Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.644 | 76.516 | 759 | 87.919 | |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.079 | 76.516 | 759 | 86.354 | |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.745 | 76.516 | 759 | 90.020 | |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.642 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.644 | 76.516 | 759 | 87.919 | |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.079 | 76.516 | 759 | 86.354 | |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.745 | 76.516 | 759 | 90.020 | |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.642 |
| 76.516 |
| 759 |
| 87.917 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.219 | 35.867 | 738 | 40.824 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.763 | 35.867 | 738 | 40.368 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.554 | 35.867 | 738 | 42.159 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.737 | 35.867 | 738 | 41.342 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.650 | 35.867 | 738 | 43.255 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.552 | 35.867 | 738 | 42.157 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.976 | 47.822 | 738 | 54.536 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.331 | 47.822 | 738 | 53.891 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.868 | 47.822 | 738 | 56.428 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.710 | 47.822 | 738 | 55.270 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.421 | 47.822 | 738 | 57.981 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.866 | 47.822 | 738 | 56.426 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.086 | 52.605 | 738 | 61.429 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.212 | 52.605 | 738 | 60.555 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.644 | 52.605 | 738 | 63.987 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.079 | 52.605 | 738 | 62.422 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.745 | 52.605 | 738 | 66.088 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.642 | 52.605 | 738 | 63.985 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 17.897 | 35.867 | 0 | 53.764 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 23.862 | 43.040 | 0 | 66.902 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32.811 | 52.605 | 0 | 85.416 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 17.764 | 26.302 | 0 | 44.066 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 23.685 | 33.476 | 0 | 57.161 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32.567 | 35.867 | 0 | 68.434 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.202 | 57.387 | 759 | 64.348 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.502 | 57.387 | 759 | 63.648 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.187 | 57.387 | 759 | 65.333 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.243 | 57.387 | 759 | 64.389 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8.142 | 57.387 | 759 | 66.288 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.977 | 57.387 | 759 | 65.123 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8.787 | 69.342 | 759 | 78.888 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.794 | 69.342 | 759 | 77.895 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10.182 | 69.342 | 759 | 80.283 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8.844 | 69.342 | 759 | 78.945 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11.535 | 69.342 | 759 | 81.636 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 9.884 | 69.342 | 759 | 79.985 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11.888 | 83.689 | 759 | 96.336 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10.545 | 83.689 | 759 | 94.993 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13.776 | 83.689 | 759 | 98.224 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11.966 | 83.689 | 759 | 96.414 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 15.606 | 83.689 | 759 | 100.054 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13.372 | 83.689 | 759 | 97.820 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.202 | 40.649 | 738 | 47.589 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.502 | 40.649 | 738 | 46.889 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.187 | 40.649 | 738 | 48.574 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.243 | 40.649 | 738 | 47.630 |
| 76.516 |
| 759 |
| 87.917 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.219 | 35.867 | 738 | 40.824 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.763 | 35.867 | 738 | 40.368 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.554 | 35.867 | 738 | 42.159 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.737 | 35.867 | 738 | 41.342 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.650 | 35.867 | 738 | 43.255 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.552 | 35.867 | 738 | 42.157 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.976 | 47.822 | 738 | 54.536 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.331 | 47.822 | 738 | 53.891 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.868 | 47.822 | 738 | 56.428 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.710 | 47.822 | 738 | 55.270 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9.421 | 47.822 | 738 | 57.981 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.866 | 47.822 | 738 | 56.426 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.086 | 52.605 | 738 | 61.429 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.212 | 52.605 | 738 | 60.555 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.644 | 52.605 | 738 | 63.987 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.079 | 52.605 | 738 | 62.422 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.745 | 52.605 | 738 | 66.088 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.642 | 52.605 | 738 | 63.985 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 17.897 | 35.867 | 0 | 53.764 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 23.862 | 43.040 | 0 | 66.902 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32.811 | 52.605 | 0 | 85.416 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 17.764 | 26.302 | 0 | 44.066 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 23.685 | 33.476 | 0 | 57.161 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32.567 | 35.867 | 0 | 68.434 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.202 | 57.387 | 759 | 64.348 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.502 | 57.387 | 759 | 63.648 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.187 | 57.387 | 759 | 65.333 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.243 | 57.387 | 759 | 64.389 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8.142 | 57.387 | 759 | 66.288 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.977 | 57.387 | 759 | 65.123 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8.787 | 69.342 | 759 | 78.888 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.794 | 69.342 | 759 | 77.895 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10.182 | 69.342 | 759 | 80.283 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8.844 | 69.342 | 759 | 78.945 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11.535 | 69.342 | 759 | 81.636 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 9.884 | 69.342 | 759 | 79.985 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11.888 | 83.689 | 759 | 96.336 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10.545 | 83.689 | 759 | 94.993 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13.776 | 83.689 | 759 | 98.224 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11.966 | 83.689 | 759 | 96.414 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 15.606 | 83.689 | 759 | 100.054 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13.372 | 83.689 | 759 | 97.820 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.202 | 40.649 | 738 | 47.589 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.502 | 40.649 | 738 | 46.889 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.187 | 40.649 | 738 | 48.574 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.243 | 40.649 | 738 | 47.630 |