Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 824.549 | 699.138 | 90.020 | 1.613.707 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 953.256 | 699.138 | 90.020 | 1.742.414 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 861.287 | 699.138 | 90.020 | 1.650.445 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 824.549 | 699.138 | 90.020 | 1.613.707 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 953.256 | 699.138 | 90.020 | 1.742.414 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 861.287 | 699.138 | 90.020 | 1.650.445 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1.076.348 |
| 699.138 |
| 90.020 |
| 1.865.506 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899.561 | 699.138 | 90.020 | 1.688.719 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 747.597 | 630.682 | 90.020 | 1.468.299 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 693.231 | 630.682 | 90.020 | 1.413.933 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 800.846 | 630.682 | 90.020 | 1.521.548 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731.050 | 630.682 | 90.020 | 1.451.752 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 859.756 | 630.682 | 90.020 | 1.580.458 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.788 | 630.682 | 90.020 | 1.488.490 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 982.848 | 630.682 | 90.020 | 1.703.550 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 806.062 | 630.682 | 90.020 | 1.526.764 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 728.552 | 567.525 | 86.474 | 1.382.551 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 674.186 | 567.525 | 86.474 | 1.328.185 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781.802 | 567.525 | 86.474 | 1.435.801 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 712.005 | 567.525 | 86.474 | 1.366.004 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 840.711 | 567.525 | 86.474 | 1.494.710 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 748.743 | 567.525 | 86.474 | 1.402.742 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 963.804 | 567.525 | 86.474 | 1.617.803 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 787.017 | 567.525 | 86.474 | 1.441.016 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 715.835 | 510.773 | 86.474 | 1.313.082 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 661.468 | 510.773 | 86.474 | 1.258.715 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769.084 | 510.773 | 86.474 | 1.366.331 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 699.287 | 510.773 | 86.474 | 1.296.534 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 827.994 | 510.773 | 86.474 | 1.425.241 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 736.025 | 510.773 | 86.474 | 1.333.272 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 951.086 | 510.773 | 86.474 | 1.548.333 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 774.299 | 510.773 | 86.474 | 1.371.546 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764.147 | 522.256 | 86.474 | 1.372.877 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 709.781 | 522.256 | 86.474 | 1.318.511 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817.396 | 522.256 | 86.474 | 1.426.126 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 747.599 | 522.256 | 86.474 | 1.356.329 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 876.306 | 522.256 | 86.474 | 1.485.036 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.337 | 522.256 | 86.474 | 1.393.067 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 999.398 | 522.256 | 86.474 | 1.608.128 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 822.612 | 522.256 | 86.474 | 1.431.342 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 715.847 | 472.791 | 86.474 | 1.275.112 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 661.481 | 472.791 | 86.474 | 1.220.746 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769.096 | 472.791 | 86.474 | 1.328.361 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 699.299 | 472.791 | 86.474 | 1.258.564 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828.006 | 472.791 | 86.474 | 1.387.271 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 736.037 | 472.791 | 86.474 | 1.295.302 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 951.098 | 472.791 | 86.474 | 1.510.363 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 774.311 | 472.791 | 86.474 | 1.333.576 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 706.324 | 425.313 | 81.155 | 1.212.792 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 651.958 | 425.313 | 81.155 | 1.158.426 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.574 | 425.313 | 81.155 | 1.266.042 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 689.777 | 425.313 | 81.155 | 1.196.245 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 818.483 | 425.313 | 81.155 | 1.324.951 |
| m3 |
| 1.076.348 |
| 699.138 |
| 90.020 |
| 1.865.506 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899.561 | 699.138 | 90.020 | 1.688.719 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 747.597 | 630.682 | 90.020 | 1.468.299 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 693.231 | 630.682 | 90.020 | 1.413.933 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 800.846 | 630.682 | 90.020 | 1.521.548 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 731.050 | 630.682 | 90.020 | 1.451.752 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 859.756 | 630.682 | 90.020 | 1.580.458 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.788 | 630.682 | 90.020 | 1.488.490 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 982.848 | 630.682 | 90.020 | 1.703.550 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 806.062 | 630.682 | 90.020 | 1.526.764 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 728.552 | 567.525 | 86.474 | 1.382.551 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 674.186 | 567.525 | 86.474 | 1.328.185 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781.802 | 567.525 | 86.474 | 1.435.801 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 712.005 | 567.525 | 86.474 | 1.366.004 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 840.711 | 567.525 | 86.474 | 1.494.710 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 748.743 | 567.525 | 86.474 | 1.402.742 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 963.804 | 567.525 | 86.474 | 1.617.803 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 787.017 | 567.525 | 86.474 | 1.441.016 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 715.835 | 510.773 | 86.474 | 1.313.082 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 661.468 | 510.773 | 86.474 | 1.258.715 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769.084 | 510.773 | 86.474 | 1.366.331 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 699.287 | 510.773 | 86.474 | 1.296.534 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 827.994 | 510.773 | 86.474 | 1.425.241 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 736.025 | 510.773 | 86.474 | 1.333.272 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 951.086 | 510.773 | 86.474 | 1.548.333 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 774.299 | 510.773 | 86.474 | 1.371.546 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764.147 | 522.256 | 86.474 | 1.372.877 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 709.781 | 522.256 | 86.474 | 1.318.511 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817.396 | 522.256 | 86.474 | 1.426.126 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 747.599 | 522.256 | 86.474 | 1.356.329 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 876.306 | 522.256 | 86.474 | 1.485.036 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.337 | 522.256 | 86.474 | 1.393.067 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 999.398 | 522.256 | 86.474 | 1.608.128 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 822.612 | 522.256 | 86.474 | 1.431.342 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 715.847 | 472.791 | 86.474 | 1.275.112 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 661.481 | 472.791 | 86.474 | 1.220.746 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 769.096 | 472.791 | 86.474 | 1.328.361 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 699.299 | 472.791 | 86.474 | 1.258.564 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828.006 | 472.791 | 86.474 | 1.387.271 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 736.037 | 472.791 | 86.474 | 1.295.302 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 951.098 | 472.791 | 86.474 | 1.510.363 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 774.311 | 472.791 | 86.474 | 1.333.576 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 706.324 | 425.313 | 81.155 | 1.212.792 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 651.958 | 425.313 | 81.155 | 1.158.426 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.574 | 425.313 | 81.155 | 1.266.042 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 689.777 | 425.313 | 81.155 | 1.196.245 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 818.483 | 425.313 | 81.155 | 1.324.951 |