Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4, mác 150 | m3 | 672.537 | 1.365.330 | 49.104 | 2.086.971 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4, mác 150 | m3 | 619.954 | 1.365.330 | 49.104 | 2.034.388 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4, mác 200 | m3 | 725.744 | 1.365.330 | 49.104 | 2.140.178 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4, mác 150 | m3 | 672.537 | 1.365.330 | 49.104 | 2.086.971 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4, mác 150 | m3 | 619.954 | 1.365.330 | 49.104 | 2.034.388 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4, mác 200 | m3 | 725.744 | 1.365.330 | 49.104 | 2.140.178 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 660.002 |
| 1.365.330 |
| 49.104 |
| 2.074.436 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 776.714 | 1.365.330 | 49.104 | 2.191.148 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 695.358 | 1.365.330 | 49.104 | 2.109.792 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 910.073 | 1.365.330 | 49.104 | 2.324.507 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 731.199 | 1.365.330 | 49.104 | 2.145.633 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.460.560 | 3.146.785 | 94.710 | 18.702.055 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 15.660.440 | 1.726.867 | 477.105 | 17.864.412 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 15.660.440 | 1.653.994 | 425.052 | 17.739.486 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.460.560 | 4.719.073 | 113.652 | 20.293.285 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 15.658.680 | 2.901.667 | 829.205 | 19.389.552 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 15.460.560 | 3.776.142 | 94.710 | 19.331.412 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.460.560 | 5.686.083 | 94.710 | 21.241.353 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 15.766.040 | 3.268.661 | 886.589 | 19.921.290 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 15.766.040 | 2.847.824 | 820.367 | 19.434.231 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 15.443.866 | 1.893.767 | 483.648 | 17.821.281 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 15.709.522 | 1.054.484 | 604.159 | 17.368.165 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 15.612.964 | 1.893.767 | 449.599 | 17.956.330 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 15.633.292 | 1.054.484 | 496.541 | 17.184.317 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 23.905.740 | 8.178.548 | 7.721.111 | 39.805.399 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 23.905.740 | 7.010.184 | 2.695.360 | 33.611.284 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 18.442.426 | 7.010.184 | 1.072.905 | 26.525.515 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 23.883.300 | 9.931.094 | 9.258.586 | 43.072.980 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 23.852.700 | 5.111.593 | 830.116 | 29.794.409 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 56.735 | 73.023 | 0 | 129.758 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | tấn | 26.967.681 | 4.105.679 | 1.168.329 | 32.241.689 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 15.460.560 | 3.381.044 | 94.710 | 18.936.314 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 15.663.080 | 2.898.037 | 472.500 | 19.033.617 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 15.663.080 | 2.498.720 | 434.616 | 18.596.416 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 15.460.560 | 3.701.454 | 94.710 | 19.256.724 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 15.663.080 | 2.584.801 | 504.380 | 18.752.261 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 15.663.080 | 2.175.919 | 466.496 | 18.305.495 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 15.332.040 | 3.770.796 | 94.710 | 19.197.546 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 15.659.120 | 2.917.166 | 483.127 | 19.059.413 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 15.673.640 | 2.436.551 | 487.750 | 18.597.941 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 331.752 | 199.965 | 14.031 | 545.748 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 469.441 | 205.092 | 16.483 | 691.016 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 551.631 | 210.219 | 16.483 | 778.333 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 276.116 | 287.129 | 11.701 | 574.946 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 382.101 | 294.820 | 11.701 | 688.622 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 439.366 | 307.638 | 11.701 | 758.705 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 368.675 | 358.911 | 12.013 | 739.599 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 492.587 | 374.293 | 12.013 | 878.893 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 570.386 | 379.420 | 12.013 | 961.819 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 348.191 | 198.453 | 19.927 | 566.571 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 344.853 | 198.453 | 19.927 | 563.233 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 357.057 | 209.180 | 24.417 | 590.654 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 353.020 | 209.180 | 24.417 | 586.617 |
| m3 |
| 660.002 |
| 1.365.330 |
| 49.104 |
| 2.074.436 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 776.714 | 1.365.330 | 49.104 | 2.191.148 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 695.358 | 1.365.330 | 49.104 | 2.109.792 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 910.073 | 1.365.330 | 49.104 | 2.324.507 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 731.199 | 1.365.330 | 49.104 | 2.145.633 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.460.560 | 3.146.785 | 94.710 | 18.702.055 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 15.660.440 | 1.726.867 | 477.105 | 17.864.412 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 15.660.440 | 1.653.994 | 425.052 | 17.739.486 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.460.560 | 4.719.073 | 113.652 | 20.293.285 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 15.658.680 | 2.901.667 | 829.205 | 19.389.552 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 15.460.560 | 3.776.142 | 94.710 | 19.331.412 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.460.560 | 5.686.083 | 94.710 | 21.241.353 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 15.766.040 | 3.268.661 | 886.589 | 19.921.290 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 15.766.040 | 2.847.824 | 820.367 | 19.434.231 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 15.443.866 | 1.893.767 | 483.648 | 17.821.281 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 15.709.522 | 1.054.484 | 604.159 | 17.368.165 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 15.612.964 | 1.893.767 | 449.599 | 17.956.330 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 15.633.292 | 1.054.484 | 496.541 | 17.184.317 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 23.905.740 | 8.178.548 | 7.721.111 | 39.805.399 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 23.905.740 | 7.010.184 | 2.695.360 | 33.611.284 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 18.442.426 | 7.010.184 | 1.072.905 | 26.525.515 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 23.883.300 | 9.931.094 | 9.258.586 | 43.072.980 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 23.852.700 | 5.111.593 | 830.116 | 29.794.409 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 56.735 | 73.023 | 0 | 129.758 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | tấn | 26.967.681 | 4.105.679 | 1.168.329 | 32.241.689 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 15.460.560 | 3.381.044 | 94.710 | 18.936.314 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 15.663.080 | 2.898.037 | 472.500 | 19.033.617 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 15.663.080 | 2.498.720 | 434.616 | 18.596.416 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 15.460.560 | 3.701.454 | 94.710 | 19.256.724 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 15.663.080 | 2.584.801 | 504.380 | 18.752.261 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 15.663.080 | 2.175.919 | 466.496 | 18.305.495 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 15.332.040 | 3.770.796 | 94.710 | 19.197.546 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 15.659.120 | 2.917.166 | 483.127 | 19.059.413 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 15.673.640 | 2.436.551 | 487.750 | 18.597.941 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 331.752 | 199.965 | 14.031 | 545.748 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 469.441 | 205.092 | 16.483 | 691.016 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 551.631 | 210.219 | 16.483 | 778.333 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 276.116 | 287.129 | 11.701 | 574.946 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 382.101 | 294.820 | 11.701 | 688.622 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 439.366 | 307.638 | 11.701 | 758.705 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 368.675 | 358.911 | 12.013 | 739.599 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 492.587 | 374.293 | 12.013 | 878.893 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 570.386 | 379.420 | 12.013 | 961.819 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 348.191 | 198.453 | 19.927 | 566.571 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 344.853 | 198.453 | 19.927 | 563.233 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 357.057 | 209.180 | 24.417 | 590.654 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 353.020 | 209.180 | 24.417 | 586.617 |