Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.758.411 | 1.585.353 | 4.359.793 | 8.703.557 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.457.900 | 1.448.685 | 3.053.570 | 6.960.155 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.182.265 | 1.394.018 | 2.288.245 | 5.864.528 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.758.411 | 1.585.353 | 4.359.793 | 8.703.557 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.457.900 | 1.448.685 | 3.053.570 | 6.960.155 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.182.265 | 1.394.018 | 2.288.245 | 5.864.528 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I |
| 100m3 |
| 3.392.498 |
| 3.734.775 |
| 18.268.174 |
| 25.395.447 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 2.922.203 | 3.421.431 | 16.285.597 | 22.629.231 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 2.606.648 | 3.107.839 | 13.578.519 | 19.293.006 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.316.287 | 2.915.261 | 12.145.638 | 17.377.186 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 6.276.192 | 1.863.660 | 62.958.166 | 71.098.018 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 5.482.385 | 1.863.660 | 56.668.608 | 64.014.653 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 5.055.020 | 1.863.660 | 51.004.876 | 57.923.556 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 350.368 | 646.040 | 996.408 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 318.065 | 585.529 | 903.594 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 285.761 | 525.018 | 810.779 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 248.488 | 467.103 | 715.591 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.990.534 | 11.017.538 | 13.008.072 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 447.278 | 1.530.187 | 1.977.465 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 447.278 | 1.730.471 | 2.177.749 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 447.278 | 1.916.109 | 2.363.387 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 447.278 | 2.029.030 | 2.476.308 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 447.278 | 2.507.853 | 2.955.131 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.858.575 | 1.858.575 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.716.923 | 1.716.923 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.693.710 | 1.693.710 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.738.504 | 1.738.504 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.828.967 | 1.828.967 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.898.432 | 1.898.432 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.000.260 | 2.000.260 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.013.675 | 2.013.675 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.876.109 | 1.876.109 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.948.324 | 1.948.324 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.921.680 | 1.921.680 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.995.328 | 1.995.328 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.035.979 | 2.035.979 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.222.814 | 2.222.814 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.088.040 | 2.088.040 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.178.126 | 2.178.126 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.205.436 | 2.205.436 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.289.603 | 2.289.603 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.692.017 | 2.692.017 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.713.162 | 2.713.162 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.397.250 | 2.397.250 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.519.832 | 2.519.832 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.604.381 | 2.604.381 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.705.894 | 2.705.894 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1.065.615 | 1.065.615 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 1.095.156 | 1.095.156 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 1.130.877 | 1.130.877 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 1.166.996 | 1.166.996 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 1.165.931 | 1.165.931 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 1.220.164 | 1.220.164 |
| 100m3 |
| 3.392.498 |
| 3.734.775 |
| 18.268.174 |
| 25.395.447 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 2.922.203 | 3.421.431 | 16.285.597 | 22.629.231 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 2.606.648 | 3.107.839 | 13.578.519 | 19.293.006 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.316.287 | 2.915.261 | 12.145.638 | 17.377.186 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 6.276.192 | 1.863.660 | 62.958.166 | 71.098.018 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 5.482.385 | 1.863.660 | 56.668.608 | 64.014.653 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 5.055.020 | 1.863.660 | 51.004.876 | 57.923.556 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 350.368 | 646.040 | 996.408 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 318.065 | 585.529 | 903.594 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 285.761 | 525.018 | 810.779 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 248.488 | 467.103 | 715.591 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.990.534 | 11.017.538 | 13.008.072 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 447.278 | 1.530.187 | 1.977.465 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 447.278 | 1.730.471 | 2.177.749 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 447.278 | 1.916.109 | 2.363.387 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 447.278 | 2.029.030 | 2.476.308 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 447.278 | 2.507.853 | 2.955.131 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.858.575 | 1.858.575 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.716.923 | 1.716.923 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.693.710 | 1.693.710 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.738.504 | 1.738.504 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.828.967 | 1.828.967 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.898.432 | 1.898.432 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.000.260 | 2.000.260 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.013.675 | 2.013.675 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.876.109 | 1.876.109 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.948.324 | 1.948.324 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.921.680 | 1.921.680 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.995.328 | 1.995.328 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.035.979 | 2.035.979 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.222.814 | 2.222.814 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.088.040 | 2.088.040 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.178.126 | 2.178.126 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.205.436 | 2.205.436 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.289.603 | 2.289.603 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.692.017 | 2.692.017 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.713.162 | 2.713.162 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.397.250 | 2.397.250 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.519.832 | 2.519.832 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.604.381 | 2.604.381 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.705.894 | 2.705.894 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1.065.615 | 1.065.615 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 1.095.156 | 1.095.156 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 1.130.877 | 1.130.877 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 1.166.996 | 1.166.996 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 1.165.931 | 1.165.931 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 1.220.164 | 1.220.164 |