Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.024.073 | 2.024.073 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.203.965 | 1.203.965 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.413.105 | 1.413.105 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.024.073 | 2.024.073 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.203.965 | 1.203.965 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.413.105 | 1.413.105 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.695.726 |
| 1.695.726 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.808.774 | 1.808.774 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.189.940 | 1.189.940 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.337.596 | 1.337.596 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.459.196 | 1.459.196 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.598.167 | 1.598.167 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.218.951 | 1.218.951 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.378.814 | 1.378.814 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.538.676 | 1.538.676 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.678.556 | 1.678.556 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.160.312 | 1.160.312 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.295.167 | 1.295.167 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.545.210 | 1.545.210 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.578.924 | 1.578.924 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.198.632 | 1.198.632 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.435.488 | 1.435.488 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.683.109 | 1.683.109 |
| Vận chuyển đấtbằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.848.190 | 1.848.190 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 785.816 | 785.816 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 857.254 | 857.254 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.023.943 | 1.023.943 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.047.755 | 1.047.755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 607.635 | 607.635 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 635.897 | 635.897 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 678.290 | 678.290 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 706.553 | 706.553 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 521.141 | 521.141 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 590.627 | 590.627 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 660.112 | 660.112 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 729.598 | 729.598 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 559.519 | 559.519 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 639.450 | 639.450 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 719.381 | 719.381 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 819.295 | 819.295 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 525.371 | 525.371 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 601.227 | 601.227 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 677.083 | 677.083 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 769.796 | 769.796 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 502.421 | 502.421 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 574.195 | 574.195 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 645.969 | 645.969 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 735.687 | 735.687 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 631.034 | 631.034 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 714.379 | 714.379 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 785.816 | 785.816 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 869.161 | 869.161 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 536.980 | 536.980 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.695.726 |
| 1.695.726 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.808.774 | 1.808.774 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.189.940 | 1.189.940 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.337.596 | 1.337.596 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.459.196 | 1.459.196 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.598.167 | 1.598.167 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.218.951 | 1.218.951 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.378.814 | 1.378.814 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.538.676 | 1.538.676 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.678.556 | 1.678.556 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.160.312 | 1.160.312 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.295.167 | 1.295.167 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.545.210 | 1.545.210 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.578.924 | 1.578.924 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.198.632 | 1.198.632 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.435.488 | 1.435.488 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.683.109 | 1.683.109 |
| Vận chuyển đấtbằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.848.190 | 1.848.190 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 785.816 | 785.816 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 857.254 | 857.254 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.023.943 | 1.023.943 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.047.755 | 1.047.755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 607.635 | 607.635 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 635.897 | 635.897 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 678.290 | 678.290 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 706.553 | 706.553 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 521.141 | 521.141 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 590.627 | 590.627 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 660.112 | 660.112 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 729.598 | 729.598 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 559.519 | 559.519 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 639.450 | 639.450 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 719.381 | 719.381 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 819.295 | 819.295 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 525.371 | 525.371 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 601.227 | 601.227 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 677.083 | 677.083 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 769.796 | 769.796 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 502.421 | 502.421 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 574.195 | 574.195 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 645.969 | 645.969 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 735.687 | 735.687 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 631.034 | 631.034 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 714.379 | 714.379 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 785.816 | 785.816 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 869.161 | 869.161 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 536.980 | 536.980 |