Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 299.382 | 999.258 | 9.282 | 1.307.922 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 285.859 | 999.258 | 9.282 | 1.294.399 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 318.233 | 999.258 | 9.282 | 1.326.773 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 299.382 | 999.258 | 9.282 | 1.307.922 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 285.859 | 999.258 | 9.282 | 1.294.399 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 318.233 | 999.258 | 9.282 | 1.326.773 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 |
| 298.796 |
| 999.258 |
| 9.282 |
| 1.307.336 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 338.660 | 999.258 | 9.282 | 1.347.200 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 314.203 | 999.258 | 9.282 | 1.322.743 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 836.023 | 618.262 | 8.438 | 1.462.723 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 820.714 | 618.262 | 8.438 | 1.447.414 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 857.364 | 618.262 | 8.438 | 1.484.064 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 835.360 | 618.262 | 8.438 | 1.462.060 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 880.489 | 618.262 | 8.438 | 1.507.189 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 852.802 | 618.262 | 8.438 | 1.479.502 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 842.390 | 691.267 | 8.679 | 1.542.336 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 826.571 | 691.267 | 8.679 | 1.526.517 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.443 | 691.267 | 8.679 | 1.564.389 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 841.705 | 691.267 | 8.679 | 1.541.651 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 888.338 | 691.267 | 8.679 | 1.588.284 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 859.728 | 691.267 | 8.679 | 1.559.674 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 882.004 | 755.147 | 9.547 | 1.646.698 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.853 | 755.147 | 9.547 | 1.630.547 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 904.519 | 755.147 | 9.547 | 1.669.213 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 881.305 | 755.147 | 9.547 | 1.645.999 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 928.915 | 755.147 | 9.547 | 1.693.609 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 899.706 | 755.147 | 9.547 | 1.664.400 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 836.023 | 618.262 | 8.438 | 1.462.723 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 820.714 | 618.262 | 8.438 | 1.447.414 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 857.364 | 618.262 | 8.438 | 1.484.064 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.360 | 618.262 | 8.438 | 1.462.060 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 880.489 | 618.262 | 8.438 | 1.507.189 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.802 | 618.262 | 8.438 | 1.479.502 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 873.644 | 688.986 | 9.282 | 1.571.912 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 857.646 | 688.986 | 9.282 | 1.555.914 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 895.945 | 688.986 | 9.282 | 1.594.213 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.951 | 688.986 | 9.282 | 1.571.219 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 920.111 | 688.986 | 9.282 | 1.618.379 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 891.178 | 688.986 | 9.282 | 1.589.446 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 836.023 | 618.262 | 8.438 | 1.462.723 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 820.714 | 618.262 | 8.438 | 1.447.414 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 857.364 | 618.262 | 8.438 | 1.484.064 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.360 | 618.262 | 8.438 | 1.462.060 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 880.489 | 618.262 | 8.438 | 1.507.189 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.802 | 618.262 | 8.438 | 1.479.502 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 880.298 | 688.986 | 8.438 | 1.577.722 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 863.766 | 688.986 | 8.438 | 1.561.190 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 903.343 | 688.986 | 8.438 | 1.600.767 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 879.582 | 688.986 | 8.438 | 1.577.006 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 928.313 | 688.986 | 8.438 | 1.625.737 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 898.416 | 688.986 | 8.438 | 1.595.840 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 857.072 | 999.258 | 9.547 | 1.865.877 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 840.382 | 999.258 | 9.547 | 1.849.187 |
| 298.796 |
| 999.258 |
| 9.282 |
| 1.307.336 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 338.660 | 999.258 | 9.282 | 1.347.200 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 314.203 | 999.258 | 9.282 | 1.322.743 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 836.023 | 618.262 | 8.438 | 1.462.723 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 820.714 | 618.262 | 8.438 | 1.447.414 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 857.364 | 618.262 | 8.438 | 1.484.064 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 835.360 | 618.262 | 8.438 | 1.462.060 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 880.489 | 618.262 | 8.438 | 1.507.189 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 852.802 | 618.262 | 8.438 | 1.479.502 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 842.390 | 691.267 | 8.679 | 1.542.336 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 826.571 | 691.267 | 8.679 | 1.526.517 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 864.443 | 691.267 | 8.679 | 1.564.389 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 841.705 | 691.267 | 8.679 | 1.541.651 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 888.338 | 691.267 | 8.679 | 1.588.284 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 859.728 | 691.267 | 8.679 | 1.559.674 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 882.004 | 755.147 | 9.547 | 1.646.698 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 865.853 | 755.147 | 9.547 | 1.630.547 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 904.519 | 755.147 | 9.547 | 1.669.213 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 881.305 | 755.147 | 9.547 | 1.645.999 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 928.915 | 755.147 | 9.547 | 1.693.609 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 899.706 | 755.147 | 9.547 | 1.664.400 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 836.023 | 618.262 | 8.438 | 1.462.723 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 820.714 | 618.262 | 8.438 | 1.447.414 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 857.364 | 618.262 | 8.438 | 1.484.064 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.360 | 618.262 | 8.438 | 1.462.060 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 880.489 | 618.262 | 8.438 | 1.507.189 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.802 | 618.262 | 8.438 | 1.479.502 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 873.644 | 688.986 | 9.282 | 1.571.912 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 857.646 | 688.986 | 9.282 | 1.555.914 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 895.945 | 688.986 | 9.282 | 1.594.213 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.951 | 688.986 | 9.282 | 1.571.219 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 920.111 | 688.986 | 9.282 | 1.618.379 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 891.178 | 688.986 | 9.282 | 1.589.446 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 836.023 | 618.262 | 8.438 | 1.462.723 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 820.714 | 618.262 | 8.438 | 1.447.414 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 857.364 | 618.262 | 8.438 | 1.484.064 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.360 | 618.262 | 8.438 | 1.462.060 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 880.489 | 618.262 | 8.438 | 1.507.189 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.802 | 618.262 | 8.438 | 1.479.502 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 880.298 | 688.986 | 8.438 | 1.577.722 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 863.766 | 688.986 | 8.438 | 1.561.190 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 903.343 | 688.986 | 8.438 | 1.600.767 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 879.582 | 688.986 | 8.438 | 1.577.006 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 928.313 | 688.986 | 8.438 | 1.625.737 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 898.416 | 688.986 | 8.438 | 1.595.840 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 857.072 | 999.258 | 9.547 | 1.865.877 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 840.382 | 999.258 | 9.547 | 1.849.187 |