Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 358.929 | 358.929 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 215.405 | 215.405 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 236.251 | 236.251 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 358.929 | 358.929 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 215.405 | 215.405 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 236.251 | 236.251 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 251.885 |
| 251.885 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 310.948 | 310.948 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 211.818 | 211.818 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 247.787 | 247.787 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 271.766 | 271.766 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 321.723 | 321.723 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 199.473 | 199.473 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 235.996 | 235.996 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 258.472 | 258.472 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 303.423 | 303.423 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 193.791 | 193.791 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 222.501 | 222.501 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 244.033 | 244.033 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 269.154 | 269.154 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.174.511 | 5.702.800 | 9.870.176 | 20.747.487 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.301.375 | 4.360.964 | 6.007.291 | 14.669.630 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.723.672 | 3.801.866 | 4.938.501 | 12.464.039 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.262.957 | 3.130.949 | 3.156.767 | 9.550.673 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.083.314 | 1.643.748 | 4.439.796 | 9.166.858 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.660.785 | 1.513.292 | 3.997.956 | 8.172.033 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.409.891 | 1.382.836 | 3.092.345 | 6.885.072 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.238.469 | 1.330.653 | 1.819.026 | 5.388.148 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.112.700 | 1.565.474 | 4.983.415 | 9.661.589 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.677.134 | 1.441.230 | 4.270.503 | 8.388.867 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.383.811 | 1.316.986 | 2.991.420 | 6.692.217 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.115.247 | 1.267.289 | 2.243.502 | 5.626.038 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.650.290 | 6.336.444 | 10.966.628 | 22.953.362 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.714.705 | 4.845.516 | 6.675.455 | 16.235.676 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.090.404 | 4.224.296 | 5.488.335 | 13.803.035 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.601.506 | 3.478.832 | 3.508.396 | 10.588.734 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.402.106 | 1.972.498 | 4.932.673 | 10.307.277 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.940.251 | 1.815.950 | 4.442.155 | 9.198.356 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.664.200 | 1.659.403 | 3.436.391 | 7.759.994 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.475.947 | 1.520.747 | 2.020.688 | 6.017.382 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.359.561 | 1.878.569 | 5.241.999 | 10.480.129 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.893.832 | 1.729.476 | 4.493.825 | 9.117.133 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.581.341 | 1.580.384 | 3.147.823 | 7.309.548 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.293.798 | 1.520.747 | 2.361.483 | 6.176.028 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.412.606 | 6.019.622 | 10.418.402 | 21.850.630 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.508.040 | 4.603.240 | 6.340.694 | 15.451.974 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.906.832 | 4.013.081 | 5.214.222 | 13.134.135 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.432.232 | 3.304.890 | 3.331.777 | 10.068.899 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.242.977 | 1.808.247 | 4.686.234 | 9.737.458 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.800.724 | 1.664.621 | 4.220.734 | 8.686.079 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.537.336 | 1.521.244 | 3.266.444 | 7.325.024 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.357.231 | 1.463.843 | 1.920.536 | 5.741.610 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.205.293 | 1.722.022 | 5.091.916 | 10.019.231 |
| 0 |
| 0 |
| 251.885 |
| 251.885 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 310.948 | 310.948 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 211.818 | 211.818 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 247.787 | 247.787 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 271.766 | 271.766 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 321.723 | 321.723 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 199.473 | 199.473 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 235.996 | 235.996 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 258.472 | 258.472 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 303.423 | 303.423 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 193.791 | 193.791 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 222.501 | 222.501 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 244.033 | 244.033 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 269.154 | 269.154 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.174.511 | 5.702.800 | 9.870.176 | 20.747.487 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.301.375 | 4.360.964 | 6.007.291 | 14.669.630 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.723.672 | 3.801.866 | 4.938.501 | 12.464.039 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.262.957 | 3.130.949 | 3.156.767 | 9.550.673 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.083.314 | 1.643.748 | 4.439.796 | 9.166.858 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.660.785 | 1.513.292 | 3.997.956 | 8.172.033 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.409.891 | 1.382.836 | 3.092.345 | 6.885.072 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.238.469 | 1.330.653 | 1.819.026 | 5.388.148 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.112.700 | 1.565.474 | 4.983.415 | 9.661.589 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.677.134 | 1.441.230 | 4.270.503 | 8.388.867 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.383.811 | 1.316.986 | 2.991.420 | 6.692.217 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.115.247 | 1.267.289 | 2.243.502 | 5.626.038 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.650.290 | 6.336.444 | 10.966.628 | 22.953.362 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.714.705 | 4.845.516 | 6.675.455 | 16.235.676 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.090.404 | 4.224.296 | 5.488.335 | 13.803.035 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.601.506 | 3.478.832 | 3.508.396 | 10.588.734 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.402.106 | 1.972.498 | 4.932.673 | 10.307.277 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.940.251 | 1.815.950 | 4.442.155 | 9.198.356 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.664.200 | 1.659.403 | 3.436.391 | 7.759.994 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.475.947 | 1.520.747 | 2.020.688 | 6.017.382 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.359.561 | 1.878.569 | 5.241.999 | 10.480.129 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.893.832 | 1.729.476 | 4.493.825 | 9.117.133 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.581.341 | 1.580.384 | 3.147.823 | 7.309.548 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.293.798 | 1.520.747 | 2.361.483 | 6.176.028 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.412.606 | 6.019.622 | 10.418.402 | 21.850.630 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.508.040 | 4.603.240 | 6.340.694 | 15.451.974 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.906.832 | 4.013.081 | 5.214.222 | 13.134.135 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.432.232 | 3.304.890 | 3.331.777 | 10.068.899 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.242.977 | 1.808.247 | 4.686.234 | 9.737.458 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.800.724 | 1.664.621 | 4.220.734 | 8.686.079 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.537.336 | 1.521.244 | 3.266.444 | 7.325.024 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.357.231 | 1.463.843 | 1.920.536 | 5.741.610 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.205.293 | 1.722.022 | 5.091.916 | 10.019.231 |