Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 4.031.059 | 1.528.723 | 1.589.277 | 7.149.059 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 4.319.148 | 1.576.769 | 1.698.700 | 7.594.617 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 538.400 | 708.358 | 643.634 | 1.890.392 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 4.031.059 | 1.528.723 | 1.589.277 | 7.149.059 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 4.319.148 | 1.576.769 | 1.698.700 | 7.594.617 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 538.400 | 708.358 | 643.634 | 1.890.392 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm |
| 100m2 |
| 652.400 |
| 752.762 |
| 889.571 |
| 2.294.733 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 766.800 | 799.281 | 1.087.891 | 2.653.972 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 881.200 | 845.800 | 1.324.094 | 3.051.094 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 995.200 | 892.319 | 1.540.826 | 3.428.345 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.109.600 | 938.838 | 1.730.468 | 3.778.906 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.223.600 | 983.243 | 1.966.670 | 4.173.513 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.338.000 | 1.029.762 | 2.184.460 | 4.552.222 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 342.800 | 418.671 | 461.614 | 1.223.085 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 456.800 | 465.190 | 634.955 | 1.556.945 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 571.200 | 511.709 | 770.413 | 1.853.322 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 685.600 | 558.228 | 942.698 | 2.186.526 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 799.600 | 604.747 | 1.096.569 | 2.500.916 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 914.000 | 649.152 | 1.232.027 | 2.795.179 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.028.000 | 695.671 | 1.404.312 | 3.127.983 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.142.400 | 742.190 | 1.613.423 | 3.498.013 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 6.760.402 | 2.673.731 | 1.041.394 | 10.475.527 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 9.409.891 | 3.302.406 | 1.240.994 | 13.953.291 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 10.018.937 | 4.480.239 | 1.405.881 | 15.905.057 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 10.789.472 | 4.726.242 | 1.787.726 | 17.303.440 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 3.365.779 | 2.287.970 | 911.219 | 6.564.968 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 4.128.684 | 2.379.489 | 1.093.463 | 7.601.636 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 5.021.729 | 2.454.992 | 1.275.707 | 8.752.428 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 5.560.413 | 2.528.207 | 1.457.951 | 9.546.571 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 6.256.068 | 2.608.286 | 1.640.195 | 10.504.549 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 6.951.707 | 2.676.925 | 1.822.439 | 11.451.071 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 3.289.371 | 1.526.076 | 556.897 | 5.372.344 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 4.496.502 | 1.921.895 | 712.377 | 7.130.774 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 5.103.350 | 2.196.451 | 834.961 | 8.134.762 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 5.697.086 | 2.471.008 | 946.494 | 9.114.588 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.966.704 | 1.526.076 | 877.925 | 5.370.705 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.900.468 | 800.790 | 356.854 | 4.058.112 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 1.048.867 | 230.635 | 294.623 | 1.574.125 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 1.399.492 | 305.725 | 330.901 | 2.036.118 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 1.748.612 | 383.497 | 367.728 | 2.499.837 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 2.097.733 | 458.588 | 477.746 | 3.034.067 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 2.446.854 | 539.042 | 514.024 | 3.499.920 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2.797.479 | 614.132 | 550.852 | 3.962.463 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 286.953 | 341.300 | 628.253 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 383.497 | 387.472 | 770.969 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 477.360 | 453.225 | 930.585 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 573.905 | 499.397 | 1.073.302 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 670.450 | 545.569 | 1.216.019 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 292.316 | 344.598 | 636.914 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 388.861 | 394.068 | 782.929 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 488.088 | 461.470 | 949.558 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 584.632 | 499.947 | 1.084.579 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 683.859 | 557.112 | 1.240.971 |
| 100m2 |
| 652.400 |
| 752.762 |
| 889.571 |
| 2.294.733 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 766.800 | 799.281 | 1.087.891 | 2.653.972 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 881.200 | 845.800 | 1.324.094 | 3.051.094 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 995.200 | 892.319 | 1.540.826 | 3.428.345 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.109.600 | 938.838 | 1.730.468 | 3.778.906 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.223.600 | 983.243 | 1.966.670 | 4.173.513 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.338.000 | 1.029.762 | 2.184.460 | 4.552.222 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 342.800 | 418.671 | 461.614 | 1.223.085 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 456.800 | 465.190 | 634.955 | 1.556.945 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 571.200 | 511.709 | 770.413 | 1.853.322 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 685.600 | 558.228 | 942.698 | 2.186.526 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 799.600 | 604.747 | 1.096.569 | 2.500.916 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 914.000 | 649.152 | 1.232.027 | 2.795.179 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.028.000 | 695.671 | 1.404.312 | 3.127.983 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.142.400 | 742.190 | 1.613.423 | 3.498.013 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 6.760.402 | 2.673.731 | 1.041.394 | 10.475.527 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 9.409.891 | 3.302.406 | 1.240.994 | 13.953.291 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 10.018.937 | 4.480.239 | 1.405.881 | 15.905.057 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 10.789.472 | 4.726.242 | 1.787.726 | 17.303.440 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 3.365.779 | 2.287.970 | 911.219 | 6.564.968 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 4.128.684 | 2.379.489 | 1.093.463 | 7.601.636 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 5.021.729 | 2.454.992 | 1.275.707 | 8.752.428 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 5.560.413 | 2.528.207 | 1.457.951 | 9.546.571 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 6.256.068 | 2.608.286 | 1.640.195 | 10.504.549 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 6.951.707 | 2.676.925 | 1.822.439 | 11.451.071 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 3.289.371 | 1.526.076 | 556.897 | 5.372.344 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 4.496.502 | 1.921.895 | 712.377 | 7.130.774 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 5.103.350 | 2.196.451 | 834.961 | 8.134.762 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 5.697.086 | 2.471.008 | 946.494 | 9.114.588 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.966.704 | 1.526.076 | 877.925 | 5.370.705 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.900.468 | 800.790 | 356.854 | 4.058.112 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 1.048.867 | 230.635 | 294.623 | 1.574.125 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 1.399.492 | 305.725 | 330.901 | 2.036.118 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 1.748.612 | 383.497 | 367.728 | 2.499.837 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 2.097.733 | 458.588 | 477.746 | 3.034.067 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 2.446.854 | 539.042 | 514.024 | 3.499.920 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2.797.479 | 614.132 | 550.852 | 3.962.463 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 286.953 | 341.300 | 628.253 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 383.497 | 387.472 | 770.969 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 477.360 | 453.225 | 930.585 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 573.905 | 499.397 | 1.073.302 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 670.450 | 545.569 | 1.216.019 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 292.316 | 344.598 | 636.914 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 388.861 | 394.068 | 782.929 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 488.088 | 461.470 | 949.558 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 584.632 | 499.947 | 1.084.579 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 683.859 | 557.112 | 1.240.971 |