Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 513.264 | 4.206.110 | 1.879.890 | 6.599.264 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 683.247 | 3.654.058 | 2.547.374 | 6.884.679 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 499.035 | 2.672.633 | 1.677.850 | 4.849.518 | |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 513.264 | 4.206.110 | 1.879.890 | 6.599.264 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 683.247 | 3.654.058 | 2.547.374 | 6.884.679 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 499.035 | 2.672.633 | 1.677.850 | 4.849.518 | |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn |
| 526.365 |
| 4.539.094 |
| 1.820.698 |
| 6.886.157 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 663.758 | 4.311.263 | 2.658.076 | 7.633.097 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 751.748 | 3.914.019 | 2.698.210 | 7.363.977 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 741.458 | 8.178.548 | 3.786.743 | 12.706.749 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 923.370 | 7.156.230 | 5.761.900 | 13.841.500 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 1.025.798 | 6.279.957 | 5.823.925 | 13.129.680 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11.736.577 | 2.515.572 | 8.438 | 14.260.587 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11.715.645 | 2.515.572 | 8.438 | 14.239.655 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11.736.577 | 2.774.825 | 241.744 | 14.753.146 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11.715.645 | 2.774.825 | 241.744 | 14.732.214 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 19.242.217 | 2.065.928 | 8.438 | 21.316.583 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 19.221.285 | 2.065.928 | 8.438 | 21.295.651 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 19.242.217 | 2.272.521 | 241.744 | 21.756.482 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 19.221.285 | 2.272.521 | 241.744 | 21.735.550 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 24.600.302 | 3.442.693 | 8.438 | 28.051.433 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 24.579.370 | 3.442.693 | 8.438 | 28.030.501 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 24.600.302 | 3.835.765 | 241.744 | 28.677.811 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 24.579.370 | 3.835.765 | 241.744 | 28.656.879 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 26.203.437 | 3.442.693 | 8.438 | 29.654.568 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 26.182.505 | 3.442.693 | 8.438 | 29.633.636 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 26.203.437 | 3.835.765 | 241.744 | 30.280.946 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 26.182.505 | 3.835.765 | 241.744 | 30.260.014 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 5.376.224 | 1.612.037 | 0 | 6.988.261 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12.553.206 | 1.413.293 | 0 | 13.966.499 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.225.711 | 993.722 | 0 | 12.219.433 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3.462.500 | 1.130.634 | 0 | 4.593.134 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 16.195.482 | 1.271.964 | 0 | 17.467.446 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 14.917.168 | 1.048.928 | 0 | 15.966.096 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 19.891.240 | 2.596.926 | 0 | 22.488.166 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 242.141 | 131.512 | 0 | 373.653 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 239.866 | 131.512 | 0 | 371.378 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 118.774 | 119.556 | 0 | 238.330 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 116.499 | 119.556 | 0 | 236.055 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.219 | 52.605 | 759 | 57.583 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.763 | 52.605 | 759 | 57.127 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.554 | 52.605 | 759 | 58.918 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.737 | 52.605 | 759 | 58.101 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.650 | 52.605 | 759 | 60.014 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.552 | 52.605 | 759 | 58.916 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.976 | 62.169 | 759 | 68.904 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.331 | 62.169 | 759 | 68.259 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.868 | 62.169 | 759 | 70.796 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.710 | 62.169 | 759 | 69.638 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.421 | 62.169 | 759 | 72.349 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.866 | 62.169 | 759 | 70.794 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.086 | 76.516 | 759 | 85.361 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.212 | 76.516 | 759 | 84.487 |
| 526.365 |
| 4.539.094 |
| 1.820.698 |
| 6.886.157 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 663.758 | 4.311.263 | 2.658.076 | 7.633.097 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 751.748 | 3.914.019 | 2.698.210 | 7.363.977 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 741.458 | 8.178.548 | 3.786.743 | 12.706.749 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 923.370 | 7.156.230 | 5.761.900 | 13.841.500 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 1.025.798 | 6.279.957 | 5.823.925 | 13.129.680 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11.736.577 | 2.515.572 | 8.438 | 14.260.587 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11.715.645 | 2.515.572 | 8.438 | 14.239.655 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11.736.577 | 2.774.825 | 241.744 | 14.753.146 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11.715.645 | 2.774.825 | 241.744 | 14.732.214 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 19.242.217 | 2.065.928 | 8.438 | 21.316.583 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 19.221.285 | 2.065.928 | 8.438 | 21.295.651 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 19.242.217 | 2.272.521 | 241.744 | 21.756.482 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 19.221.285 | 2.272.521 | 241.744 | 21.735.550 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 24.600.302 | 3.442.693 | 8.438 | 28.051.433 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 24.579.370 | 3.442.693 | 8.438 | 28.030.501 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 24.600.302 | 3.835.765 | 241.744 | 28.677.811 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 24.579.370 | 3.835.765 | 241.744 | 28.656.879 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 26.203.437 | 3.442.693 | 8.438 | 29.654.568 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 26.182.505 | 3.442.693 | 8.438 | 29.633.636 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 26.203.437 | 3.835.765 | 241.744 | 30.280.946 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 26.182.505 | 3.835.765 | 241.744 | 30.260.014 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 5.376.224 | 1.612.037 | 0 | 6.988.261 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12.553.206 | 1.413.293 | 0 | 13.966.499 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.225.711 | 993.722 | 0 | 12.219.433 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3.462.500 | 1.130.634 | 0 | 4.593.134 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 16.195.482 | 1.271.964 | 0 | 17.467.446 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 14.917.168 | 1.048.928 | 0 | 15.966.096 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 19.891.240 | 2.596.926 | 0 | 22.488.166 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 242.141 | 131.512 | 0 | 373.653 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 239.866 | 131.512 | 0 | 371.378 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 118.774 | 119.556 | 0 | 238.330 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 116.499 | 119.556 | 0 | 236.055 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.219 | 52.605 | 759 | 57.583 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.763 | 52.605 | 759 | 57.127 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.554 | 52.605 | 759 | 58.918 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.737 | 52.605 | 759 | 58.101 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.650 | 52.605 | 759 | 60.014 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.552 | 52.605 | 759 | 58.916 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.976 | 62.169 | 759 | 68.904 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.331 | 62.169 | 759 | 68.259 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.868 | 62.169 | 759 | 70.796 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.710 | 62.169 | 759 | 69.638 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.421 | 62.169 | 759 | 72.349 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.866 | 62.169 | 759 | 70.794 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.086 | 76.516 | 759 | 85.361 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.212 | 76.516 | 759 | 84.487 |