Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.282.931 | 545.443 | 132.351 | 1.960.725 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.337.423 | 545.443 | 132.351 | 2.015.217 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.303.986 | 545.443 | 132.351 | 1.981.780 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.282.931 | 545.443 | 132.351 | 1.960.725 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.337.423 | 545.443 | 132.351 | 2.015.217 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.303.986 | 545.443 | 132.351 | 1.981.780 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 1.281.764 |
| 923.057 |
| 8.679 |
| 2.213.500 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.261.658 | 923.057 | 8.679 | 2.193.394 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.310.026 | 923.057 | 8.679 | 2.241.762 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.282.931 | 923.057 | 8.679 | 2.214.667 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.337.423 | 923.057 | 8.679 | 2.269.159 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.303.986 | 923.057 | 8.679 | 2.235.722 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.287.838 | 1.024.637 | 39.985 | 2.352.460 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.267.637 | 1.024.637 | 39.985 | 2.332.259 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.234 | 1.024.637 | 39.985 | 2.380.856 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.289.011 | 1.024.637 | 39.985 | 2.353.633 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.343.761 | 1.024.637 | 39.985 | 2.408.383 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.166 | 1.024.637 | 39.985 | 2.374.788 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.287.838 | 1.126.218 | 99.198 | 2.513.254 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.267.637 | 1.126.218 | 99.198 | 2.493.053 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.234 | 1.126.218 | 99.198 | 2.541.650 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.289.011 | 1.126.218 | 99.198 | 2.514.427 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.343.761 | 1.126.218 | 99.198 | 2.569.177 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.166 | 1.126.218 | 99.198 | 2.535.582 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.287.838 | 1.177.008 | 132.109 | 2.596.955 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.267.637 | 1.177.008 | 132.109 | 2.576.754 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.234 | 1.177.008 | 132.109 | 2.625.351 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.289.011 | 1.177.008 | 132.109 | 2.598.128 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.343.761 | 1.177.008 | 132.109 | 2.652.878 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.166 | 1.177.008 | 132.109 | 2.619.283 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.774 | 969.431 | 8.679 | 2.272.884 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.274.763 | 969.431 | 8.679 | 2.252.873 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.322.902 | 969.431 | 8.679 | 2.301.012 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.295.935 | 969.431 | 8.679 | 2.274.045 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.350.169 | 969.431 | 8.679 | 2.328.279 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.316.891 | 969.431 | 8.679 | 2.295.001 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.300.939 | 1.075.427 | 39.985 | 2.416.351 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.834 | 1.075.427 | 39.985 | 2.396.246 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.329.201 | 1.075.427 | 39.985 | 2.444.613 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.106 | 1.075.427 | 39.985 | 2.417.518 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.356.598 | 1.075.427 | 39.985 | 2.472.010 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.323.162 | 1.075.427 | 39.985 | 2.438.574 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.300.939 | 1.181.424 | 99.198 | 2.581.561 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.834 | 1.181.424 | 99.198 | 2.561.456 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.329.201 | 1.181.424 | 99.198 | 2.609.823 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.106 | 1.181.424 | 99.198 | 2.582.728 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.356.598 | 1.181.424 | 99.198 | 2.637.220 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.323.162 | 1.181.424 | 99.198 | 2.603.784 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.300.939 | 1.236.631 | 132.109 | 2.669.679 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.834 | 1.236.631 | 132.109 | 2.649.574 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.329.201 | 1.236.631 | 132.109 | 2.697.941 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.106 | 1.236.631 | 132.109 | 2.670.846 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.356.598 | 1.236.631 | 132.109 | 2.725.338 |
| m3 |
| 1.281.764 |
| 923.057 |
| 8.679 |
| 2.213.500 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.261.658 | 923.057 | 8.679 | 2.193.394 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.310.026 | 923.057 | 8.679 | 2.241.762 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.282.931 | 923.057 | 8.679 | 2.214.667 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.337.423 | 923.057 | 8.679 | 2.269.159 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.303.986 | 923.057 | 8.679 | 2.235.722 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.287.838 | 1.024.637 | 39.985 | 2.352.460 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.267.637 | 1.024.637 | 39.985 | 2.332.259 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.234 | 1.024.637 | 39.985 | 2.380.856 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.289.011 | 1.024.637 | 39.985 | 2.353.633 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.343.761 | 1.024.637 | 39.985 | 2.408.383 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.166 | 1.024.637 | 39.985 | 2.374.788 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.287.838 | 1.126.218 | 99.198 | 2.513.254 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.267.637 | 1.126.218 | 99.198 | 2.493.053 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.234 | 1.126.218 | 99.198 | 2.541.650 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.289.011 | 1.126.218 | 99.198 | 2.514.427 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.343.761 | 1.126.218 | 99.198 | 2.569.177 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.166 | 1.126.218 | 99.198 | 2.535.582 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.287.838 | 1.177.008 | 132.109 | 2.596.955 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.267.637 | 1.177.008 | 132.109 | 2.576.754 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.316.234 | 1.177.008 | 132.109 | 2.625.351 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.289.011 | 1.177.008 | 132.109 | 2.598.128 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.343.761 | 1.177.008 | 132.109 | 2.652.878 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.310.166 | 1.177.008 | 132.109 | 2.619.283 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.774 | 969.431 | 8.679 | 2.272.884 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.274.763 | 969.431 | 8.679 | 2.252.873 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.322.902 | 969.431 | 8.679 | 2.301.012 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.295.935 | 969.431 | 8.679 | 2.274.045 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.350.169 | 969.431 | 8.679 | 2.328.279 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.316.891 | 969.431 | 8.679 | 2.295.001 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.300.939 | 1.075.427 | 39.985 | 2.416.351 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.834 | 1.075.427 | 39.985 | 2.396.246 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.329.201 | 1.075.427 | 39.985 | 2.444.613 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.106 | 1.075.427 | 39.985 | 2.417.518 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.356.598 | 1.075.427 | 39.985 | 2.472.010 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.323.162 | 1.075.427 | 39.985 | 2.438.574 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.300.939 | 1.181.424 | 99.198 | 2.581.561 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.834 | 1.181.424 | 99.198 | 2.561.456 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.329.201 | 1.181.424 | 99.198 | 2.609.823 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.106 | 1.181.424 | 99.198 | 2.582.728 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.356.598 | 1.181.424 | 99.198 | 2.637.220 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.323.162 | 1.181.424 | 99.198 | 2.603.784 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.300.939 | 1.236.631 | 132.109 | 2.669.679 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.280.834 | 1.236.631 | 132.109 | 2.649.574 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.329.201 | 1.236.631 | 132.109 | 2.697.941 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.106 | 1.236.631 | 132.109 | 2.670.846 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.356.598 | 1.236.631 | 132.109 | 2.725.338 |