Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 596.709 | 912.016 | 0 | 1.508.725 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 553.894 | 912.016 | 0 | 1.465.910 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 540.833 | 1.230.006 | 0 | 1.770.839 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 596.709 | 912.016 | 0 | 1.508.725 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 553.894 | 912.016 | 0 | 1.465.910 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 540.833 | 1.230.006 | 0 | 1.770.839 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 512.769 |
| 1.230.006 |
| 0 |
| 1.742.775 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 580.281 | 1.230.006 | 0 | 1.810.287 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 542.462 | 1.230.006 | 0 | 1.772.468 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 618.521 | 1.230.006 | 0 | 1.848.527 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 571.851 | 1.230.006 | 0 | 1.801.857 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 543.408 | 1.435.376 | 0 | 1.978.784 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 515.211 | 1.435.376 | 0 | 1.950.587 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 583.044 | 1.435.376 | 0 | 2.018.420 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.045 | 1.435.376 | 0 | 1.980.421 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 621.466 | 1.435.376 | 0 | 2.056.842 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 574.574 | 1.435.376 | 0 | 2.009.950 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 548.559 | 1.702.576 | 0 | 2.251.135 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 520.094 | 1.702.576 | 0 | 2.222.670 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 588.570 | 1.702.576 | 0 | 2.291.146 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 550.211 | 1.702.576 | 0 | 2.252.787 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 627.357 | 1.702.576 | 0 | 2.329.933 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 580.020 | 1.702.576 | 0 | 2.282.596 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 230.929 | 517.880 | 6.027 | 754.836 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 222.764 | 517.880 | 6.027 | 746.671 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 242.311 | 517.880 | 6.027 | 766.218 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 230.575 | 517.880 | 6.027 | 754.482 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 254.644 | 517.880 | 6.027 | 778.551 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 239.878 | 517.880 | 6.027 | 763.785 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 230.929 | 584.041 | 6.027 | 820.997 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 222.764 | 584.041 | 6.027 | 812.832 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 242.311 | 584.041 | 6.027 | 832.379 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 230.575 | 584.041 | 6.027 | 820.643 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 254.644 | 584.041 | 6.027 | 844.712 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 239.878 | 584.041 | 6.027 | 829.946 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 243.630 | 625.106 | 6.630 | 875.366 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 235.016 | 625.106 | 6.630 | 866.752 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 255.638 | 625.106 | 6.630 | 887.374 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 243.257 | 625.106 | 6.630 | 874.993 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 268.649 | 625.106 | 6.630 | 900.385 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 253.071 | 625.106 | 6.630 | 884.807 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 244.231 | 513.317 | 6.027 | 763.575 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 234.535 | 513.317 | 6.027 | 753.879 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 257.747 | 513.317 | 6.027 | 777.091 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 243.811 | 513.317 | 6.027 | 763.155 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 272.393 | 513.317 | 6.027 | 791.737 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 254.858 | 513.317 | 6.027 | 774.202 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.222 | 609.136 | 6.630 | 870.988 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 245.089 | 609.136 | 6.630 | 860.855 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 269.346 | 609.136 | 6.630 | 885.112 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 254.783 | 609.136 | 6.630 | 870.549 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 284.650 | 609.136 | 6.630 | 900.416 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 266.326 | 609.136 | 6.630 | 882.092 |
| m3 |
| 512.769 |
| 1.230.006 |
| 0 |
| 1.742.775 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 580.281 | 1.230.006 | 0 | 1.810.287 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 542.462 | 1.230.006 | 0 | 1.772.468 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 618.521 | 1.230.006 | 0 | 1.848.527 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 571.851 | 1.230.006 | 0 | 1.801.857 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 543.408 | 1.435.376 | 0 | 1.978.784 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 515.211 | 1.435.376 | 0 | 1.950.587 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 583.044 | 1.435.376 | 0 | 2.018.420 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.045 | 1.435.376 | 0 | 1.980.421 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 621.466 | 1.435.376 | 0 | 2.056.842 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 574.574 | 1.435.376 | 0 | 2.009.950 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 548.559 | 1.702.576 | 0 | 2.251.135 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 520.094 | 1.702.576 | 0 | 2.222.670 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 588.570 | 1.702.576 | 0 | 2.291.146 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 550.211 | 1.702.576 | 0 | 2.252.787 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 627.357 | 1.702.576 | 0 | 2.329.933 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 580.020 | 1.702.576 | 0 | 2.282.596 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 230.929 | 517.880 | 6.027 | 754.836 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 222.764 | 517.880 | 6.027 | 746.671 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 242.311 | 517.880 | 6.027 | 766.218 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 230.575 | 517.880 | 6.027 | 754.482 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 254.644 | 517.880 | 6.027 | 778.551 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 239.878 | 517.880 | 6.027 | 763.785 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 230.929 | 584.041 | 6.027 | 820.997 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 222.764 | 584.041 | 6.027 | 812.832 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 242.311 | 584.041 | 6.027 | 832.379 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 230.575 | 584.041 | 6.027 | 820.643 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 254.644 | 584.041 | 6.027 | 844.712 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 239.878 | 584.041 | 6.027 | 829.946 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 243.630 | 625.106 | 6.630 | 875.366 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 235.016 | 625.106 | 6.630 | 866.752 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 255.638 | 625.106 | 6.630 | 887.374 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 243.257 | 625.106 | 6.630 | 874.993 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 268.649 | 625.106 | 6.630 | 900.385 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 253.071 | 625.106 | 6.630 | 884.807 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 244.231 | 513.317 | 6.027 | 763.575 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 234.535 | 513.317 | 6.027 | 753.879 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 257.747 | 513.317 | 6.027 | 777.091 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 243.811 | 513.317 | 6.027 | 763.155 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 272.393 | 513.317 | 6.027 | 791.737 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 254.858 | 513.317 | 6.027 | 774.202 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.222 | 609.136 | 6.630 | 870.988 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 245.089 | 609.136 | 6.630 | 860.855 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 269.346 | 609.136 | 6.630 | 885.112 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 254.783 | 609.136 | 6.630 | 870.549 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 284.650 | 609.136 | 6.630 | 900.416 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 266.326 | 609.136 | 6.630 | 882.092 |