Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 1.893.353 | 2.940.495 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.367.159 | 2.056.308 | 3.423.467 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 1.388.342 | 2.435.484 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 1.893.353 | 2.940.495 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.367.159 | 2.056.308 | 3.423.467 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 1.388.342 | 2.435.484 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 140CV |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.367.159 |
| 1.502.755 |
| 2.869.914 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 2.207.581 | 3.254.723 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.367.159 | 2.388.222 | 3.755.381 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 1.613.469 | 2.660.611 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.367.159 | 1.740.212 | 3.107.371 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 2.654.660 | 3.701.802 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 1.367.159 | 2.884.040 | 4.251.199 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 1.937.366 | 2.984.508 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.367.159 | 2.103.771 | 3.470.930 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 521.923 | 521.923 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 568.662 | 568.662 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 371.829 | 371.829 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 406.534 | 406.534 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 174.317 | 174.317 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 244.423 | 244.423 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 218.704 | 218.704 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 305.169 | 305.169 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 223.110 | 223.110 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 311.742 | 311.742 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 11.262.177 | 21.865.536 | 33.127.713 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | m3 | 1.657 | 73.023 | 188.076 | 262.756 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | m3 | 1.657 | 154.808 | 790.449 | 946.914 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 792.960 | 792.960 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 991.796 | 991.796 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.190.631 | 1.190.631 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.309.694 | 1.309.694 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 743.293 | 743.293 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 833.732 | 833.732 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.045.698 | 1.045.698 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.144.615 | 1.144.615 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 868.569 | 868.569 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 964.112 | 964.112 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.042.283 | 1.042.283 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.146.511 | 1.146.511 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 831.285 | 831.285 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 929.201 | 929.201 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.079.072 | 1.079.072 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.159.003 | 1.159.003 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 783.843 | 783.843 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 873.746 | 873.746 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.014.220 | 1.014.220 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.090.076 | 1.090.076 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 663.913 | 663.913 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 750.042 | 750.042 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.177.100 | 1.177.100 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.406.778 | 1.406.778 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 991.796 | 991.796 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 140CV |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.367.159 |
| 1.502.755 |
| 2.869.914 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 2.207.581 | 3.254.723 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1.367.159 | 2.388.222 | 3.755.381 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 1.613.469 | 2.660.611 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.367.159 | 1.740.212 | 3.107.371 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 2.654.660 | 3.701.802 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 1.367.159 | 2.884.040 | 4.251.199 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.047.142 | 1.937.366 | 2.984.508 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1.367.159 | 2.103.771 | 3.470.930 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 521.923 | 521.923 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 568.662 | 568.662 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 371.829 | 371.829 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 406.534 | 406.534 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 174.317 | 174.317 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 244.423 | 244.423 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 218.704 | 218.704 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 305.169 | 305.169 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 223.110 | 223.110 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 311.742 | 311.742 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 11.262.177 | 21.865.536 | 33.127.713 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | m3 | 1.657 | 73.023 | 188.076 | 262.756 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | m3 | 1.657 | 154.808 | 790.449 | 946.914 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 792.960 | 792.960 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 991.796 | 991.796 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.190.631 | 1.190.631 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.309.694 | 1.309.694 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 743.293 | 743.293 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 833.732 | 833.732 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.045.698 | 1.045.698 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.144.615 | 1.144.615 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 868.569 | 868.569 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 964.112 | 964.112 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.042.283 | 1.042.283 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.146.511 | 1.146.511 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 831.285 | 831.285 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 929.201 | 929.201 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.079.072 | 1.079.072 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.159.003 | 1.159.003 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 783.843 | 783.843 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 873.746 | 873.746 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.014.220 | 1.014.220 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.090.076 | 1.090.076 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 663.913 | 663.913 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 750.042 | 750.042 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.177.100 | 1.177.100 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.406.778 | 1.406.778 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 991.796 | 991.796 |