439 | 3.328.373 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 772.241 | 834.486 | 1.606.727 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.004.971 |
| 982.369 |
| 1.987.340 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.182.163 | 1.373.205 | 2.555.368 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.311.751 | 1.592.389 | 2.904.140 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 764.307 | 855.635 | 1.619.942 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 991.748 | 996.436 | 1.988.184 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.166.295 | 1.158.899 | 2.325.194 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.293.239 | 1.581.301 | 2.874.540 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 756.373 | 903.223 | 1.659.596 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 986.458 | 1.027.195 | 2.013.653 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.158.361 | 1.213.153 | 2.371.514 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.280.015 | 1.753.315 | 3.033.330 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 751.083 | 921.399 | 1.672.482 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 978.524 | 1.118.428 | 2.096.952 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.147.782 | 1.408.176 | 2.555.958 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.266.792 | 2.010.853 | 3.277.645 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 454.882 | 794.874 | 1.249.756 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 560.668 | 934.835 | 1.495.503 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 721.992 | 1.183.069 | 1.905.061 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.041.996 | 1.515.807 | 2.557.803 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 446.948 | 815.922 | 1.262.870 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 547.445 | 949.503 | 1.496.948 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 706.124 | 1.104.744 | 1.810.868 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.023.483 | 1.505.485 | 2.528.968 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 439.014 | 867.803 | 1.306.817 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 542.155 | 978.492 | 1.520.647 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 698.190 | 1.155.594 | 1.853.784 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.010.260 | 1.669.192 | 2.679.452 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 433.724 | 863.450 | 1.297.174 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 534.221 | 1.072.068 | 1.606.289 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 687.612 | 1.356.022 | 2.043.634 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 997.037 | 1.958.698 | 2.955.735 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 296.202 | 799.342 | 1.095.544 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 391.410 | 949.595 | 1.341.005 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 476.039 | 1.198.302 | 1.674.341 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 727.282 | 1.543.295 | 2.270.577 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 288.268 | 805.556 | 1.093.824 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 378.186 | 943.472 | 1.321.658 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 460.171 | 1.095.467 | 1.555.638 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 708.769 | 1.497.660 | 2.206.429 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 280.334 | 814.638 | 1.094.972 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 372.897 | 960.736 | 1.333.633 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 452.237 | 1.132.140 | 1.584.377 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 695.546 | 1.636.224 | 2.331.770 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 275.045 | 831.936 | 1.106.981 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 364.963 | 1.034.545 | 1.399.508 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 441.658 | 1.312.489 | 1.754.147 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 682.322 | 1.895.348 | 2.577.670 |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.004.971 |
| 982.369 |
| 1.987.340 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.182.163 | 1.373.205 | 2.555.368 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.311.751 | 1.592.389 | 2.904.140 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 764.307 | 855.635 | 1.619.942 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 991.748 | 996.436 | 1.988.184 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.166.295 | 1.158.899 | 2.325.194 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.293.239 | 1.581.301 | 2.874.540 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 756.373 | 903.223 | 1.659.596 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 986.458 | 1.027.195 | 2.013.653 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.158.361 | 1.213.153 | 2.371.514 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.280.015 | 1.753.315 | 3.033.330 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 751.083 | 921.399 | 1.672.482 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 978.524 | 1.118.428 | 2.096.952 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.147.782 | 1.408.176 | 2.555.958 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.266.792 | 2.010.853 | 3.277.645 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 454.882 | 794.874 | 1.249.756 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 560.668 | 934.835 | 1.495.503 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 721.992 | 1.183.069 | 1.905.061 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.041.996 | 1.515.807 | 2.557.803 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 446.948 | 815.922 | 1.262.870 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 547.445 | 949.503 | 1.496.948 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 706.124 | 1.104.744 | 1.810.868 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.023.483 | 1.505.485 | 2.528.968 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 439.014 | 867.803 | 1.306.817 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 542.155 | 978.492 | 1.520.647 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 698.190 | 1.155.594 | 1.853.784 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.010.260 | 1.669.192 | 2.679.452 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 433.724 | 863.450 | 1.297.174 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 534.221 | 1.072.068 | 1.606.289 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 687.612 | 1.356.022 | 2.043.634 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 997.037 | 1.958.698 | 2.955.735 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 296.202 | 799.342 | 1.095.544 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 391.410 | 949.595 | 1.341.005 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 476.039 | 1.198.302 | 1.674.341 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 727.282 | 1.543.295 | 2.270.577 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 288.268 | 805.556 | 1.093.824 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 378.186 | 943.472 | 1.321.658 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 460.171 | 1.095.467 | 1.555.638 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 708.769 | 1.497.660 | 2.206.429 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 280.334 | 814.638 | 1.094.972 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 372.897 | 960.736 | 1.333.633 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 452.237 | 1.132.140 | 1.584.377 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 695.546 | 1.636.224 | 2.331.770 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 275.045 | 831.936 | 1.106.981 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 364.963 | 1.034.545 | 1.399.508 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 441.658 | 1.312.489 | 1.754.147 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 682.322 | 1.895.348 | 2.577.670 |